(Top Banner Ad)
dissoluteness
C2
noun C2 Đạo đức học, Xã hội học

dissoluteness

UK: /ˈdɪsəluːtnəs/ • US: /ˈdɪsəluːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự buông thả sự trụy lạc sự đắm mình trong nhục dục lối sống sa đọa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

laxity in morals; reckless abandon to sensual pleasures.

Vietnamese Meaning

Sự buông thả về đạo đức; sự đắm mình vô độ vào những thú vui nhục dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dissoluteness led to the ruin of his reputation and fortune."

    "Sự buông thả của anh ta đã dẫn đến sự hủy hoại danh tiếng và tài sản."

  • "The novel depicts the dissoluteness of the aristocracy during the French Revolution."

    "Cuốn tiểu thuyết mô tả sự buông thả của giới quý tộc trong cuộc Cách mạng Pháp."

  • "His life was marked by dissoluteness and excess."

    "Cuộc đời anh ta được đánh dấu bằng sự buông thả và quá độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dissolute trụy lạc, phóng đãng, vô đạo đức
Adverb dissolutely một cách trụy lạc, một cách phóng đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissolvere
Latin
dissolutus
Old French
dissolut
English
dissolute
English
dissoluteness

Gốc rễ từ sự Buông Thả

Từ 'dissoluteness' có nguồn gốc từ động từ Latin 'dissolvere', nghĩa là 'tháo lỏng, cởi trói'. Từ đó, tính từ quá khứ phân từ 'dissolutus' ra đời với nghĩa 'lỏng lẻo, vô độ'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('dissolut'), nó mang nghĩa 'thiếu đạo đức, phóng đãng'. Thêm hậu tố '-ness' đã biến nó thành danh từ, mô tả trạng thái hay bản chất của sự buông thả vô độ về mặt đạo đức.

Usage Note

Từ 'dissoluteness' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một lối sống thiếu kỷ luật, thiếu kiểm soát và thường liên quan đến những hành vi được coi là không đứng đắn hoặc vô đạo đức. Nó nhấn mạnh sự sa đọa, suy đồi về mặt tinh thần và thể xác. Khác với 'hedonism' (chủ nghĩa khoái lạc) vốn chỉ đơn thuần theo đuổi niềm vui, 'dissoluteness' ám chỉ sự buông thả quá mức, dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Prepositions

in of

'Dissoluteness in' thường được sử dụng để chỉ sự buông thả trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'dissoluteness in gambling'). 'Dissoluteness of' thường mô tả bản chất hoặc đặc điểm của một người (ví dụ: 'the dissoluteness of his character').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissoluteness
  • utter utter dissoluteness
    (sự trụy lạc hoàn toàn/tột độ)
  • moral moral dissoluteness
    (sự trụy lạc đạo đức)
  • rampant rampant dissoluteness
    (sự trụy lạc tràn lan)
  • extreme extreme dissoluteness
    (sự trụy lạc cực độ)
Verb + dissoluteness
  • indulge in indulge in dissoluteness
    (chìm đắm vào sự trụy lạc)
  • fall into fall into dissoluteness
    (rơi vào cảnh trụy lạc)
  • lead to lead to dissoluteness
    (dẫn đến sự trụy lạc)
Phrases with dissoluteness
  • a life of a life of dissoluteness
    (một cuộc sống trụy lạc)
  • a descent into a descent into dissoluteness
    (một sự sa ngã vào trụy lạc)

Idioms

  • a life of dissoluteness

    một cuộc đời trụy lạc, sống buông thả

    "He wasted his fortune on a life of dissoluteness."

    (Anh ta đã phung phí tài sản của mình vào một cuộc đời trụy lạc.)

  • to fall into dissoluteness

    rơi vào cảnh/sa ngã vào sự trụy lạc

    "Without proper guidance, many young people might fall into dissoluteness."

    (Nếu không có sự hướng dẫn đúng đắn, nhiều người trẻ có thể sa ngã vào sự trụy lạc.)

  • to abandon oneself to dissoluteness

    buông thả bản thân vào sự trụy lạc

    "After his business failed, he abandoned himself to dissoluteness."

    (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ta đã buông thả bản thân vào sự trụy lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissoluteness

noun
Lật mặt

Sự buông thả về đạo đức; sự đắm mình vô độ vào những thú vui nhục dục.

"His dissoluteness led to the ruin of his reputation and fortune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding dissoluteness is crucial for maintaining a healthy lifestyle.
Tránh lối sống buông thả là rất quan trọng để duy trì một lối sống lành mạnh.
Phủ định
He doesn't enjoy living a life of dissoluteness.
Anh ấy không thích sống một cuộc đời buông thả.
Nghi vấn
Is resisting dissoluteness a key factor in achieving long-term success?
Có phải việc chống lại sự buông thả là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công lâu dài không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dissoluteness led to his downfall.
Sự phóng đãng của anh ta đã dẫn đến sự suy sụp của anh ta.
Phủ định
She is not as dissolute as she once was.
Cô ấy không còn phóng đãng như trước đây.
Nghi vấn
Is his dissolute lifestyle sustainable in the long run?
Lối sống phóng đãng của anh ta có bền vững về lâu dài không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be resolute in your decisions, not dissolute in your actions.
Hãy kiên quyết trong các quyết định của bạn, đừng phóng túng trong hành động của bạn.
Phủ định
Don't lead a dissolute life; strive for moderation and discipline.
Đừng sống một cuộc sống buông thả; hãy cố gắng sống điều độ và kỷ luật.
Nghi vấn
Do be resolute in facing your challenges, not giving in to dissoluteness.
Hãy kiên quyết đối mặt với những thử thách của bạn, đừng đầu hàng sự phóng túng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissoluteness".

Trụy Lạc và Bảy Đại Tội

Trong nhiều truyền thống phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'dissoluteness' (sự trụy lạc) thường được xem là biểu hiện của việc thiếu tự chủ và sa đọa về mặt đạo đức. Nó có mối liên hệ mật thiết với các 'Bảy Đại Tội' như Dục vọng (Lust) và Phàm ăn (Gluttony), những điều dẫn con người đến cuộc sống buông thả, xa rời các giá trị đạo đức và kỷ luật cá nhân.

Chủ Nghĩa Khoái Lạc và Lối Sống Buông Thả

Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism) là một triết lý tin rằng niềm vui là mục đích cao nhất của cuộc sống. Trong hình thức cực đoan, nó có thể dẫn đến 'dissoluteness', nơi cá nhân tìm kiếm niềm vui và sự thỏa mãn giác quan mà không màng đến hậu quả hay các chuẩn mực đạo đức. Lịch sử La Mã cổ đại đôi khi được mô tả với các giai đoạn 'dissoluteness' khi giới quý tộc chìm đắm trong xa hoa và hưởng thụ.