(Top Banner Ad)
distinguishing
C1
Adjective C1 Chung

distinguishing

UK: /dɪˈstɪŋɡwɪʃɪŋ/ • US: /dɪˈstɪŋɡwɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

để phân biệt có tính phân biệt khác biệt đặc trưng để phân biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to mark as different; characteristic.

Vietnamese Meaning

Dùng để đánh dấu sự khác biệt; đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distinguishing feature of this plant is its unique leaf shape."

    "Đặc điểm phân biệt của loài cây này là hình dạng lá độc đáo của nó."

  • "A distinguishing mark on his face helped identify him."

    "Một dấu hiệu đặc biệt trên mặt anh ta đã giúp nhận dạng anh ta."

  • "The distinguishing factor was the higher level of customer service."

    "Yếu tố khác biệt là mức độ dịch vụ khách hàng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra sự khác biệt; làm nổi bật.
Noun distinction Sự phân biệt, điểm khác biệt; sự xuất chúng, ưu việt.
Adjective distinguished Nổi bật, xuất chúng, ưu tú; cao quý, đáng kính.
Adjective distinguishable Có thể phân biệt được, dễ nhận ra.
Adjective indistinguishable Không thể phân biệt được, giống hệt nhau.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steig-
Latin
distinguere
Old French
distinguir
English
distinguish
English
distinguishing

Từ 'đánh dấu' đến 'phân biệt'

Từ 'distinguishing' bắt nguồn từ động từ 'distinguish', mà gốc rễ sâu xa trong tiếng Latin là 'distinguere'. 'Distinguere' được tạo thành từ 'dis-' (nghĩa là 'riêng biệt, tách rời') và 'stinguere' (nghĩa là 'châm, đánh dấu bằng vật nhọn'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đánh dấu hoặc châm để phân tách các vật thể' nhằm nhận diện chúng. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'nhận ra sự khác biệt' hoặc 'làm cho cái gì nổi bật'.

Usage Note

Tính từ 'distinguishing' thường được dùng để mô tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc dấu hiệu giúp phân biệt một thứ gì đó với những thứ khác. Nó nhấn mạnh khả năng phân biệt và nhận ra sự khác biệt. Khác với 'distinctive' (độc đáo, dễ nhận biết), 'distinguishing' tập trung vào chức năng phân loại và nhận diện khác biệt hơn là tính độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distinguishing
  • key key distinguishing feature
    (đặc điểm phân biệt then chốt)
  • main main distinguishing characteristic
    (đặc điểm phân biệt chính)
  • unique unique distinguishing mark
    (dấu hiệu phân biệt độc đáo)
  • clear clear distinguishing factor
    (yếu tố phân biệt rõ ràng)
Noun + distinguishing
  • feature distinguishing feature
    (đặc điểm phân biệt)
  • mark distinguishing mark
    (dấu hiệu phân biệt)
  • characteristic distinguishing characteristic
    (nét đặc trưng phân biệt)
  • quality distinguishing quality
    (phẩm chất nổi bật/khác biệt)

Idioms

  • the distinguishing feature/mark of something

    đặc điểm/dấu hiệu nhận biết cốt yếu của cái gì

    "The ability to use language is a distinguishing feature of humans."

    (Khả năng sử dụng ngôn ngữ là một đặc điểm nhận biết cốt yếu của loài người.)

  • without distinguishing between X and Y

    không phân biệt giữa X và Y (đối xử như nhau, không nhìn nhận sự khác biệt)

    "The law should be applied equally to all, without distinguishing between rich and poor."

    (Pháp luật cần được áp dụng công bằng cho tất cả mọi người, không phân biệt giàu nghèo.)

  • distinguishing oneself

    làm nổi bật bản thân, thể hiện sự xuất sắc

    "She distinguished herself with her outstanding performance in the competition."

    (Cô ấy đã làm nổi bật bản thân với màn trình diễn xuất sắc trong cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distinguishing

Adjective
Lật mặt

Dùng để đánh dấu sự khác biệt; đặc trưng.

"The distinguishing feature of this plant is its unique leaf shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A distinguishing feature of the house is its large windows.
Một đặc điểm nổi bật của ngôi nhà là những ô cửa sổ lớn của nó.
Phủ định
A distinguishing characteristic of this species is not its size, but its behavior.
Một đặc điểm phân biệt của loài này không phải là kích thước, mà là hành vi của nó.
Nghi vấn
Is a distinguishing mark of this artwork its vibrant colors?
Liệu một dấu hiệu đặc biệt của tác phẩm nghệ thuật này có phải là màu sắc rực rỡ của nó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The distinguishing feature of the new model will be its advanced technology.
Đặc điểm nổi bật của mẫu xe mới sẽ là công nghệ tiên tiến của nó.
Phủ định
The weather won't be distinguishing enough to affect the outdoor event tomorrow.
Thời tiết sẽ không đủ khác biệt để ảnh hưởng đến sự kiện ngoài trời vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the distinguishing characteristic of this painting be its use of color?
Liệu đặc điểm nổi bật của bức tranh này sẽ là cách sử dụng màu sắc của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distinguishing".

Giá trị của sự khác biệt cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'phân biệt' bản thân (distinguishing oneself) thông qua tài năng, đóng góp, hoặc đạo đức được đánh giá cao. Việc có những 'đặc điểm khác biệt' (distinguishing features) không chỉ thể hiện cá tính và sự độc đáo mà còn là một phần quan trọng trong việc xây dựng bản sắc và đạt được sự công nhận xã hội.

Tư duy phản biện và sự phân biệt

Khả năng 'phân biệt' (to distinguish) sự thật với giả dối, thông tin đúng với thông tin sai, hay lập luận hợp lý với ngụy biện là một kỹ năng tư duy phản biện cốt lõi trong giáo dục và xã hội phương Tây. Kỹ năng này giúp con người đưa ra quyết định sáng suốt, hình thành quan điểm cá nhân và tránh bị thao túng bởi thông tin sai lệch.