(Top Banner Ad)
distinct
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

distinct

UK: /dɪˈstɪŋkt/ • US: /dɪˈstɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt riêng biệt dễ nhận thấy rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly different or of a different kind.

Vietnamese Meaning

Khác biệt rõ ràng, dễ nhận thấy, hoặc thuộc một loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are three distinct categories."

    "Có ba loại khác biệt rõ ràng."

  • "Jazz has a distinct rhythm."

    "Nhạc jazz có một nhịp điệu khác biệt."

  • "The twins have distinct personalities."

    "Cặp song sinh có những tính cách khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distinction Sự phân biệt, sự khác biệt; sự ưu tú, nét độc đáo
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra; làm cho nổi bật
Adverb distinctly Một cách rõ ràng, rành mạch; một cách chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distinctus
Old French
distinct
Middle English
distinct
Modern English
distinct

Nguồn gốc từ sự tách biệt

Từ 'distinct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinctus', là thì quá khứ phân từ của động từ 'distinguere'. Động từ này mang ý nghĩa 'phân biệt, tách rời, đánh dấu ranh giới'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, 'distinct' đã nhấn mạnh sự rõ ràng và khác biệt giữa các vật thể hay ý niệm, như việc vẽ một đường phân chia rành mạch.

Usage Note

Từ 'distinct' nhấn mạnh sự khác biệt dễ nhận thấy, không thể nhầm lẫn được. Nó thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, phẩm chất, hoặc đối tượng khác nhau về bản chất hoặc hình thức. So sánh với 'different', 'distinct' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự rõ ràng của sự khác biệt. 'Different' đơn thuần chỉ ra sự không giống nhau, trong khi 'distinct' hàm ý sự khác biệt quan trọng và dễ nhận biết.

Prepositions

from in

'distinct from' được sử dụng để chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'His accent is distinct from hers.' ('distinct in' được dùng để chỉ ra một phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật. Ví dụ: 'The company is distinct in its commitment to sustainability.')

Collocations (Từ đi kèm)

distinct + Noun
  • advantage a distinct advantage
    (một lợi thế rõ rệt/khác biệt)
  • possibility a distinct possibility
    (một khả năng rõ ràng/có thể xảy ra)
  • impression a distinct impression
    (một ấn tượng rõ nét)
  • features distinct features
    (những đặc điểm khác biệt)
  • lack a distinct lack of something
    (sự thiếu hụt rõ ràng/hoàn toàn của cái gì đó)
Verb + distinct
  • make make something distinct
    (làm cho cái gì đó trở nên khác biệt/nổi bật)
  • remain remain distinct
    (duy trì sự khác biệt)

Idioms

  • a distinct lack of something

    sự thiếu hụt rõ ràng/hoàn toàn của cái gì đó

    "There was a distinct lack of enthusiasm from the audience."

    (Khán giả không hề có một chút nhiệt tình nào rõ rệt.)

  • draw a distinct line between X and Y

    phân biệt rõ ràng giữa X và Y; đặt ranh giới rõ ràng giữa X và Y

    "It's important to draw a distinct line between work and personal life."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt rạch ròi giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinct

Tính từ
Lật mặt

Khác biệt rõ ràng, dễ nhận thấy, hoặc thuộc một loại khác.

"There are three distinct categories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinct".

Giá trị của sự độc đáo và phân loại

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'distinct' (khác biệt, độc đáo) thường được coi trọng. Sự khác biệt cá nhân (individual distinctiveness) là một khía cạnh quan trọng của bản sắc, khuyến khích mỗi người phát triển những nét riêng biệt. Ngoài ra, trong khoa học và triết học, khả năng phân loại và đặt ranh giới rõ ràng giữa các khái niệm hay thực thể là nền tảng cho sự hiểu biết và tư duy logic.

Nguyên tắc rõ ràng trong giao tiếp

Việc sử dụng từ ngữ rõ ràng và chính xác để tạo ra sự khác biệt 'distinct' giữa các ý tưởng là một nguyên tắc cơ bản trong giao tiếp hiệu quả và tranh luận học thuật ở phương Tây. Điều này giúp tránh hiểu lầm, truyền đạt thông điệp một cách minh bạch và thúc đẩy sự trao đổi ý kiến có cấu trúc.