(Top Banner Ad)
soluteness
C1
Noun C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

soluteness

UK: /ˈsɒljuːtnəs/ • US: /ˈsɑːljuːtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất tan độ hòa tan (tính chất) khả năng hòa tan (tính chất)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being a solute; the degree to which a substance is dissolved in a solution.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc là một chất tan; mức độ mà một chất được hòa tan trong một dung dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soluteness of sugar in water increases with temperature."

    "Độ hòa tan của đường trong nước tăng lên theo nhiệt độ."

  • "The soluteness of the compound was a key factor in the success of the reaction."

    "Độ hòa tan của hợp chất là một yếu tố then chốt trong sự thành công của phản ứng."

  • "The experiment aimed to determine the soluteness of various salts in different solvents."

    "Thí nghiệm nhằm mục đích xác định độ hòa tan của các loại muối khác nhau trong các dung môi khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solute Chất tan (trong dung dịch)
Adjective soluble Có thể hòa tan được
Noun solubility Độ hòa tan, tính hòa tan
Noun solution Dung dịch; giải pháp
Verb dissolve Hòa tan; giải tán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solvere
Latin
solutus
English
solute
English
soluteness

Nguồn gốc từ 'Hòa tan'

Từ "soluteness" bắt nguồn từ tiếng Latin "solvere", có nghĩa là "tháo lỏng, cởi trói" hoặc "hòa tan". Sau đó, từ "solutus" (dạng quá khứ phân từ của "solvere") phát triển thành "solute" trong tiếng Anh, ám chỉ chất được hòa tan. Khi thêm hậu tố "-ness", "soluteness" ra đời, dùng để chỉ trạng thái hoặc khả năng hòa tan của một chất.

Usage Note

Từ 'soluteness' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, đặc biệt là hóa học và khoa học vật liệu để mô tả các đặc tính hòa tan của một chất. Nó liên quan đến khả năng một chất phân tán đồng đều trong một dung môi để tạo thành một dung dịch đồng nhất. Không nên nhầm lẫn với 'solubility' (độ hòa tan), là một thước đo định lượng về lượng chất tan tối đa có thể hòa tan trong một lượng dung môi cụ thể ở một nhiệt độ nhất định. 'Soluteness' nghiêng về mô tả chất lượng và trạng thái.

Prepositions

of in

'Soluteness of [substance]' chỉ phẩm chất hòa tan của chất đó. 'Soluteness in [solvent]' chỉ mức độ hòa tan của chất trong một dung môi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soluteness
  • high high soluteness
    (độ hòa tan cao)
  • low low soluteness
    (độ hòa tan thấp)
  • complete complete soluteness
    (khả năng hòa tan hoàn toàn)
  • partial partial soluteness
    (khả năng hòa tan một phần)
Verb + soluteness
  • measure measure soluteness
    (đo độ hòa tan)
  • determine determine soluteness
    (xác định độ hòa tan)
  • affect affect soluteness
    (ảnh hưởng đến độ hòa tan)
  • improve improve soluteness
    (cải thiện độ hòa tan)
Noun + of + soluteness
  • degree degree of soluteness
    (mức độ hòa tan)
  • level level of soluteness
    (mức độ hòa tan)

Idioms

  • the soluteness of a compound

    khả năng hòa tan của một hợp chất

    "Researchers studied the soluteness of a new compound in various liquids."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng hòa tan của một hợp chất mới trong các chất lỏng khác nhau.)

  • achieve soluteness

    đạt được trạng thái hòa tan

    "The mixture needs stirring to achieve complete soluteness."

    (Hỗn hợp cần được khuấy để đạt được trạng thái hòa tan hoàn toàn.)

  • factor affecting soluteness

    yếu tố ảnh hưởng đến độ hòa tan

    "Temperature is a crucial factor affecting soluteness."

    (Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ hòa tan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soluteness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc là một chất tan; mức độ mà một chất được hòa tan trong một dung dịch.

"The soluteness of sugar in water increases with temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soluteness".

Ứng dụng khoa học

Mặc dù từ "soluteness" mang tính chuyên ngành cao và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, khái niệm về độ hòa tan là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Từ dược phẩm (cách thuốc tan trong cơ thể), hóa học (pha chế dung dịch) đến môi trường (chất ô nhiễm hòa tan trong nước), việc hiểu rõ "soluteness" rất quan trọng để phát triển sản phẩm và giải quyết vấn đề thực tiễn.

Khái niệm về 'Hòa tan vấn đề'

Mặc dù "soluteness" trực tiếp chỉ về khả năng hòa tan vật lý, nguồn gốc Latin của nó là "solvere" cũng mang nghĩa "giải quyết, tháo gỡ". Từ đó, trong tiếng Anh, "solution" không chỉ là "dung dịch" mà còn là "lời giải" cho một vấn đề. Khái niệm "hòa tan" một vấn đề hay tìm ra "giải pháp" (solution) đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, ám chỉ việc biến một vấn đề phức tạp thành một trạng thái rõ ràng, dễ hiểu hoặc không còn tồn tại.