(Top Banner Ad)
dissertation
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Nghiên cứu

dissertation

UK: /ˌdɪsəˈteɪʃən/ • US: /ˌdɪsərˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

luận văn luận án (đôi khi dùng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long piece of writing on a particular subject, especially one that is done for a university degree.

Vietnamese Meaning

Một bài viết dài về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là một bài được thực hiện để lấy bằng đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's writing her dissertation on medieval literature."

    "Cô ấy đang viết luận văn của mình về văn học trung cổ."

  • "His dissertation explored the impact of globalization on local cultures."

    "Luận văn của anh ấy đã khám phá tác động của toàn cầu hóa đối với các nền văn hóa địa phương."

  • "The university requires all graduating students to submit a dissertation."

    "Trường đại học yêu cầu tất cả sinh viên tốt nghiệp phải nộp luận văn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissertate
Noun dissertator
Adjective dissertational

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disserere
Latin
dissertātiō
English
dissertation

Nguồn gốc của 'Luận văn'

Từ 'dissertation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dissertātiō', mang ý nghĩa là 'một cuộc thảo luận' hoặc 'một bài luận'. Bản thân từ 'dissertātiō' lại xuất phát từ động từ Latin 'disserere', có nghĩa là 'phân tích', 'thảo luận một cách chi tiết' hoặc 'tán rộng ra'. Vì vậy, ngay từ tên gọi, 'dissertation' đã hàm ý một công trình nghiên cứu sâu rộng, đòi hỏi sự phân tích và trình bày chi tiết về một chủ đề cụ thể.

Usage Note

Dissertation thường được sử dụng để chỉ một bài nghiên cứu học thuật lớn hơn essay và thường là yêu cầu bắt buộc để hoàn thành chương trình học đại học hoặc sau đại học. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng, phân tích kỹ lưỡng và trình bày một luận điểm mới hoặc đánh giá một vấn đề hiện có từ một góc độ khác. Phân biệt với 'thesis', đôi khi được dùng thay thế nhưng có thể chỉ một bài luận án ở bậc tiến sĩ.

Prepositions

on about

'on' và 'about' được sử dụng để chỉ chủ đề của luận văn. Ví dụ: 'a dissertation on climate change' (luận văn về biến đổi khí hậu), 'a dissertation about the effects of social media' (luận văn về ảnh hưởng của mạng xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dissertation
  • write write a dissertation
    (viết luận văn)
  • submit submit a dissertation
    (nộp luận văn)
  • defend defend a dissertation
    (bảo vệ luận văn)
  • complete complete a dissertation
    (hoàn thành luận văn)
  • work on work on a dissertation
    (thực hiện/làm luận văn)
Adjective + dissertation
  • doctoral doctoral dissertation
    (luận văn tiến sĩ)
  • PhD PhD dissertation
    (luận văn tiến sĩ (viết tắt))
  • master's master's dissertation
    (luận văn thạc sĩ)
  • excellent excellent dissertation
    (luận văn xuất sắc)
  • lengthy lengthy dissertation
    (luận văn dài)
  • original original dissertation
    (luận văn độc đáo/nguyên bản)
dissertation + Noun
  • committee dissertation committee
    (hội đồng chấm/hướng dẫn luận văn)
  • topic dissertation topic
    (đề tài luận văn)
  • abstract dissertation abstract
    (tóm tắt luận văn)

Idioms

  • write a dissertation

    viết một luận văn (công trình nghiên cứu chuyên sâu để lấy bằng cấp)

    "She spent three years writing her doctoral dissertation on medieval history."

    (Cô ấy đã dành ba năm để viết luận văn tiến sĩ về lịch sử thời trung cổ.)

  • defend a dissertation

    bảo vệ luận văn (trình bày và giải đáp trước hội đồng để được thông qua)

    "Students must successfully defend their dissertation to earn their PhD."

    (Sinh viên phải bảo vệ thành công luận văn của mình để lấy bằng tiến sĩ.)

  • a dissertation on [topic]

    một luận văn về [chủ đề]

    "His dissertation on quantum physics was highly praised by the committee."

    (Luận văn của anh ấy về vật lý lượng tử đã được hội đồng đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissertation

Danh từ
Lật mặt

Một bài viết dài về một chủ đề cụ thể, đặc biệt là một bài được thực hiện để lấy bằng đại học.

"She's writing her dissertation on medieval literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finishing her dissertation was a great accomplishment.
Hoàn thành luận án của cô ấy là một thành tựu lớn.
Phủ định
Not submitting a dissertation on time can lead to serious consequences.
Việc không nộp luận án đúng hạn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is writing a dissertation required for all graduate students?
Viết luận án có phải là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả sinh viên tốt nghiệp không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her dissertation on quantum physics is truly groundbreaking!
Chà, luận án của cô ấy về vật lý lượng tử thực sự đột phá!
Phủ định
Alas, his dissertation was not accepted by the committee.
Tiếc thay, luận án của anh ấy không được hội đồng chấp nhận.
Nghi vấn
Hey, is that your dissertation I saw in the library?
Này, đó có phải là luận án của bạn mà tôi thấy trong thư viện không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied harder, she would be finishing her dissertation now.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ cô ấy đã hoàn thành luận án của mình rồi.
Phủ định
If he hadn't procrastinated, he would have his dissertation approved already.
Nếu anh ấy không trì hoãn, luận án của anh ấy đã được duyệt rồi.
Nghi vấn
If you hadn't been so busy, would you be helping me with my dissertation?
Nếu bạn không quá bận rộn, bạn có giúp tôi làm luận án của tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would write my dissertation on the effects of social media on political discourse.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ viết luận án của mình về ảnh hưởng của mạng xã hội đến diễn ngôn chính trị.
Phủ định
If she didn't have to work full-time, she wouldn't need an extension for her dissertation.
Nếu cô ấy không phải làm việc toàn thời gian, cô ấy sẽ không cần gia hạn cho luận án của mình.
Nghi vấn
Would you be less stressed if you didn't have a dissertation deadline looming?
Bạn có bớt căng thẳng hơn không nếu bạn không có thời hạn nộp luận án đang đến gần?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student wants to graduate, they must submit a dissertation.
Nếu một sinh viên muốn tốt nghiệp, họ phải nộp một luận văn.
Phủ định
When a student doesn't do enough research, their dissertation isn't well-received.
Khi một sinh viên không nghiên cứu đủ, luận văn của họ không được đón nhận.
Nghi vấn
If a student is unsure about their topic, does the professor help them with their dissertation?
Nếu một sinh viên không chắc chắn về chủ đề của họ, giáo sư có giúp họ với luận văn của họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finished her dissertation last year.
Cô ấy đã hoàn thành luận án của mình vào năm ngoái.
Phủ định
He did not submit his dissertation on time.
Anh ấy đã không nộp luận án của mình đúng hạn.
Nghi vấn
Did you find writing your dissertation challenging?
Bạn có thấy việc viết luận án của mình là một thử thách không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor's dissertation was a groundbreaking piece of research.
Luận án của giáo sư là một công trình nghiên cứu đột phá.
Phủ định
The students' dissertation deadlines weren't clearly communicated.
Thời hạn nộp luận án của các sinh viên không được thông báo rõ ràng.
Nghi vấn
Is Mary and John's dissertation on the same topic?
Luận án của Mary và John có cùng chủ đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissertation".

Đỉnh cao của học vấn

Ở các trường đại học phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, luận văn (dissertation) hoặc luận án (thesis) là công trình nghiên cứu học thuật quan trọng nhất để hoàn thành bằng cấp cao học như Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ. Nó thể hiện khả năng nghiên cứu độc lập, tư duy phản biện và đóng góp kiến thức mới vào lĩnh vực chuyên môn của sinh viên, là kết quả của nhiều năm học tập và nghiên cứu.

Nghi thức bảo vệ luận văn

Một phần không thể thiếu của quá trình hoàn thành luận văn là 'bảo vệ luận văn' (dissertation defense). Trong nghi thức này, nghiên cứu sinh sẽ trình bày tóm tắt công trình của mình và trả lời các câu hỏi từ hội đồng gồm các giáo sư. Đây là một sự kiện trang trọng, đòi hỏi sinh viên phải thể hiện sự am hiểu sâu sắc về đề tài và khả năng bảo vệ quan điểm khoa học của mình, đánh dấu sự kết thúc của một hành trình học thuật dài và đầy thử thách.