dissuading
Động từ (V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dissuading'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuyết phục (ai đó) không thực hiện một hành động cụ thể.
Definition (English Meaning)
Persuading (someone) not to take a particular course of action.
Ví dụ Thực tế với 'Dissuading'
-
"She was dissuading him from driving after he'd had a few drinks."
"Cô ấy đang thuyết phục anh ta không lái xe sau khi anh ta đã uống vài ly."
-
"He spent hours dissuading her from leaving."
"Anh ấy đã dành hàng giờ để thuyết phục cô ấy không rời đi."
-
"The rain was dissuading people from going to the beach."
"Cơn mưa đang ngăn cản mọi người đi biển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dissuading'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: dissuade
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dissuading'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'dissuading' là dạng V-ing của động từ 'dissuade', được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Nó mang ý nghĩa ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách đưa ra lý lẽ, lời khuyên hoặc cảnh báo. Khác với 'persuade' (thuyết phục ai đó làm gì), 'dissuade' có nghĩa là thuyết phục ai đó không làm gì.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Dissuade from' có nghĩa là thuyết phục ai đó không làm gì đó. Ví dụ: 'I am trying to dissuade him from quitting his job.' (Tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy không bỏ việc).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dissuading'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The student's attempt at dissuading his friend from dropping out was admirable.
|
Nỗ lực của học sinh trong việc khuyên bạn mình không bỏ học rất đáng ngưỡng mộ. |
| Phủ định |
My boss's method of dissuading employees from taking sick days wasn't effective.
|
Phương pháp của sếp tôi để ngăn cản nhân viên nghỉ ốm không hiệu quả. |
| Nghi vấn |
Is it the lawyer's job to dissuade her client from confessing?
|
Có phải công việc của luật sư là khuyên khách hàng của mình không nên thú tội không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I could dissuade him from investing in that risky venture.
|
Tôi ước tôi có thể ngăn cản anh ấy đầu tư vào dự án mạo hiểm đó. |
| Phủ định |
If only I hadn't dissuaded her from pursuing her dream, she might be happier now.
|
Giá mà tôi đã không ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình, có lẽ bây giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn |
I wish someone would dissuade him from driving so fast; is there anything we can do?
|
Tôi ước có ai đó ngăn cản anh ấy lái xe quá nhanh; có điều gì chúng ta có thể làm không? |