(Top Banner Ad)
insolubility
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

insolubility

UK: /ˌɪnsɒljʊˈbɪləti/ • US: /ɪnˌsɑːljəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không hòa tan sự không hòa tan độ không hòa tan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being insoluble; the inability to dissolve in a particular solvent.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không hòa tan; khả năng không thể hòa tan trong một dung môi cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insolubility of the compound in water made it difficult to work with."

    "Tính không hòa tan của hợp chất trong nước gây khó khăn cho việc xử lý."

  • "The insolubility of the polymer limits its application in certain areas."

    "Tính không hòa tan của polyme hạn chế ứng dụng của nó trong một số lĩnh vực nhất định."

  • "Understanding the insolubility of certain minerals helps in geological studies."

    "Hiểu được tính không hòa tan của một số khoáng chất giúp ích cho các nghiên cứu địa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insoluble không hòa tan được
Adjective soluble có thể hòa tan được
Verb dissolve hòa tan, tan rã
Noun solution dung dịch; sự giải quyết
Noun solvent dung môi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
solvere
Latin
solubilis
English (17th C)
insoluble
English (18th C)
insolubility

Gốc rễ Latinh của 'Insolubility'

'Insolubility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Từ 'in-' có nghĩa là 'không' và 'solvere' có nghĩa là 'hòa tan' hoặc 'làm lỏng ra'. Ghép lại với 'solubilis' (có thể hòa tan) tạo thành 'insoluble' (không hòa tan). Sau đó, hậu tố '-ity' được thêm vào để chỉ 'trạng thái' hoặc 'tính chất', từ đó hình thành 'insolubility' mô tả trạng thái không thể hòa tan được.

Usage Note

Từ 'insolubility' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý, để mô tả đặc tính của một chất không thể hòa tan trong một dung môi nhất định. Nó khác với 'solubility' (khả năng hòa tan) và liên quan đến các yếu tố như cấu trúc phân tử, liên kết hóa học và tương tác giữa chất tan và dung môi. Cần phân biệt với các từ như 'immiscibility' (không trộn lẫn được), thường dùng cho chất lỏng.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường biểu thị dung môi mà chất đó không hòa tan. Ví dụ: 'the insolubility of sulfur in water' (tính không hòa tan của lưu huỳnh trong nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insolubility
  • complete complete insolubility
    (tính không hòa tan hoàn toàn)
  • partial partial insolubility
    (tính không hòa tan một phần)
  • chemical chemical insolubility
    (tính không hòa tan về mặt hóa học)
  • inherent inherent insolubility
    (tính không hòa tan vốn có)
Verb + insolubility
  • demonstrate demonstrate insolubility
    (chứng minh tính không hòa tan)
  • study study insolubility
    (nghiên cứu tính không hòa tan)
  • determine determine the insolubility
    (xác định tính không hòa tan)
Noun + of + insolubility
  • degree degree of insolubility
    (mức độ không hòa tan)
  • problem problem of insolubility
    (vấn đề về tính không hòa tan)

Idioms

  • degree of insolubility

    mức độ không hòa tan (của một chất)

    "The degree of insolubility can vary greatly depending on the solvent."

    (Mức độ không hòa tan có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào dung môi.)

  • insolubility in water

    tính không hòa tan trong nước

    "Many oils are characterized by their insolubility in water."

    (Nhiều loại dầu được đặc trưng bởi tính không hòa tan của chúng trong nước.)

  • address the insolubility

    giải quyết vấn đề không hòa tan (trong bối cảnh khoa học)

    "Scientists are trying to address the insolubility of certain new compounds."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng giải quyết vấn đề không hòa tan của một số hợp chất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insolubility

noun
Lật mặt

Trạng thái không hòa tan; khả năng không thể hòa tan trong một dung môi cụ thể.

"The insolubility of the compound in water made it difficult to work with."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist said that the insolubility of the compound was a major obstacle in their research.
Nhà hóa học nói rằng tính không hòa tan của hợp chất là một trở ngại lớn trong nghiên cứu của họ.
Phủ định
She told me that the problem was not insoluble after all, and they had found a way to dissolve it.
Cô ấy nói với tôi rằng vấn đề không phải là không thể giải quyết được và họ đã tìm ra cách để giải quyết nó.
Nghi vấn
He asked if the insolubility of the new material had been thoroughly tested.
Anh ấy hỏi liệu tính không hòa tan của vật liệu mới đã được kiểm tra kỹ lưỡng chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insolubility".

Khái niệm trong Khoa học và Ẩn dụ

Trong khoa học, 'insolubility' là một đặc tính vật lý quan trọng, giúp phân loại và ứng dụng các chất. Ngoài ra, trong ngôn ngữ thông thường, 'insolubility' đôi khi còn được dùng như một ẩn dụ để chỉ những vấn đề hoặc xung đột 'không thể giải quyết' hoặc 'không thể làm tan biến' được, dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa khoa học.

Ứng dụng thực tế

Hiểu biết về tính không hòa tan rất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất dược phẩm (để kiểm soát việc phóng thích thuốc), xử lý nước (để loại bỏ các chất ô nhiễm không hòa tan) đến công nghệ vật liệu (để tạo ra các vật liệu chống nước hoặc bền bỉ trong môi trường chất lỏng).