(Top Banner Ad)
dissimilarity
C1
noun C1 Thống kê, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

dissimilarity

UK: /ˌdɪsɪmɪˈlærəti/ • US: /ˌdɪsɪmɪˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt sự không tương đồng tính dị biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the state or fact of being dissimilar; unlikeness; difference.

Vietnamese Meaning

trạng thái hoặc sự thật của việc không giống nhau; sự khác biệt; sự không tương đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dissimilarity between the two cultures is often exaggerated."

    "Sự khác biệt giữa hai nền văn hóa thường bị phóng đại."

  • "There is a clear dissimilarity between their political views."

    "Có một sự khác biệt rõ rệt giữa quan điểm chính trị của họ."

  • "The study focused on the dissimilarity in gene expression between the two groups."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt trong biểu hiện gen giữa hai nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dissimilar khác biệt, không giống nhau
Adjective similar tương tự, giống nhau
Noun similarity sự tương tự, điểm giống nhau
Adverb dissimilarly một cách khác biệt, không giống nhau
Adverb similarly một cách tương tự, tương tự như vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
similis
Latin
dissimilis
English
dissimilar
English
dissimilarity

Nguồn gốc của 'khác biệt'

Từ 'dissimilarity' được cấu tạo từ tiền tố Latin 'dis-' (có nghĩa là 'không, không phải'), gốc Latin 'similis' (có nghĩa là 'tương tự, giống nhau'), và hậu tố tiếng Anh '-ity' (chỉ trạng thái hoặc tính chất). Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là 'trạng thái không giống nhau' hay 'sự khác biệt'.

Usage Note

Dissimilarity nhấn mạnh vào sự khác biệt có thể nhận thấy được giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc thực thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh và phân tích để làm nổi bật sự khác biệt. Cần phân biệt với 'difference', một từ tổng quát hơn chỉ đơn thuần là sự không giống nhau mà không nhất thiết bao hàm mức độ lớn của sự khác biệt như 'dissimilarity'.

Prepositions

between in

'Dissimilarity between' được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The dissimilarity between the two proposals was striking.' 'Dissimilarity in' được sử dụng khi đề cập đến sự khác biệt trong một khía cạnh hoặc phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'There was a dissimilarity in their approaches to the problem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissimilarity
  • marked marked dissimilarity
    (sự khác biệt rõ rệt)
  • striking striking dissimilarity
    (sự khác biệt nổi bật/đáng chú ý)
  • significant significant dissimilarity
    (sự khác biệt đáng kể)
  • great great dissimilarity
    (sự khác biệt lớn)
  • cultural cultural dissimilarity
    (sự khác biệt về văn hóa)
Verb + dissimilarity
  • reveal reveal dissimilarity
    (tiết lộ sự khác biệt)
  • highlight highlight dissimilarity
    (nhấn mạnh sự khác biệt)
  • observe observe dissimilarity
    (quan sát sự khác biệt)
  • emphasize emphasize dissimilarity
    (nhấn mạnh sự khác biệt)
Dissimilarity + Preposition
  • between dissimilarity between A and B
    (sự khác biệt giữa A và B)
  • in dissimilarity in appearance
    (sự khác biệt về ngoại hình)
  • of dissimilarity of opinion
    (sự khác biệt về quan điểm)

Idioms

  • degrees of dissimilarity

    các mức độ khác biệt

    "There are varying degrees of dissimilarity among the samples."

    (Có nhiều mức độ khác biệt khác nhau giữa các mẫu vật.)

  • points of dissimilarity

    những điểm khác biệt

    "We identified several key points of dissimilarity in their arguments."

    (Chúng tôi đã xác định một số điểm khác biệt chính trong lập luận của họ.)

  • a high degree of dissimilarity

    mức độ khác biệt cao

    "The two cultures showed a high degree of dissimilarity."

    (Hai nền văn hóa này cho thấy một mức độ khác biệt cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissimilarity

noun
Lật mặt

trạng thái hoặc sự thật của việc không giống nhau; sự khác biệt; sự không tương đồng.

"The dissimilarity between the two cultures is often exaggerated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That there is a clear dissimilarity between the two reports is undeniable.
Việc có một sự khác biệt rõ ràng giữa hai báo cáo là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the dissimilarity in their opinions is significant is not yet clear.
Liệu sự khác biệt trong ý kiến của họ có đáng kể hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What dissimilarity in the data led to such different conclusions remains a mystery.
Sự khác biệt nào trong dữ liệu đã dẫn đến những kết luận khác nhau như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dissimilarity between the two reports highlights conflicting findings.
Sự khác biệt giữa hai báo cáo làm nổi bật những phát hiện mâu thuẫn.
Phủ định
The company did not emphasize the dissimilarity between the old and new products.
Công ty đã không nhấn mạnh sự khác biệt giữa sản phẩm cũ và sản phẩm mới.
Nghi vấn
Does the report show any dissimilarity between the marketing strategies?
Báo cáo có cho thấy bất kỳ sự khác biệt nào giữa các chiến lược tiếp thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissimilarity".

Đa dạng và Hòa nhập

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, việc nhận thức và trân trọng 'sự khác biệt' (dissimilarity) giữa các cá nhân và nhóm người là một giá trị cốt lõi. Khái niệm 'Đa dạng và Hòa nhập' (Diversity and Inclusion) khuyến khích mọi người chấp nhận và học hỏi từ những người có nguồn gốc, quan điểm và trải nghiệm khác nhau, thay vì coi sự khác biệt là rào cản.

Khác biệt trong các mối quan hệ

Sự khác biệt trong tính cách, sở thích hay quan điểm giữa những người bạn hoặc đối tác có thể là nguồn gốc của sự phong phú hoặc đôi khi là xung đột. Việc nhận diện và quản lý những 'dissimilarity' này một cách hiệu quả là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền vững và hiểu biết lẫn nhau.