(Top Banner Ad)
dissolvability
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

dissolvability

UK: /dɪˌzɒlvəˈbɪləti/ • US: /dɪˌsɑːlvəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hòa tan khả năng hòa tan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity or tendency to dissolve; the degree to which a substance can dissolve in a solvent.

Vietnamese Meaning

Khả năng hòa tan; mức độ mà một chất có thể hòa tan trong một dung môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dissolvability of salt in water is high."

    "Khả năng hòa tan của muối trong nước là cao."

  • "The dissolvability of this new drug is being tested to ensure it can be absorbed by the body."

    "Khả năng hòa tan của loại thuốc mới này đang được kiểm tra để đảm bảo nó có thể được cơ thể hấp thụ."

  • "Factors like temperature can affect the dissolvability of many substances."

    "Các yếu tố như nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của nhiều chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissolve hòa tan, tan ra, giải tán
Adjective dissolvable có thể hòa tan, có thể tan rã
Noun dissolution sự hòa tan, sự tan rã, sự giải thể
Noun solvent dung môi (chất hòa tan)
Noun solute chất tan (trong dung dịch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-solvere
Old French
dissoudre
English (14c)
dissolve
English (17c)
dissolvable
English (19c)
dissolvability

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'dissolvability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dissolvere', mang ý nghĩa 'phân rã' hoặc 'làm lỏng ra'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'dis-' (tách rời) và động từ 'solvere' (làm lỏng, giải phóng, untie). Từ 'dissolve' (hòa tan) đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, và sau đó phát triển thành tính từ 'dissolvable' (có thể hòa tan) vào thế kỷ 17, trước khi trở thành danh từ 'dissolvability' (khả năng hòa tan) vào thế kỷ 19, để chỉ trạng thái hoặc khả năng của một chất.

Usage Note

Dissolvability đề cập đến thuộc tính vật lý của một chất. Nó khác với 'solubility' (độ hòa tan) ở chỗ 'dissolvability' nhấn mạnh khả năng hoặc khuynh hướng hòa tan, trong khi 'solubility' đề cập đến lượng chất hòa tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi cụ thể ở một điều kiện nhất định.

Prepositions

in of

'Dissolvability in' đề cập đến khả năng hòa tan trong một dung môi cụ thể (ví dụ: 'dissolvability in water'). 'Dissolvability of' đề cập đến khả năng hòa tan của một chất (ví dụ: 'dissolvability of sugar').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissolvability
  • high high dissolvability
    (khả năng hòa tan cao)
  • low low dissolvability
    (khả năng hòa tan thấp)
  • rapid rapid dissolvability
    (khả năng hòa tan nhanh)
  • complete complete dissolvability
    (khả năng hòa tan hoàn toàn)
  • poor poor dissolvability
    (khả năng hòa tan kém)
Verb + dissolvability
  • measure measure dissolvability
    (đo lường khả năng hòa tan)
  • test test dissolvability
    (kiểm tra khả năng hòa tan)
  • improve improve dissolvability
    (cải thiện khả năng hòa tan)
  • affect affect dissolvability
    (ảnh hưởng đến khả năng hòa tan)
Noun + of + dissolvability
  • rate rate of dissolvability
    (tốc độ hòa tan)
  • degree degree of dissolvability
    (mức độ hòa tan)

Idioms

  • enhance dissolvability

    tăng cường khả năng hòa tan

    "Researchers are working to enhance the dissolvability of new drugs."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tăng cường khả năng hòa tan của các loại thuốc mới.)

  • assess the dissolvability

    đánh giá khả năng hòa tan

    "It's crucial to assess the dissolvability of the fertilizer before application."

    (Điều quan trọng là phải đánh giá khả năng hòa tan của phân bón trước khi sử dụng.)

  • limit dissolvability

    hạn chế khả năng hòa tan

    "The material's inherent properties limit its dissolvability in water."

    (Các đặc tính vốn có của vật liệu hạn chế khả năng hòa tan của vật liệu đó trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissolvability

noun
Lật mặt

Khả năng hòa tan; mức độ mà một chất có thể hòa tan trong một dung môi.

"The dissolvability of salt in water is high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dissolvability of the sugar in water was a key factor in the experiment's success.
Khả năng hòa tan của đường trong nước là một yếu tố then chốt trong sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
The metal didn't appear dissolvable, even when exposed to strong acids.
Kim loại dường như không hòa tan, ngay cả khi tiếp xúc với axit mạnh.
Nghi vấn
Did you consider the dissolvability of different materials when designing the new packaging?
Bạn có xem xét khả năng hòa tan của các vật liệu khác nhau khi thiết kế bao bì mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissolvability".

Trong Y học và Dược phẩm

Trong ngành dược, khả năng hòa tan của thuốc là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Thuốc cần phải hòa tan đúng cách trong cơ thể để các hoạt chất có thể được hấp thụ và phát huy tác dụng điều trị. Khả năng hòa tan kém có thể dẫn đến việc thuốc không hiệu quả hoặc cần liều lượng cao hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và sức khỏe bệnh nhân.

Trong Khoa học Môi trường

Khả năng hòa tan đóng vai trò then chốt trong việc hiểu cách các chất ô nhiễm lan truyền trong môi trường, đặc biệt là trong nước và đất. Việc biết một hóa chất có hòa tan dễ dàng hay không giúp các nhà khoa học dự đoán mức độ rủi ro ô nhiễm, đánh giá tác động tiềm ẩn đến hệ sinh thái và con người, từ đó phát triển các chiến lược xử lý hoặc ngăn chặn ô nhiễm phù hợp.