distinguishable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be recognized as different or distinct; clearly noticeable.
Vietnamese Meaning
Có thể nhận ra sự khác biệt hoặc riêng biệt; dễ nhận thấy, rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The twins are so alike that they are barely distinguishable from each other."
"Hai đứa trẻ sinh đôi giống nhau đến nỗi khó có thể phân biệt được chúng với nhau."
-
"The two dialects are barely distinguishable."
"Hai phương ngữ này hầu như không thể phân biệt được."
-
"His actions are distinguishable from those of his predecessor."
"Hành động của anh ấy có thể phân biệt được với hành động của người tiền nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distinguish | Phân biệt, nhận ra sự khác biệt |
| Noun | distinction | Sự phân biệt, sự khác biệt; nét đặc biệt |
| Adjective | distinguished | Nổi bật, xuất chúng, ưu tú |
| Adjective | indistinguishable | Không thể phân biệt được, giống hệt nhau |
| Adverb | distinguishably | Một cách có thể phân biệt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'distinguishable' nhấn mạnh khả năng phân biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khái niệm. Nó thường được sử dụng khi các đối tượng/khái niệm có vẻ tương tự nhưng vẫn có những đặc điểm khác biệt đủ để phân biệt. Khác với 'different' (khác), 'distinguishable' hàm ý có khả năng nhận ra sự khác biệt đó.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường đi kèm với cấu trúc 'distinguishable from something else', nghĩa là 'có thể phân biệt được với cái gì khác'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly distinguishable (có thể phân biệt rõ ràng)
-
easily easily distinguishable (dễ dàng phân biệt được)
-
barely barely distinguishable (hầu như không thể phân biệt được)
-
readily readily distinguishable (dễ dàng hoặc sẵn sàng phân biệt được)
-
visually visually distinguishable (có thể phân biệt bằng mắt thường)
-
from distinguishable from something/someone (có thể phân biệt được với cái gì/ai đó)
Idioms
-
Hardly distinguishable from X
Rất khó phân biệt với X, gần như giống hệt X
"The two paintings were so similar they were hardly distinguishable from each other."
(Hai bức tranh giống nhau đến nỗi rất khó phân biệt được cái nào với cái nào.)
-
Clearly distinguishable by Y
Có thể phân biệt rõ ràng nhờ vào Y
"The rare bird is clearly distinguishable by its vibrant blue feathers."
(Loài chim quý hiếm này có thể được phân biệt rõ ràng nhờ bộ lông màu xanh rực rỡ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distinguishable
AdjectiveCó thể nhận ra sự khác biệt hoặc riêng biệt; dễ nhận thấy, rõ ràng.
"The twins are so alike that they are barely distinguishable from each other."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The twins' personalities are easily distinguishable after spending some time with them. |
Tính cách của cặp song sinh dễ dàng phân biệt được sau khi dành thời gian với họ. |
| Phủ định | Without a detailed analysis, the subtle differences in their artwork are not distinguishable. |
Nếu không có một phân tích chi tiết, những khác biệt nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật của họ là không thể phân biệt được. |
| Nghi vấn | What characteristics make the two species distinguishable from each other? |
Những đặc điểm nào làm cho hai loài có thể phân biệt được với nhau? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' efforts to distinguish the subtle differences between the two artists' styles were highly commendable. |
Những nỗ lực của các sinh viên để phân biệt những khác biệt tinh tế giữa phong cách của hai nghệ sĩ rất đáng khen ngợi. |
| Phủ định | The twins' personalities aren't easily distinguishable, which often leads to confusion. |
Tính cách của cặp song sinh không dễ phân biệt, điều này thường dẫn đến sự nhầm lẫn. |
| Nghi vấn | Is the boss's approval distinguishable from his mere tolerance of the new policy? |
Liệu sự chấp thuận của ông chủ có thể phân biệt được với sự chấp nhận đơn thuần của ông đối với chính sách mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to distinguish between different types of apples by their smell. |
Tôi đã từng phân biệt các loại táo khác nhau bằng mùi của chúng. |
| Phủ định | He didn't use to distinguish right from wrong when he was a child. |
Anh ấy đã không phân biệt được đúng sai khi còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Did you use to distinguish between the twins when they were younger? |
Bạn đã từng phân biệt giữa hai anh em sinh đôi khi họ còn nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguishable".
