characteristic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Typical of a particular person, place, or thing.
Vietnamese Meaning
Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her generosity is characteristic of her."
"Sự hào phóng là đặc trưng của cô ấy."
-
"The reddish fur is a characteristic of this breed of dog."
"Bộ lông màu hơi đỏ là một đặc điểm của giống chó này."
-
"She displayed her characteristic optimism."
"Cô ấy thể hiện sự lạc quan đặc trưng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | character | tính cách, nhân vật |
| Noun | characteristic | đặc điểm, đặc tính |
| Verb | characterize | mô tả đặc điểm của, là đặc trưng của |
| Adverb | characteristically | một cách đặc trưng, tiêu biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'characteristic' nhấn mạnh một phẩm chất hoặc đặc điểm phân biệt một thứ gì đó với những thứ khác. Nó thường được dùng để mô tả những đặc điểm nổi bật và dễ nhận biết. So với 'typical', 'characteristic' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự độc đáo và bản chất riêng. Ví dụ, 'A characteristic feature of his writing is his use of humor' (Một đặc điểm đặc trưng trong văn phong của anh ấy là sử dụng sự hài hước). Trong khi đó, 'typical' chỉ đơn giản là phổ biến hoặc thường thấy, ví dụ, 'Rain is typical in this region' (Mưa là điều thường thấy ở khu vực này).
Prepositions
'characteristic of' được sử dụng để chỉ ra đặc điểm đó thuộc về ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'That accent is characteristic of people from that region.' ('Đặc trưng của những người đến từ vùng đó là giọng nói đó'). 'Characteristic for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra đặc điểm đó phù hợp hoặc thích hợp với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'This type of climate is characteristic for growing apples' ('Loại khí hậu này thích hợp để trồng táo').
Collocations (Từ đi kèm)
-
defining characteristic (đặc điểm quyết định, định hình)
-
distinguishing characteristic (đặc điểm phân biệt)
-
key / main characteristic (đặc điểm chính, chủ chốt)
-
physical characteristic (đặc điểm ngoại hình, thể chất)
-
personal characteristic (đặc điểm cá nhân)
-
have a characteristic (có một đặc điểm)
-
share a characteristic (có chung một đặc điểm)
-
exhibit / show a characteristic (thể hiện một đặc điểm)
-
develop a characteristic (phát triển một đặc điểm)
Idioms
-
it is characteristic of someone (to do something)
Đó là điển hình/đặc trưng của ai đó (khi làm việc gì).
"It's characteristic of him to arrive late and still act like nothing happened."
(Việc đến muộn mà vẫn tỏ ra như không có gì là tác phong đặc trưng của anh ta.)
-
with characteristic + [adjective]
Với sự [tính từ] đặc trưng của mình.
"She handled the crisis with characteristic calm and efficiency."
(Cô ấy đã xử lý khủng hoảng với sự bình tĩnh và hiệu quả đặc trưng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
characteristic
tính từĐiển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
"Her generosity is characteristic of her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characteristic".
