(Top Banner Ad)
district attorney
C1
Danh từ C1 Pháp luật

district attorney

UK: /ˈdɪstrɪkt əˈtɜːni/ • US: /ˈdɪstrɪkt əˈtɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

công tố viên quận viện trưởng viện kiểm sát nhân dân cấp quận/huyện (tương đương về chức năng, nhưng hệ thống tư pháp khác biệt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public official who acts as prosecutor for the state or the federal government in a district.

Vietnamese Meaning

Một viên chức nhà nước đóng vai trò là công tố viên cho tiểu bang hoặc chính phủ liên bang trong một khu vực tài phán cụ thể (quận).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The district attorney decided to pursue charges against the suspect."

    "Công tố viên quận quyết định theo đuổi các cáo buộc đối với nghi phạm."

  • "The district attorney held a press conference to discuss the case."

    "Công tố viên quận đã tổ chức một cuộc họp báo để thảo luận về vụ án."

  • "She was elected as the district attorney for the county."

    "Cô ấy đã được bầu làm công tố viên quận cho hạt đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun district Quận, khu vực, địa hạt
Noun attorney Luật sư, đại diện pháp lý (đặc biệt là ở Mỹ)
Noun prosecution Sự truy tố, bên công tố
Noun prosecutor Công tố viên
Verb prosecute Truy tố, khởi tố (một vụ án)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
districtus
Old French
destreit
English
district
Old French
atorné
English
attorney
American English
district attorney

Nguồn gốc 'District Attorney'

Cụm từ 'district attorney' (công tố quận) là một thuật ngữ pháp lý đặc trưng của Mỹ, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. 'District' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'districtus' (khu vực được phân chia) và tiếng Pháp cổ 'destreit' (khu vực hành chính). 'Attorney' đến từ tiếng Pháp cổ 'atorné', có nghĩa là người được chỉ định hoặc ủy quyền để đại diện cho người khác. Khi kết hợp lại, nó mô tả người luật sư được chỉ định để đại diện cho nhà nước trong một khu vực địa lý cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'district attorney' (viết tắt là DA) đề cập đến một chức vụ trong hệ thống tư pháp hình sự của Hoa Kỳ. DA là người đứng đầu văn phòng công tố tại một quận hoặc khu vực tư pháp. Họ có trách nhiệm đại diện cho nhà nước hoặc chính phủ liên bang trong các vụ án hình sự. Chức danh này có thể thay đổi tùy theo khu vực pháp lý (ví dụ: 'state's attorney', 'prosecuting attorney'), nhưng chức năng cơ bản là như nhau: truy tố các hành vi phạm tội.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tổ chức mà DA đại diện hoặc hành động vì lợi ích của họ (ví dụ: 'The district attorney argued *for* the victim's family.').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + District Attorney
  • new new district attorney
    (công tố quận mới)
  • former former district attorney
    (cựu công tố quận)
  • assistant assistant district attorney
    (trợ lý công tố quận)
  • elected elected district attorney
    (công tố quận được bầu cử)
Động từ + District Attorney
  • elect elect a district attorney
    (bầu cử một công tố quận)
  • contact contact the district attorney
    (liên hệ với công tố quận)
  • notify notify the district attorney
    (thông báo cho công tố quận)
District Attorney + Động từ
  • announced The district attorney announced
    (Công tố quận thông báo)
  • filed The district attorney filed charges
    (Công tố quận đệ đơn khởi tố)
  • investigated The district attorney investigated the case
    (Công tố quận điều tra vụ án)
Sở hữu cách của District Attorney
  • office the district attorney's office
    (văn phòng công tố quận)
  • investigation the district attorney's investigation
    (cuộc điều tra của công tố quận)
  • statement the district attorney's statement
    (tuyên bố của công tố quận)

Idioms

  • The District Attorney's Office

    Văn phòng Công tố quận (cơ quan chịu trách nhiệm truy tố tội phạm trong một khu vực cụ thể)

    "The case has been referred to the District Attorney's Office for review."

    (Vụ án đã được chuyển đến Văn phòng Công tố quận để xem xét.)

  • Work with the District Attorney

    Làm việc/hợp tác với Công tố quận (thường trong bối cảnh cung cấp thông tin hoặc chứng cứ)

    "The witness decided to work with the District Attorney to provide crucial evidence."

    (Nhân chứng quyết định hợp tác với Công tố quận để cung cấp bằng chứng quan trọng.)

  • Become a District Attorney

    Trở thành Công tố quận (đạt được vị trí công tố viên trưởng của một quận)

    "She studied law for years with the dream of becoming a District Attorney."

    (Cô ấy đã học luật nhiều năm với ước mơ trở thành một Công tố quận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

district attorney

Danh từ
Lật mặt

Một viên chức nhà nước đóng vai trò là công tố viên cho tiểu bang hoặc chính phủ liên bang trong một khu vực tài phán cụ thể (quận).

"The district attorney decided to pursue charges against the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was reviewed by the district attorney.
Bằng chứng đã được xem xét bởi luật sư quận.
Phủ định
The case will not be prosecuted by the district attorney.
Vụ án sẽ không được truy tố bởi luật sư quận.
Nghi vấn
Was the suspect questioned by the district attorney?
Nghi phạm đã bị luật sư quận thẩm vấn phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The district attorney's office is located downtown.
Văn phòng của luật sư quận nằm ở trung tâm thành phố.
Phủ định
That isn't the district attorney's car; he drives a sedan.
Đó không phải là xe của luật sư quận; anh ấy lái một chiếc sedan.
Nghi vấn
Is this the district attorney's signature on the document?
Đây có phải là chữ ký của luật sư quận trên tài liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "district attorney".

Vai trò trong hệ thống tư pháp Mỹ

District Attorney (DA) là một chức danh đặc trưng ở Hoa Kỳ, chỉ người đứng đầu cơ quan công tố trong một quận hoặc khu vực pháp lý cụ thể. DA chịu trách nhiệm truy tố các vụ án hình sự thay mặt cho bang hoặc chính phủ. Khác với nhiều nước, District Attorney thường là một quan chức được bầu cử trực tiếp bởi người dân trong khu vực của họ, không phải do chính phủ bổ nhiệm.

Hình ảnh trên truyền thông

Trong các bộ phim và chương trình truyền hình của Mỹ, hình ảnh của District Attorney rất phổ biến. Họ thường được miêu tả là những nhân vật quyền lực, thông minh, đấu tranh cho công lý hoặc đôi khi là những người phải đối mặt với áp lực chính trị và đạo đức trong việc quyết định truy tố tội phạm.