(Top Banner Ad)
licentiousness
C2
noun C2 Đạo đức học, Xã hội học, Luật pháp

licentiousness

UK: /laɪˈsɛnʃəsnəs/ • US: /laɪˈsɛnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trụy lạc sự phóng đãng sự buông thả tính dâm dật tính vô luân
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking legal or moral restraints, especially disregarding sexual restraints; unrestrained by law or morality.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu kiềm chế về mặt pháp lý hoặc đạo đức, đặc biệt là coi thường những hạn chế về tình dục; không bị ràng buộc bởi luật pháp hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The licentiousness of the court during the reign of the king led to widespread social unrest."

    "Sự trụy lạc của triều đình dưới triều đại của nhà vua đã dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội lan rộng."

  • "The novel was criticized for its portrayal of licentiousness and moral decay."

    "Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì đã khắc họa sự trụy lạc và suy đồi đạo đức."

  • "Some argue that the internet has contributed to the licentiousness of modern society."

    "Một số người cho rằng internet đã góp phần vào sự buông thả của xã hội hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun license giấy phép, sự cho phép
Verb license cấp phép, cho phép
Adjective licensed được cấp phép
Adjective licentious phóng đãng, trác táng, vô luân
Adverb licentiously một cách phóng đãng, trác táng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licere
Latin
licentia
Latin
licentiosus
Old French
licentieux
English
licentious
English
licentiousness

Nguồn gốc của 'licentiousness'

Từ 'licentiousness' bắt nguồn từ gốc Latin 'licere', có nghĩa là 'được phép'. Ban đầu, 'licentia' chỉ sự tự do, quyền được phép làm gì. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã biến đổi để chỉ sự tự do quá mức, đi ngược lại các quy tắc đạo đức và xã hội, dẫn đến ý nghĩa tiêu cực như ngày nay: sự phóng đãng, trác táng, vô luân.

Usage Note

Từ 'licentiousness' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự buông thả, trụy lạc và thiếu kiểm soát, thường liên quan đến hành vi tình dục vô đạo đức, nhưng cũng có thể áp dụng cho các khía cạnh khác của cuộc sống khi sự tự do vượt quá giới hạn chấp nhận được của xã hội hoặc luật pháp. Nó khác với 'freedom' (tự do) ở chỗ 'freedom' là một giá trị tích cực, trong khi 'licentiousness' là sự lạm dụng tự do. So với 'debauchery' (sự truỵ lạc), 'licentiousness' nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế và coi thường các quy tắc hơn là sự tham gia vào các hành vi vô đạo đức một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + licentiousness
  • unbridled unbridled licentiousness
    (sự phóng đãng không kiềm chế)
  • rampant rampant licentiousness
    (sự trác táng lan tràn)
  • moral moral licentiousness
    (sự vô đạo đức)
  • extreme extreme licentiousness
    (sự phóng đãng tột độ)
Verb + licentiousness
  • indulge in indulge in licentiousness
    (chìm đắm trong sự phóng đãng)
  • condemn condemn licentiousness
    (lên án sự trác táng)
  • accused of accused of licentiousness
    (bị buộc tội phóng đãng)
  • live a life of live a life of licentiousness
    (sống một cuộc đời phóng đãng)

Idioms

  • live a life of licentiousness

    sống một cuộc đời phóng đãng/trác táng

    "He abandoned his responsibilities to live a life of licentiousness."

    (Anh ta bỏ bê trách nhiệm để sống một cuộc đời phóng đãng.)

  • fall into licentiousness

    sa đọa vào sự phóng đãng/trác táng

    "Without strong moral guidance, it's easy for some to fall into licentiousness."

    (Nếu không có sự hướng dẫn đạo đức vững chắc, một số người rất dễ sa đọa vào sự phóng đãng.)

  • give oneself over to licentiousness

    chìm đắm vào sự trác táng/phóng đãng

    "The emperor's later years were marked by giving himself over to licentiousness and excess."

    (Những năm cuối đời của hoàng đế được đánh dấu bằng việc chìm đắm vào sự trác táng và xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

licentiousness

noun
Lật mặt

Sự thiếu kiềm chế về mặt pháp lý hoặc đạo đức, đặc biệt là coi thường những hạn chế về tình dục; không bị ràng buộc bởi luật pháp hoặc đạo đức.

"The licentiousness of the court during the reign of the king led to widespread social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his licentiousness led to his downfall.
Than ôi, sự phóng đãng của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Phủ định
Goodness, she is not known for her licentious behavior.
Trời ơi, cô ấy không nổi tiếng vì hành vi phóng đãng của mình.
Nghi vấn
Oh my, did their licentiousness cause a scandal?
Ôi trời ơi, sự phóng đãng của họ có gây ra một vụ bê bối không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His licentious behavior at the party shocked everyone.
Hành vi phóng đãng của anh ấy tại bữa tiệc đã gây sốc cho mọi người.
Phủ định
They are not known for their licentiousness; on the contrary, they are quite reserved.
Họ không nổi tiếng vì sự phóng đãng của mình; ngược lại, họ khá kín đáo.
Nghi vấn
Is this licentiousness really the path you want to pursue?
Sự phóng đãng này có thực sự là con đường bạn muốn theo đuổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "licentiousness".

Quan niệm về sự trác táng trong lịch sử và tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là các tôn giáo phương Tây như Kitô giáo, 'licentiousness' (sự phóng đãng, trác táng) thường bị coi là một hành vi tội lỗi và đi ngược lại các giá trị đạo đức cơ bản. Nó gắn liền với sự suy đồi đạo đức, thiếu tự chủ và coi thường các quy tắc xã hội, thường được lên án mạnh mẽ trong các giáo huấn và luật lệ cộng đồng.

Licentiousness và Chủ nghĩa khoái lạc (Hedonism)

'Licentiousness' thường bị nhầm lẫn hoặc liên hệ chặt chẽ với chủ nghĩa khoái lạc (hedonism). Trong khi chủ nghĩa khoái lạc tập trung vào việc tìm kiếm niềm vui và tránh nỗi đau, 'licentiousness' lại nhấn mạnh sự tự do quá mức và thiếu kiểm soát về mặt đạo đức, đặc biệt trong các hành vi tình dục hoặc những thú vui nhục dục, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho cá nhân và xã hội.