dissuading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Persuading (someone) not to take a particular course of action.
Vietnamese Meaning
Thuyết phục (ai đó) không thực hiện một hành động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was dissuading him from driving after he'd had a few drinks."
"Cô ấy đang thuyết phục anh ta không lái xe sau khi anh ta đã uống vài ly."
-
"He spent hours dissuading her from leaving."
"Anh ấy đã dành hàng giờ để thuyết phục cô ấy không rời đi."
-
"The rain was dissuading people from going to the beach."
"Cơn mưa đang ngăn cản mọi người đi biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dissuade | khuyên can, ngăn cản, can gián |
| Noun | dissuasion | sự khuyên can, sự ngăn cản |
| Adjective | dissuasive | có tính chất khuyên can, ngăn cản |
| Noun | dissuader | người khuyên can, người ngăn cản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dissuading' là dạng V-ing của động từ 'dissuade', được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Nó mang ý nghĩa ngăn cản ai đó làm điều gì đó bằng cách đưa ra lý lẽ, lời khuyên hoặc cảnh báo. Khác với 'persuade' (thuyết phục ai đó làm gì), 'dissuade' có nghĩa là thuyết phục ai đó không làm gì.
Prepositions
'Dissuade from' có nghĩa là thuyết phục ai đó không làm gì đó. Ví dụ: 'I am trying to dissuade him from quitting his job.' (Tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy không bỏ việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
act the act of dissuading (hành động khuyên can)
-
challenge the challenge of dissuading (thử thách trong việc khuyên can)
-
difficulty the difficulty of dissuading (sự khó khăn trong việc khuyên can)
-
succeed succeed in dissuading (thành công trong việc khuyên can)
-
attempt attempt at dissuading (nỗ lực khuyên can)
-
focus focus on dissuading (tập trung vào việc khuyên can)
-
effectively effectively dissuading (khuyên can một cách hiệu quả)
-
unsuccessfully unsuccessfully dissuading (khuyên can không thành công)
Idioms
-
beyond dissuading
không thể khuyên can được nữa, không thể lay chuyển
"Once he had made up his mind, he was beyond dissuading."
(Một khi anh ấy đã quyết định, anh ấy không thể khuyên can được nữa.)
-
no amount of dissuading
dù có khuyên can bao nhiêu cũng không được, mọi nỗ lực khuyên can đều vô ích
"No amount of dissuading would change her decision to move abroad."
(Dù có khuyên can bao nhiêu cũng không thể thay đổi quyết định ra nước ngoài của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dissuading
Động từ (V-ing)Thuyết phục (ai đó) không thực hiện một hành động cụ thể.
"She was dissuading him from driving after he'd had a few drinks."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to dissuade her from quitting her job. |
Anh ấy đã cố gắng khuyên can cô ấy không nên bỏ việc. |
| Phủ định | I told him not to dissuade his brother from pursuing his dreams. |
Tôi đã bảo anh ấy đừng khuyên can em trai mình theo đuổi ước mơ. |
| Nghi vấn | Why did you try to dissuade me from investing in that company? |
Tại sao bạn lại cố gắng khuyên can tôi không đầu tư vào công ty đó? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's attempt at dissuading his friend from dropping out was admirable. |
Nỗ lực của học sinh trong việc khuyên bạn mình không bỏ học rất đáng ngưỡng mộ. |
| Phủ định | My boss's method of dissuading employees from taking sick days wasn't effective. |
Phương pháp của sếp tôi để ngăn cản nhân viên nghỉ ốm không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is it the lawyer's job to dissuade her client from confessing? |
Có phải công việc của luật sư là khuyên khách hàng của mình không nên thú tội không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could dissuade him from investing in that risky venture. |
Tôi ước tôi có thể ngăn cản anh ấy đầu tư vào dự án mạo hiểm đó. |
| Phủ định | If only I hadn't dissuaded her from pursuing her dream, she might be happier now. |
Giá mà tôi đã không ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình, có lẽ bây giờ cô ấy đã hạnh phúc hơn. |
| Nghi vấn | I wish someone would dissuade him from driving so fast; is there anything we can do? |
Tôi ước có ai đó ngăn cản anh ấy lái xe quá nhanh; có điều gì chúng ta có thể làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissuading".
