(Top Banner Ad)
characteristic
B2
tính từ B2

characteristic

UK: /ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ • US: /ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc trưng tiêu biểu đặc điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Typical of a particular person, place, or thing.

Vietnamese Meaning

Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her generosity is characteristic of her."

    "Sự hào phóng là đặc trưng của cô ấy."

  • "The reddish fur is a characteristic of this breed of dog."

    "Bộ lông màu hơi đỏ là một đặc điểm của giống chó này."

  • "She displayed her characteristic optimism."

    "Cô ấy thể hiện sự lạc quan đặc trưng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character tính cách, nhân vật
Noun characteristic đặc điểm, đặc tính
Verb characterize mô tả đặc điểm của, là đặc trưng của
Adverb characteristically một cách đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kharaktēr
Latin
character
Old French
caractere
English
characteristic

Dấu Ấn Khắc Ghi

Từ 'characteristic' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', nghĩa là 'một dấu khắc' hoặc 'dấu hiệu được khắc'. Hãy tưởng tượng mỗi đặc điểm của một người hay một vật giống như một dấu ấn được khắc sâu, tạo nên bản sắc riêng biệt và không thể nhầm lẫn. Từ một dấu hiệu vật lý, nó đã phát triển để chỉ những phẩm chất tinh thần và tính cách.

Usage Note

Tính từ 'characteristic' nhấn mạnh một phẩm chất hoặc đặc điểm phân biệt một thứ gì đó với những thứ khác. Nó thường được dùng để mô tả những đặc điểm nổi bật và dễ nhận biết. So với 'typical', 'characteristic' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự độc đáo và bản chất riêng. Ví dụ, 'A characteristic feature of his writing is his use of humor' (Một đặc điểm đặc trưng trong văn phong của anh ấy là sử dụng sự hài hước). Trong khi đó, 'typical' chỉ đơn giản là phổ biến hoặc thường thấy, ví dụ, 'Rain is typical in this region' (Mưa là điều thường thấy ở khu vực này).

Prepositions

of for

'characteristic of' được sử dụng để chỉ ra đặc điểm đó thuộc về ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'That accent is characteristic of people from that region.' ('Đặc trưng của những người đến từ vùng đó là giọng nói đó'). 'Characteristic for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra đặc điểm đó phù hợp hoặc thích hợp với ai hoặc cái gì. Ví dụ: 'This type of climate is characteristic for growing apples' ('Loại khí hậu này thích hợp để trồng táo').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + characteristic
  • defining characteristic
    (đặc điểm quyết định, định hình)
  • distinguishing characteristic
    (đặc điểm phân biệt)
  • key / main characteristic
    (đặc điểm chính, chủ chốt)
  • physical characteristic
    (đặc điểm ngoại hình, thể chất)
  • personal characteristic
    (đặc điểm cá nhân)
Verb + characteristic
  • have a characteristic
    (có một đặc điểm)
  • share a characteristic
    (có chung một đặc điểm)
  • exhibit / show a characteristic
    (thể hiện một đặc điểm)
  • develop a characteristic
    (phát triển một đặc điểm)

Idioms

  • it is characteristic of someone (to do something)

    Đó là điển hình/đặc trưng của ai đó (khi làm việc gì).

    "It's characteristic of him to arrive late and still act like nothing happened."

    (Việc đến muộn mà vẫn tỏ ra như không có gì là tác phong đặc trưng của anh ta.)

  • with characteristic + [adjective]

    Với sự [tính từ] đặc trưng của mình.

    "She handled the crisis with characteristic calm and efficiency."

    (Cô ấy đã xử lý khủng hoảng với sự bình tĩnh và hiệu quả đặc trưng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

characteristic

tính từ
Lật mặt

Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

"Her generosity is characteristic of her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characteristic".

Đo Lường 'Đặc Điểm': Các Bài Trắc Nghiệm Tính Cách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, có một sự quan tâm lớn đến việc phân loại và đo lường các đặc điểm của con người. Mô hình 'Big Five' (Năm Tính Cách Lớn) là một ví dụ nổi tiếng, xác định năm đặc điểm cốt lõi của tính cách. Các bài trắc nghiệm dựa trên mô hình này rất phổ biến trong tuyển dụng và tư vấn cá nhân.

Đặc Điểm Quốc Gia và Định Kiến

Người ta thường cố gắng xác định những 'đặc điểm' chung cho cả một quốc gia, ví dụ như 'sự lãng mạn của người Pháp' hay 'tính kỷ luật của người Đức'. Mặc dù những ý niệm này có thể thú vị, chúng thường là sự đơn giản hóa quá mức và có thể dẫn đến những định kiến (stereotypes) không chính xác về các cá nhân.