(Top Banner Ad)
treatise
C1
noun C1 Học thuật, Luật, Triết học, Văn học

treatise

UK: /ˈtriːtiːz/ • US: /ˈtriːtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

luận thuyết chuyên luận bộ sách chuyên khảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal and systematic exposition in writing of the principles of a subject, generally longer and more detailed than an essay.

Vietnamese Meaning

Một bài luận hoặc tác phẩm viết chính thức và có hệ thống trình bày các nguyên tắc của một chủ đề, thường dài hơn và chi tiết hơn một bài tiểu luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He published a lengthy treatise on international law."

    "Ông đã xuất bản một luận thuyết dài về luật quốc tế."

  • "This treatise examines the effects of climate change on global economies."

    "Luận thuyết này xem xét các tác động của biến đổi khí hậu đối với nền kinh tế toàn cầu."

  • "Her treatise on feminism is considered a seminal work in the field."

    "Luận thuyết của cô về chủ nghĩa nữ quyền được coi là một tác phẩm có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat Bàn luận, xử lý (một chủ đề); đối xử, chữa trị
Noun treatment Sự bàn luận (một chủ đề); sự đối xử, sự điều trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Luật, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractātus
Old French
traitiez
Middle English
tretes
English
treatise

Từ 'Xử Lý' Đến 'Luận Văn'

Từ nguyên của 'treatise' bắt nguồn từ từ Latin 'tractātus', có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'thảo luận'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'traitiez' và tiếng Anh cổ thành 'tretes', đều chỉ một tác phẩm viết về một chủ đề cụ thể. Như vậy, một 'treatise' là một sự 'xử lý' hoặc 'thảo luận' chuyên sâu bằng văn bản về một vấn đề nào đó.

Usage Note

Từ 'treatise' thường được sử dụng để chỉ một công trình nghiên cứu sâu rộng và nghiêm túc về một chủ đề cụ thể. Nó thể hiện một sự phân tích kỹ lưỡng và toàn diện, khác với một bài viết thông thường hoặc một báo cáo đơn giản. Sự khác biệt so với 'essay' nằm ở độ dài và mức độ chi tiết, 'treatise' thường mang tính học thuật cao hơn. So với 'study', 'treatise' thường mang tính trình bày, giảng giải các nguyên tắc hơn là chỉ đơn thuần là ghi chép lại các kết quả nghiên cứu.

Prepositions

on about

Sử dụng 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề mà 'treatise' tập trung vào. Ví dụ: A treatise on economics (một luận thuyết về kinh tế), A treatise about quantum physics (một luận thuyết về vật lý lượng tử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treatise
  • scholarly a scholarly treatise
    (một luận văn hàn lâm, học thuật)
  • comprehensive a comprehensive treatise
    (một luận văn toàn diện)
  • philosophical a philosophical treatise
    (một luận văn triết học)
  • lengthy a lengthy treatise
    (một luận văn dài)
  • detailed a detailed treatise
    (một luận văn chi tiết)
Verb + treatise
  • write write a treatise
    (viết một luận văn)
  • publish publish a treatise
    (xuất bản một luận văn)
  • compose compose a treatise
    (soạn một luận văn)
Treatise + Preposition
  • on a treatise on quantum physics
    (một luận văn về vật lý lượng tử)
  • about a treatise about medieval history
    (một luận văn về lịch sử thời trung cổ)

Idioms

  • pen a treatise on

    viết một luận văn chuyên sâu về (chủ đề gì đó)

    "She spent years penning a treatise on ancient Roman law."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để viết một luận văn chuyên sâu về luật La Mã cổ đại.)

  • the definitive treatise on

    luận văn tiêu chuẩn/quyết định về (một chủ đề)

    "His book is considered the definitive treatise on the history of economic thought."

    (Cuốn sách của ông ấy được coi là luận văn tiêu chuẩn về lịch sử tư tưởng kinh tế.)

  • a weighty treatise

    một luận văn sâu sắc/quan trọng/có sức ảnh hưởng

    "The library acquired a weighty treatise on quantum mechanics."

    (Thư viện đã mua một luận văn sâu sắc về cơ học lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treatise

noun
Lật mặt

Một bài luận hoặc tác phẩm viết chính thức và có hệ thống trình bày các nguyên tắc của một chủ đề, thường dài hơn và chi tiết hơn một bài tiểu luận.

"He published a lengthy treatise on international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treatise that he wrote, which explored the nuances of quantum physics, became a seminal work in the field.
Luận thuyết mà anh ấy đã viết, cái mà khám phá các sắc thái của vật lý lượng tử, đã trở thành một tác phẩm mang tính bước ngoặt trong lĩnh vực này.
Phủ định
The treatise, which was expected to be groundbreaking, did not offer any new perspectives.
Luận thuyết, cái mà được kỳ vọng là đột phá, đã không đưa ra bất kỳ quan điểm mới nào.
Nghi vấn
Is this the treatise that you mentioned, which everyone is talking about?
Đây có phải là luận thuyết mà bạn đã đề cập, cái mà mọi người đang nói về không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This treatise provides a comprehensive overview of quantum physics.
Luận thuyết này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về vật lý lượng tử.
Phủ định
That treatise is not considered a definitive work on the subject.
Luận thuyết đó không được coi là một công trình dứt khoát về chủ đề này.
Nghi vấn
Does this treatise offer any new insights into the problem?
Luận thuyết này có đưa ra bất kỳ hiểu biết mới nào về vấn đề này không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference started, she had already completed her treatise on quantum physics.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, cô ấy đã hoàn thành luận văn của mình về vật lý lượng tử.
Phủ định
He had not finished his treatise by the deadline, so he requested an extension.
Anh ấy đã không hoàn thành luận văn của mình trước thời hạn, vì vậy anh ấy đã yêu cầu gia hạn.
Nghi vấn
Had the professor published his treatise before he received the prestigious award?
Giáo sư đã xuất bản luận văn của mình trước khi nhận được giải thưởng danh giá chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars have published a comprehensive treatise on climate change.
Các học giả đã xuất bản một luận thuyết toàn diện về biến đổi khí hậu.
Phủ định
She hasn't completed her treatise on the effects of social media.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành luận văn của mình về ảnh hưởng của mạng xã hội.
Nghi vấn
Have they presented a treatise on the economic impact of the pandemic?
Họ đã trình bày một luận thuyết về tác động kinh tế của đại dịch chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He writes a treatise on economics every year.
Anh ấy viết một luận văn về kinh tế mỗi năm.
Phủ định
She does not read the treatise on quantum physics.
Cô ấy không đọc luận văn về vật lý lượng tử.
Nghi vấn
Does the professor assign a new treatise each semester?
Giáo sư có giao một luận văn mới mỗi học kỳ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's treatise on astrophysics was highly praised.
Luận văn của sinh viên về vật lý thiên văn đã được đánh giá cao.
Phủ định
The professor didn't agree with the student's treatise.
Giáo sư không đồng ý với luận văn của sinh viên.
Nghi vấn
Is this the philosopher's treatise on existentialism?
Đây có phải là luận văn của nhà triết học về chủ nghĩa hiện sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treatise".

Vai Trò Lịch Sử của Luận Văn

Trong lịch sử triết học, khoa học và chính trị phương Tây, các luận văn (treatise) đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và truyền bá kiến thức. Nhiều tác phẩm kinh điển như 'Hai Luận Văn về Chính Quyền' của John Locke hay 'Nguyên Lý Toán Học của Triết Học Tự Nhiên' của Isaac Newton là những luận văn đã định hình các lĩnh vực tương ứng, ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy nhân loại.

Biểu Tượng của Nghiên Cứu Chuyên Sâu

Một 'treatise' thường được coi là biểu tượng của sự nghiên cứu chuyên sâu, chi tiết và có thẩm quyền về một chủ đề. Nó không chỉ là một bài viết đơn thuần mà còn là một công trình tổng hợp, phân tích và trình bày một cách có hệ thống, thường nhắm đến độc giả có kiến thức nền tảng trong lĩnh vực đó, mang ý nghĩa quan trọng trong học thuật.