(Top Banner Ad)
divergence
C1
Danh từ C1 Toán học, Thống kê, Vật lý, Xã hội học, Ngôn ngữ học

divergence

UK: /daɪˈvɜːdʒəns/ • US: /daɪˈvɜːrdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân kỳ sự khác biệt sự bất đồng sự đi trệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of diverging; deviation from a standard, norm, or path.

Vietnamese Meaning

Sự phân kỳ; sự khác biệt; sự đi trệch khỏi một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc con đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a growing divergence in the economic policies of the two countries."

    "Có một sự phân kỳ ngày càng tăng trong các chính sách kinh tế của hai quốc gia."

  • "The divergence of their views made it difficult to reach a consensus."

    "Sự khác biệt trong quan điểm của họ khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn."

  • "Studies show a divergence in academic performance between students from different socioeconomic backgrounds."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong kết quả học tập giữa các học sinh từ các hoàn cảnh kinh tế xã hội khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb diverge Rẽ ra, phân kỳ; khác nhau, bất đồng
Adjective divergent Khác nhau, bất đồng; phân kỳ (toán học, vật lý)
Adverb divergently Theo cách khác nhau, một cách phân kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Vật lý, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divergere
French
divergence
English
divergence

Nguồn gốc của sự khác biệt

Từ 'divergence' bắt nguồn từ động từ Latin 'divergere', có nghĩa là 'rẽ ra xa, tách rời'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'di-' (có nghĩa là 'xa rời, tách ra') và 'vergere' (có nghĩa là 'uốn cong, nghiêng về'). Ban đầu, nó mô tả sự tách rời về mặt vật lý, nhưng sau đó phát triển để chỉ sự khác biệt, bất đồng về ý kiến hoặc xu hướng.

Usage Note

Divergence nhấn mạnh sự tách biệt, khác biệt dần dần hoặc rõ rệt. Nó có thể ám chỉ sự khác biệt về quan điểm, đường lối, hoặc sự thay đổi hướng đi. So với 'difference', 'divergence' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự tách rời và có thể dẫn đến những kết quả khác nhau. 'Disagreement' chỉ đơn giản là sự không đồng ý, trong khi 'divergence' ngụ ý một sự khác biệt sâu sắc hơn có thể dẫn đến những hậu quả quan trọng.

Prepositions

in from between

‘Divergence in’ thường dùng để chỉ sự khác biệt trong một lĩnh vực, chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'Divergence in opinion'. ‘Divergence from’ chỉ sự tách biệt khỏi một tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã được thiết lập. Ví dụ: 'Divergence from the norm'. ‘Divergence between’ được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'Divergence between the two theories'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divergence
  • wide wide divergence
    (sự khác biệt lớn/rộng)
  • sharp sharp divergence
    (sự khác biệt rõ rệt/sắc bén)
  • growing growing divergence
    (sự khác biệt ngày càng tăng)
  • significant significant divergence
    (sự khác biệt đáng kể)
  • economic economic divergence
    (sự phân hóa kinh tế)
  • political political divergence
    (sự bất đồng chính trị)
Verb + divergence
  • show show divergence
    (cho thấy sự khác biệt)
  • reflect reflect divergence
    (phản ánh sự khác biệt)
  • lead to lead to divergence
    (dẫn đến sự khác biệt/phân kỳ)
  • create create divergence
    (tạo ra sự khác biệt)
Divergence + Prepositional Phrase
  • divergence of divergence of opinion
    (sự khác biệt về ý kiến)
  • divergence from divergence from the norm
    (sự lệch chuẩn/khác biệt so với tiêu chuẩn)

Idioms

  • point of divergence

    Điểm khởi đầu của sự khác biệt/phân kỳ (thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc lịch sử thay thế để chỉ khoảnh khắc mà các dòng thời gian/sự kiện bắt đầu khác biệt)

    "Historians often debate the exact point of divergence that led to the two nations going to war."

    (Các nhà sử học thường tranh luận về điểm khởi đầu chính xác đã dẫn đến cuộc chiến giữa hai quốc gia.)

  • divergence from the expected

    Sự khác biệt so với điều được mong đợi/dự kiến

    "Any significant divergence from the expected results should be investigated immediately."

    (Bất kỳ sự khác biệt đáng kể nào so với kết quả dự kiến đều phải được điều tra ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divergence

Danh từ
Lật mặt

Sự phân kỳ; sự khác biệt; sự đi trệch khỏi một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc con đường.

"There is a growing divergence in the economic policies of the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divergence".

Divergence trong Khoa học và Xã hội

Trong khoa học, 'divergence' là một khái niệm quan trọng. Trong sinh học tiến hóa, 'divergent evolution' (tiến hóa phân kỳ) mô tả quá trình các loài từ một tổ tiên chung phát triển các đặc điểm khác nhau theo thời gian. Trong kinh tế, 'economic divergence' (phân hóa kinh tế) nói về sự gia tăng khoảng cách giữa các nền kinh tế hoặc khu vực. Trong xã hội, sự phân kỳ về quan điểm có thể dẫn đến những cuộc tranh luận sôi nổi và đôi khi là sự đổi mới.

Sự khác biệt và Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, khả năng nhận diện và chấp nhận 'divergence' (sự khác biệt) về ý kiến là một phần quan trọng của tư duy phản biện và thảo luận dân chủ. Thay vì coi sự khác biệt là xung đột, nó thường được khuyến khích như một cách để khám phá các quan điểm mới và đạt được giải pháp sáng tạo.