(Top Banner Ad)
unlikeness
C1
Noun C1 General Vocabulary

unlikeness

UK: /ʌnˈlaɪknəs/ • US: /ʌnˈlaɪknəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự khác biệt tính không giống nhau điểm khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being dissimilar; difference.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không giống nhau; sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unlikeness between the siblings was apparent in their personalities."

    "Sự khác biệt giữa hai anh em thể hiện rõ trong tính cách của họ."

  • "The unlikeness of their opinions made it difficult to reach an agreement."

    "Sự khác biệt trong ý kiến của họ khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn."

  • "The artist emphasized the unlikeness between the real object and its abstract representation."

    "Nghệ sĩ nhấn mạnh sự khác biệt giữa vật thể thực và biểu diễn trừu tượng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun likeness sự giống nhau, bức chân dung
Noun dislike sự không thích, ác cảm
Adjective like giống, tương tự
Adjective unlike không giống, khác biệt
Adjective likely có khả năng, có thể
Adjective unlikely không có khả năng, khó xảy ra
Verb like thích, yêu mến
Verb dislike không thích, ghét
Adverb likewise tương tự, cũng vậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
līc
Old English
-ness
Modern English
unlikeness

Sự Khác Biệt Từ Những Phần Ghép

Từ 'unlikeness' được tạo thành một cách logic từ ba phần trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không', gắn vào tính từ 'like' (giống, tương tự), tạo thành 'unlike' (không giống). Sau đó, hậu tố '-ness' được thêm vào để biến nó thành một danh từ, chỉ trạng thái hoặc bản chất của việc 'không giống'. Như vậy, 'unlikeness' có nghĩa là 'sự không giống nhau' hay 'sự khác biệt'.

Usage Note

Unlikeness chỉ sự thiếu tương đồng hoặc giống nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, người hoặc ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về bản chất, hình thức, hoặc đặc điểm. Nó có thể được dùng để mô tả cả sự khác biệt nhỏ và lớn. So với 'difference', 'unlikeness' có phần trang trọng và ít được sử dụng phổ biến hơn.

Prepositions

between to

* **between:** 'The unlikeness between the two paintings was striking.' (Sự khác biệt giữa hai bức tranh rất rõ rệt.) Chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
* **to:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự khác biệt so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng: 'The unlikeness to her sister was a constant source of insecurity.' (Sự khác biệt so với chị gái là một nguồn bất an thường trực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlikeness
  • striking striking unlikeness
    (sự khác biệt nổi bật)
  • marked marked unlikeness
    (sự khác biệt rõ rệt)
  • distinct distinct unlikeness
    (sự khác biệt rõ ràng)
  • complete complete unlikeness
    (sự khác biệt hoàn toàn)
Verb + unlikeness
  • emphasize emphasize unlikeness
    (nhấn mạnh sự khác biệt)
  • highlight highlight unlikeness
    (làm nổi bật sự khác biệt)
  • reveal reveal unlikeness
    (tiết lộ sự khác biệt)
Prepositional Phrase
  • despite despite the unlikeness
    (bất chấp sự khác biệt)
  • due to due to the unlikeness
    (do sự khác biệt)

Idioms

  • a striking unlikeness

    sự khác biệt rất lớn, dễ nhận thấy (nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng)

    "There is a striking unlikeness between their personalities, yet they are best friends."

    (Có một sự khác biệt nổi bật giữa tính cách của họ, vậy mà họ lại là bạn thân.)

  • the unlikeness between X and Y

    sự khác biệt giữa X và Y (một cách diễn đạt chính thức hoặc mô tả)

    "The study focused on the unlikeness between these two rare species."

    (Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt giữa hai loài quý hiếm này.)

  • unlikeness of character

    sự khác biệt về tính cách/tâm tính (thường dùng để giải thích mâu thuẫn hoặc sự không hợp nhau)

    "Their unlikeness of character often led to disagreements, but also interesting debates."

    (Sự khác biệt về tính cách của họ thường dẫn đến bất đồng, nhưng cũng có những cuộc tranh luận thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlikeness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không giống nhau; sự khác biệt.

"The unlikeness between the siblings was apparent in their personalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unlikeness between the two paintings was striking: one was vibrant and modern, the other, muted and classical.
Sự khác biệt giữa hai bức tranh rất nổi bật: một bức rực rỡ và hiện đại, bức còn lại trầm lắng và cổ điển.
Phủ định
There wasn't much unlikeness in their personalities: both were introverted, bookish, and preferred solitude.
Không có nhiều sự khác biệt trong tính cách của họ: cả hai đều hướng nội, thích đọc sách và thích sự cô độc.
Nghi vấn
What accounts for the unlikeness in their musical styles: is it their different cultural backgrounds or simply personal preference?
Điều gì tạo nên sự khác biệt trong phong cách âm nhạc của họ: có phải là do nền tảng văn hóa khác nhau hay đơn giản chỉ là sở thích cá nhân?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two paintings have shown a surprising unlikeness in their color palettes despite being created by the same artist.
Hai bức tranh đã cho thấy sự khác biệt đáng ngạc nhiên trong bảng màu của chúng mặc dù được tạo ra bởi cùng một nghệ sĩ.
Phủ định
She hasn't shown any unlikeness to her mother in terms of artistic talent; they are both incredibly skilled.
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ sự khác biệt nào so với mẹ mình về tài năng nghệ thuật; cả hai đều vô cùng tài năng.
Nghi vấn
Has there been a noticeable unlikeness in their approaches to solving the problem, leading to different results?
Đã có một sự khác biệt đáng chú ý trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của họ, dẫn đến các kết quả khác nhau hay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unlikeness between the twins is striking; one is outgoing, while the other prefers solitude.
Sự khác biệt giữa hai anh em sinh đôi rất nổi bật; một người hướng ngoại, trong khi người kia thích sự cô độc.
Phủ định
Their unlikeness does not bother them; they appreciate each other's individuality.
Sự khác biệt của họ không làm phiền họ; họ trân trọng cá tính của nhau.
Nghi vấn
Does their unlikeness ever cause conflict between them?
Sự khác biệt của họ có bao giờ gây ra xung đột giữa họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlikeness".

Giá Trị của Sự Khác Biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, 'unlikeness' (sự khác biệt) thường được nhìn nhận như một giá trị tích cực, thúc đẩy sự đa dạng và cá tính. Thay vì cố gắng trở nên giống nhau, việc trân trọng những điểm không giống nhau giữa mỗi người hay giữa các nhóm là điều quan trọng. Điều này khuyến khích sự đổi mới, tư duy phản biện và một xã hội cởi mở hơn, nơi mỗi cá nhân được khuyến khích phát triển bản sắc riêng.

Nghệ Thuật và 'Unlikeness'

Trong nghệ thuật và văn học, 'unlikeness' (sự không giống nhau) là một yếu tố then chốt tạo nên sự tương phản, kịch tính và chiều sâu cho tác phẩm. Sự khác biệt giữa các nhân vật, phong cách hay chủ đề không chỉ thu hút người xem mà còn kích thích suy nghĩ và cảm xúc, giúp tác phẩm trở nên độc đáo và đáng nhớ. Chẳng hạn, sự khác biệt trong tư tưởng giữa các nhân vật có thể tạo nên xung đột và phát triển cốt truyện.