(Top Banner Ad)
discernible
C1
Tính từ C1 Chung

discernible

UK: /dɪˈsɜːnəbəl/ • US: /dɪˈsɜːrnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể nhận ra được có thể phân biệt được thấy rõ được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be discerned; perceptible.

Vietnamese Meaning

Có thể nhận thấy, có thể thấy rõ, có thể phân biệt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a discernible change in his voice."

    "Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong giọng nói của anh ấy."

  • "The outline of the ship was barely discernible through the fog."

    "Hình dáng con tàu hầu như không thể nhận thấy qua màn sương."

  • "There's no discernible difference between these two brands of coffee."

    "Không có sự khác biệt nào có thể nhận thấy giữa hai nhãn hiệu cà phê này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discern nhận ra, phân biệt, thấy rõ
Noun discernment sự nhận thức, khả năng phân biệt, óc sáng suốt
Adjective discerning sáng suốt, có óc phân tích, tinh tường
Adverb discernibly một cách có thể nhận ra, rõ ràng
Adjective indiscernible không thể nhận ra, không rõ ràng, mờ mịt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere
Latin
discernere
Old French
discerner
English
discern
English
discernible

Từ 'Sàng Lọc' Đến 'Nhận Ra'

Từ 'sàng lọc' hạt lúa mạch cổ xưa, từ 'discernible' đã phát triển ý nghĩa thành khả năng 'phân biệt' hoặc 'nhận ra' một điều gì đó một cách rõ ràng. Nó bắt nguồn từ gốc Latin 'discernere', có nghĩa là tách rời, phân loại, cho đến khi sự vật trở nên rõ ràng và có thể nhận biết được.

Usage Note

Từ 'discernible' thường được dùng để chỉ những thứ không quá rõ ràng, cần một chút nỗ lực để nhận ra. Nó nhấn mạnh khả năng phân biệt được, thay vì hiển nhiên ngay lập tức. Khác với 'obvious' (hiển nhiên) hay 'evident' (rõ ràng), 'discernible' ngụ ý một sự tinh tế hoặc một mức độ khó khăn nhất định trong việc nhận biết.

Prepositions

to in

discernible to someone (có thể nhận thấy đối với ai đó), discernible in something (có thể nhận thấy trong điều gì đó). Ví dụ: The difference was barely discernible to the untrained eye (Sự khác biệt hầu như không thể nhận thấy đối với con mắt không được huấn luyện). There was a discernible change in her attitude (Có một sự thay đổi có thể nhận thấy trong thái độ của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + discernible
  • clearly clearly discernible
    (có thể nhận ra một cách rõ ràng)
  • readily readily discernible
    (dễ dàng nhận thấy)
  • barely barely discernible
    (hầu như không thể nhận ra)
  • hardly hardly discernible
    (khó lòng nhận ra)
  • easily easily discernible
    (dễ dàng nhận ra)
Động từ + discernible
  • become become discernible
    (trở nên có thể nhận ra)
  • remain remain discernible
    (vẫn có thể nhận ra)
  • make make something discernible
    (làm cho cái gì đó có thể nhận ra)
Discernible + Danh từ
  • difference discernible difference
    (sự khác biệt có thể nhận ra)
  • impact discernible impact
    (tác động có thể nhận ra)
  • effect discernible effect
    (ảnh hưởng/hiệu ứng có thể nhận ra)
  • change discernible change
    (sự thay đổi có thể nhận ra)
  • pattern discernible pattern
    (mẫu hình có thể nhận ra)
  • progress discernible progress
    (tiến bộ có thể nhận thấy)

Idioms

  • barely discernible

    hầu như không thể nhận ra, rất khó thấy

    "The writing on the old map was barely discernible."

    (Chữ viết trên tấm bản đồ cũ hầu như không thể nhận ra.)

  • no discernible difference

    không có sự khác biệt rõ rệt nào

    "After all the efforts, there was no discernible difference in the outcome."

    (Sau mọi nỗ lực, không có sự khác biệt rõ rệt nào trong kết quả.)

  • make something discernible

    làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng, có thể nhận ra

    "The artist used bright colors to make the figures discernible against the dark background."

    (Người họa sĩ đã dùng màu sắc tươi sáng để làm cho các hình ảnh trở nên rõ ràng trên nền tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discernible

Tính từ
Lật mặt

Có thể nhận thấy, có thể thấy rõ, có thể phân biệt được.

"There was a discernible change in his voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subtle difference in her expression, which was barely discernible to the untrained eye, revealed her true feelings.
Sự khác biệt tinh tế trong biểu cảm của cô ấy, điều mà mắt thường khó có thể nhận ra, đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.
Phủ định
The ship, which was far out at sea, had no discernible features that could be identified from the shore.
Con tàu, vốn ở rất xa ngoài biển khơi, không có đặc điểm dễ nhận biết nào có thể được xác định từ bờ.
Nghi vấn
Is there any discernible improvement in his condition, which the doctors can attribute to the new medication?
Có bất kỳ sự cải thiện đáng kể nào trong tình trạng của anh ấy mà các bác sĩ có thể quy cho loại thuốc mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' discernible improvement in grammar is a testament to their hard work.
Sự cải thiện rõ rệt về ngữ pháp của các học sinh là minh chứng cho sự chăm chỉ của họ.
Phủ định
The twins' discernible difference in personality isn't always obvious to strangers.
Sự khác biệt rõ rệt về tính cách của cặp song sinh không phải lúc nào cũng hiển nhiên đối với người lạ.
Nghi vấn
Is the boss's discernible satisfaction with the project enough to warrant a bonus?
Liệu sự hài lòng rõ rệt của ông chủ đối với dự án có đủ để đảm bảo một khoản tiền thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discernible".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý và kinh doanh, việc đảm bảo thông tin 'discernible' (có thể nhận ra rõ ràng) là vô cùng quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của sự minh bạch, bằng chứng rõ ràng và khả năng phân biệt các chi tiết để tránh hiểu lầm và đưa ra quyết định chính xác.

Khoa học và Sự Quan Sát Tỉ Mỉ

Trong khoa học, khả năng nhận diện những thay đổi 'discernible' (có thể nhận thấy) dù là nhỏ nhất là chìa khóa cho mọi khám phá. Từ việc quan sát các hiện tượng tự nhiên đến phân tích dữ liệu phức tạp, việc phát hiện ra các mẫu hình hoặc tín hiệu rõ ràng là nền tảng để xây dựng lý thuyết và phát triển tri thức.