(Top Banner Ad)
vivisection
C1
noun C1 Y học, Sinh học, Đạo đức

vivisection

UK: /ˌvɪvɪˈsekʃən/ • US: /ˌvaɪvɪˈsekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mổ xẻ động vật sống giải phẫu động vật sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dissection of a living animal (especially for scientific research).

Vietnamese Meaning

Sự mổ xẻ động vật sống (đặc biệt là cho nghiên cứu khoa học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ethics of vivisection have been debated for centuries."

    "Đạo đức của việc mổ xẻ động vật sống đã được tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "The practice of vivisection raises serious ethical concerns."

    "Việc thực hành mổ xẻ động vật sống làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về đạo đức."

  • "Many scientists defend vivisection as necessary for medical progress."

    "Nhiều nhà khoa học bảo vệ việc mổ xẻ động vật sống là cần thiết cho sự tiến bộ y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vivisectionist Người thực hiện hoặc ủng hộ việc mổ xẻ động vật còn sống (người làm thí nghiệm trên động vật sống)
Adjective vivisectional Liên quan đến hoặc có tính chất của việc mổ xẻ động vật còn sống (thuộc về mổ xẻ động vật sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vivus (living) + sectio (cutting)
New Latin
vivisectionem
English
vivisection

Nguồn gốc từ 'vivisection'

Từ 'vivisection' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vivus' (sống) và 'sectio' (cắt). Nó mô tả hành động phẫu thuật trên động vật còn sống cho mục đích nghiên cứu khoa học. Ban đầu, nó mang ý nghĩa trung lập về mặt đạo đức, nhưng theo thời gian, nó đã trở thành một từ gây tranh cãi do lo ngại về quyền lợi động vật.

Usage Note

Từ 'vivisection' mang ý nghĩa tiêu cực do liên quan đến việc gây đau đớn cho động vật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tranh luận về đạo đức của việc sử dụng động vật trong nghiên cứu khoa học. Cần phân biệt với 'autopsy' (khám nghiệm tử thi) là mổ xẻ xác chết và không gây đau đớn.

Prepositions

on in

‘Vivisection on’ ám chỉ việc thực hiện hành động mổ xẻ trên đối tượng là động vật. Ví dụ: 'Vivisection on primates'. ‘Vivisection in’ thường ám chỉ vivisection được thực hiện trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một mục đích nào đó. Ví dụ: 'Vivisection in medical research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vivisection
  • ethical vivisection
    (mổ xẻ động vật hợp đạo đức)
  • inhumane vivisection
    (mổ xẻ động vật vô nhân đạo)
  • scientific vivisection
    (mổ xẻ động vật khoa học)
Verb + vivisection
  • oppose vivisection
    (phản đối việc mổ xẻ động vật)
  • condemn vivisection
    (lên án việc mổ xẻ động vật)
  • perform vivisection
    (thực hiện mổ xẻ động vật)

Idioms

  • The debate around vivisection is a thorny issue.

    Cuộc tranh luận xung quanh việc mổ xẻ động vật là một vấn đề gai góc.

    "The debate around vivisection is a thorny issue, with strong opinions on both sides."

    (Cuộc tranh luận xung quanh việc mổ xẻ động vật là một vấn đề gai góc, với những ý kiến mạnh mẽ từ cả hai phía.)

  • Vivisection raises complex ethical considerations.

    Việc mổ xẻ động vật làm nảy sinh những cân nhắc đạo đức phức tạp.

    "Vivisection raises complex ethical considerations regarding animal rights and scientific progress."

    (Việc mổ xẻ động vật làm nảy sinh những cân nhắc đạo đức phức tạp liên quan đến quyền động vật và tiến bộ khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vivisection

noun
Lật mặt

Sự mổ xẻ động vật sống (đặc biệt là cho nghiên cứu khoa học).

"The ethics of vivisection have been debated for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist defended vivisection, considering it essential for medical advancement.
Nhà khoa học bảo vệ việc mổ xẻ động vật sống, coi đó là điều cần thiết cho sự tiến bộ y học.
Phủ định
Many people detest vivisection, believing it is a cruel practice.
Nhiều người ghét việc mổ xẻ động vật sống, tin rằng đó là một hành động tàn nhẫn.
Nghi vấn
Do you support vivisection for the potential cures it could yield?
Bạn có ủng hộ việc mổ xẻ động vật sống vì những phương pháp chữa bệnh tiềm năng mà nó có thể mang lại không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ethics committee's main concern is vivisection.
Mối quan tâm chính của ủy ban đạo đức là phẫu thuật trên động vật sống.
Phủ định
She does not support vivisection under any circumstances.
Cô ấy không ủng hộ việc phẫu thuật trên động vật sống trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Nghi vấn
Do scientists still perform vivisection in this lab?
Các nhà khoa học có còn thực hiện phẫu thuật trên động vật sống trong phòng thí nghiệm này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist's vivisection techniques were groundbreaking, leading to new medical discoveries.
Các kỹ thuật mổ sống của nhà khoa học rất đột phá, dẫn đến những khám phá y học mới.
Phủ định
The organization's stance against vivisection remains unchanged, advocating for alternative research methods.
Lập trường của tổ chức chống lại việc mổ sống vẫn không thay đổi, ủng hộ các phương pháp nghiên cứu thay thế.
Nghi vấn
Is the doctor's vivisection experiment ethically sound, considering the potential suffering of the animals?
Thí nghiệm mổ sống của bác sĩ có đạo đức hay không, khi xem xét sự đau khổ tiềm tàng của động vật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vivisection".

Tranh cãi về quyền động vật

Vivisection là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt trong xã hội hiện đại, đặc biệt là liên quan đến quyền động vật. Nhiều người tin rằng động vật có quyền được đối xử nhân đạo và không nên bị sử dụng cho mục đích thí nghiệm. Các tổ chức bảo vệ động vật tích cực vận động chống lại vivisection và tìm kiếm các phương pháp thay thế nhân đạo hơn.

Tiến bộ khoa học và đạo đức

Việc sử dụng vivisection trong nghiên cứu khoa học đã dẫn đến nhiều tiến bộ y học quan trọng, giúp điều trị và phòng ngừa nhiều bệnh tật. Tuy nhiên, điều này đặt ra một câu hỏi đạo đức quan trọng: Liệu lợi ích của tiến bộ khoa học có biện minh cho việc gây đau khổ cho động vật hay không? Đây là một cuộc tranh luận không ngừng nghỉ giữa các nhà khoa học, nhà đạo đức học và công chúng.