(Top Banner Ad)
dissection
C1
Noun C1 Y học, Sinh học

dissection

UK: /dɪˈsekʃən/ • US: /daɪˈsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mổ xẻ phân tích chi tiết giải phẫu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of cutting something open, especially a dead animal or plant, in order to study its structure.

Vietnamese Meaning

Sự mổ xẻ (động vật, thực vật đã chết) để nghiên cứu cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students performed a careful dissection of the frog."

    "Các sinh viên đã thực hiện mổ xẻ con ếch một cách cẩn thận."

  • "The anatomy class involved the dissection of a human cadaver."

    "Lớp giải phẫu bao gồm việc mổ xẻ một xác người."

  • "Her dissection of the poem revealed hidden meanings."

    "Sự phân tích bài thơ của cô ấy đã tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissect mổ xẻ, giải phẫu; phân tích tỉ mỉ
Noun dissector người mổ xẻ; dụng cụ mổ xẻ
Adjective dissectible có thể mổ xẻ, có thể phân tích được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sek-
Latin
secare
Latin
dissecare
Late Latin
dissectionem
Old French
dissection
English
dissection

Nguồn gốc từ 'cắt rời'

Từ "dissection" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dissecare", được tạo thành từ tiền tố "dis-" nghĩa là "tách ra, rời ra" và động từ "secare" nghĩa là "cắt". Do đó, ý nghĩa cơ bản của nó là "hành động cắt rời" hoặc "phân tích bằng cách cắt thành từng phần". Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa gốc là "mổ xẻ" hoặc "phân tích tỉ mỉ".

Usage Note

Từ 'dissection' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực y học và sinh học. Nó nhấn mạnh hành động cắt và phân tích cấu trúc bên trong. Khác với 'autopsy' (khám nghiệm tử thi), 'dissection' có thể áp dụng cho cả động vật và thực vật, trong khi 'autopsy' chỉ dùng cho người.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng bị mổ xẻ. Ví dụ: 'dissection of a frog' (mổ xẻ một con ếch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissection
  • anatomical anatomical dissection
    (mổ giải phẫu)
  • surgical surgical dissection
    (mổ xẻ trong phẫu thuật (để bóc tách mô))
  • careful careful dissection
    (sự mổ xẻ/phân tích cẩn thận)
  • detailed detailed dissection
    (sự phân tích chi tiết)
  • critical critical dissection
    (sự phân tích phê phán/đánh giá)
  • public public dissection
    (sự phân tích/đánh giá công khai (thường mang ý tiêu cực))
Verb + dissection
  • perform perform a dissection
    (thực hiện một cuộc mổ xẻ/phân tích)
  • conduct conduct a dissection
    (tiến hành một cuộc mổ xẻ/phân tích)
  • require require dissection
    (yêu cầu sự mổ xẻ/phân tích)
Noun + dissection
  • cadaver cadaver dissection
    (mổ xác chết (để nghiên cứu))
  • animal animal dissection
    (mổ động vật (để nghiên cứu))
  • human human dissection
    (mổ xẻ cơ thể người (để nghiên cứu))
Dissection + of + Noun
  • frog dissection of a frog
    (việc mổ ếch)
  • policy dissection of a policy
    (sự phân tích kỹ lưỡng một chính sách)
  • argument dissection of an argument
    (sự phân tích từng phần một lập luận)
  • text dissection of a text
    (sự phân tích chi tiết một văn bản)

Idioms

  • a clinical dissection of (something)

    sự phân tích tỉ mỉ, khách quan và lạnh lùng về (điều gì đó)

    "Her book provides a clinical dissection of the political corruption in the city."

    (Cuốn sách của cô ấy đưa ra một phân tích tỉ mỉ và khách quan về nạn tham nhũng chính trị trong thành phố.)

  • subject to public dissection

    bị đưa ra mổ xẻ/phân tích công khai (thường mang ý tiêu cực, bị chỉ trích)

    "After the scandal, his every move was subject to public dissection."

    (Sau vụ bê bối, mọi hành động của anh ta đều bị công chúng mổ xẻ kỹ lưỡng.)

  • perform a thorough dissection of (an issue/problem)

    tiến hành phân tích vấn đề/sự việc một cách kỹ lưỡng, sâu sắc

    "The report performed a thorough dissection of the economic crisis."

    (Báo cáo đã phân tích một cách kỹ lưỡng cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissection

Noun
Lật mặt

Sự mổ xẻ (động vật, thực vật đã chết) để nghiên cứu cấu trúc.

"The students performed a careful dissection of the frog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biology students will be doing a frog dissection in class tomorrow.
Các sinh viên sinh học sẽ thực hiện mổ xẻ ếch trong lớp vào ngày mai.
Phủ định
The teacher won't be requiring a heart dissection for this year's anatomy course.
Giáo viên sẽ không yêu cầu mổ xẻ tim cho khóa học giải phẫu năm nay.
Nghi vấn
Will the medical students be performing the cadaver dissection later this afternoon?
Liệu các sinh viên y khoa có thực hiện mổ xẻ tử thi vào chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissection".

Sự Mổ Xẻ trong Y học và Khoa học

Trong lịch sử y học và sinh học, "dissection" (mổ xẻ) là một phương pháp cốt lõi để nghiên cứu giải phẫu cơ thể người và động vật. Nó đóng vai trò quan trọng trong giáo dục y khoa, giúp sinh viên hiểu rõ cấu trúc và chức năng của các cơ quan. Mặc dù có những tranh cãi về đạo đức (đặc biệt là mổ động vật trong trường học), đây vẫn là một công cụ giảng dạy và nghiên cứu vô giá trong nhiều thế kỷ.

Phân Tích Sâu Sắc trong Đời sống

Ngoài ý nghĩa đen là hành động mổ xẻ, "dissection" còn được dùng làm phép ẩn dụ để chỉ việc phân tích một vấn đề, ý tưởng, hoặc tình huống một cách cực kỳ chi tiết và sâu sắc. Chẳng hạn, người ta có thể nói về việc "mổ xẻ" một bộ phim, một chính sách, hay một lập luận để hiểu rõ từng thành phần và mối liên hệ giữa chúng, như một cách phơi bày sự thật hoặc bản chất ẩn giấu.