unlikeness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being dissimilar; difference.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không giống nhau; sự khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unlikeness between the siblings was apparent in their personalities."
"Sự khác biệt giữa hai anh em thể hiện rõ trong tính cách của họ."
-
"The unlikeness of their opinions made it difficult to reach an agreement."
"Sự khác biệt trong ý kiến của họ khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn."
-
"The artist emphasized the unlikeness between the real object and its abstract representation."
"Nghệ sĩ nhấn mạnh sự khác biệt giữa vật thể thực và biểu diễn trừu tượng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | likeness | sự giống nhau, bức chân dung |
| Noun | dislike | sự không thích, ác cảm |
| Adjective | like | giống, tương tự |
| Adjective | unlike | không giống, khác biệt |
| Adjective | likely | có khả năng, có thể |
| Adjective | unlikely | không có khả năng, khó xảy ra |
| Verb | like | thích, yêu mến |
| Verb | dislike | không thích, ghét |
| Adverb | likewise | tương tự, cũng vậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unlikeness chỉ sự thiếu tương đồng hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, người hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất, hình thức, hoặc đặc điểm. Nó có thể được dùng để mô tả cả sự khác biệt nhỏ và lớn. So với 'difference', 'unlikeness' có phần trang trọng và ít được sử dụng phổ biến hơn.
Prepositions
* **between:** 'The unlikeness between the two paintings was striking.' (Sự khác biệt giữa hai bức tranh rất rõ rệt.) Chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
* **to:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự khác biệt so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng: 'The unlikeness to her sister was a constant source of insecurity.' (Sự khác biệt so với chị gái là một nguồn bất an thường trực.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
striking striking unlikeness (sự khác biệt nổi bật)
-
marked marked unlikeness (sự khác biệt rõ rệt)
-
distinct distinct unlikeness (sự khác biệt rõ ràng)
-
complete complete unlikeness (sự khác biệt hoàn toàn)
-
emphasize emphasize unlikeness (nhấn mạnh sự khác biệt)
-
highlight highlight unlikeness (làm nổi bật sự khác biệt)
-
reveal reveal unlikeness (tiết lộ sự khác biệt)
-
despite despite the unlikeness (bất chấp sự khác biệt)
-
due to due to the unlikeness (do sự khác biệt)
Idioms
-
a striking unlikeness
sự khác biệt rất lớn, dễ nhận thấy (nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng)
"There is a striking unlikeness between their personalities, yet they are best friends."
(Có một sự khác biệt nổi bật giữa tính cách của họ, vậy mà họ lại là bạn thân.)
-
the unlikeness between X and Y
sự khác biệt giữa X và Y (một cách diễn đạt chính thức hoặc mô tả)
"The study focused on the unlikeness between these two rare species."
(Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt giữa hai loài quý hiếm này.)
-
unlikeness of character
sự khác biệt về tính cách/tâm tính (thường dùng để giải thích mâu thuẫn hoặc sự không hợp nhau)
"Their unlikeness of character often led to disagreements, but also interesting debates."
(Sự khác biệt về tính cách của họ thường dẫn đến bất đồng, nhưng cũng có những cuộc tranh luận thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlikeness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất không giống nhau; sự khác biệt.
"The unlikeness between the siblings was apparent in their personalities."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unlikeness between the two paintings was striking: one was vibrant and modern, the other, muted and classical. |
Sự khác biệt giữa hai bức tranh rất nổi bật: một bức rực rỡ và hiện đại, bức còn lại trầm lắng và cổ điển. |
| Phủ định | There wasn't much unlikeness in their personalities: both were introverted, bookish, and preferred solitude. |
Không có nhiều sự khác biệt trong tính cách của họ: cả hai đều hướng nội, thích đọc sách và thích sự cô độc. |
| Nghi vấn | What accounts for the unlikeness in their musical styles: is it their different cultural backgrounds or simply personal preference? |
Điều gì tạo nên sự khác biệt trong phong cách âm nhạc của họ: có phải là do nền tảng văn hóa khác nhau hay đơn giản chỉ là sở thích cá nhân? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two paintings have shown a surprising unlikeness in their color palettes despite being created by the same artist. |
Hai bức tranh đã cho thấy sự khác biệt đáng ngạc nhiên trong bảng màu của chúng mặc dù được tạo ra bởi cùng một nghệ sĩ. |
| Phủ định | She hasn't shown any unlikeness to her mother in terms of artistic talent; they are both incredibly skilled. |
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ sự khác biệt nào so với mẹ mình về tài năng nghệ thuật; cả hai đều vô cùng tài năng. |
| Nghi vấn | Has there been a noticeable unlikeness in their approaches to solving the problem, leading to different results? |
Đã có một sự khác biệt đáng chú ý trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ, dẫn đến các kết quả khác nhau hay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unlikeness between the twins is striking; one is outgoing, while the other prefers solitude. |
Sự khác biệt giữa hai anh em sinh đôi rất nổi bật; một người hướng ngoại, trong khi người kia thích sự cô độc. |
| Phủ định | Their unlikeness does not bother them; they appreciate each other's individuality. |
Sự khác biệt của họ không làm phiền họ; họ trân trọng cá tính của nhau. |
| Nghi vấn | Does their unlikeness ever cause conflict between them? |
Sự khác biệt của họ có bao giờ gây ra xung đột giữa họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikeness".
