(Top Banner Ad)
defense attorney
C1
Danh từ C1 Luật pháp

defense attorney

UK: /dɪˈfɛns əˈtɜːni/ • US: /dɪˈfɛns əˈtɜːrni/

Nghĩa tiếng Việt

luật sư bào chữa người bào chữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lawyer specializing in the defense of individuals and companies charged with criminal activity.

Vietnamese Meaning

Một luật sư chuyên bào chữa cho các cá nhân và công ty bị buộc tội hoạt động phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The defense attorney argued that the evidence was circumstantial."

    "Luật sư bào chữa lập luận rằng bằng chứng chỉ là gián tiếp."

  • "The defense attorney presented a strong alibi for his client."

    "Luật sư bào chữa đã đưa ra một bằng chứng ngoại phạm mạnh mẽ cho khách hàng của mình."

  • "A good defense attorney can make all the difference in a criminal case."

    "Một luật sư bào chữa giỏi có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một vụ án hình sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defense Sự phòng vệ, sự bào chữa
Verb defend Bảo vệ, biện hộ (cho ai)
Noun defendant Bị cáo, người bị kiện (người được luật sư bào chữa đại diện)
Noun prosecutor Công tố viên (luật sư đại diện cho nhà nước, đối thủ của defense attorney)

Synonyms

defense lawyer (luật sư bào chữa)criminal defense lawyer (luật sư bào chữa hình sự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere
Old French
defense
Old French
atorné
English (17th Century)
defense attorney

Nguồn gốc của 'Defense'

Thành phần 'defense' (phòng vệ/bảo vệ) bắt nguồn từ động từ 'defendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'che chắn' hoặc 'đẩy lùi'. Điều này phản ánh chính xác nhiệm vụ của luật sư bào chữa: che chắn và bảo vệ thân chủ khỏi các cáo buộc của bên công tố.

Ý nghĩa của 'Attorney'

Từ 'attorney' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atorné', nghĩa là 'người được chỉ định'. Điều này nhấn mạnh rằng luật sư bào chữa là người được ủy quyền hợp pháp để hành động và đại diện cho quyền lợi của bị cáo trước tòa án.

Usage Note

Cụm từ 'defense attorney' thường được dùng trong bối cảnh hệ thống pháp luật, ám chỉ vai trò biện hộ cho bị cáo. Cần phân biệt với 'prosecuting attorney' (luật sư bên công tố). 'Defense lawyer' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng mà luật sư bào chữa: 'The defense attorney is working hard for his client'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense attorney
  • experienced experienced defense attorney
    (Luật sư bào chữa giàu kinh nghiệm)
  • court-appointed court-appointed defense attorney
    (Luật sư bào chữa do tòa án chỉ định)
Verb + defense attorney
  • hire hire a defense attorney
    (Thuê một luật sư bào chữa)
  • consult consult the defense attorney
    (Tham khảo ý kiến luật sư bào chữa)
Defense attorney + Verb
  • argues The defense attorney argues the case.
    (Luật sư bào chữa tranh luận về vụ án.)
  • cross-examines The defense attorney cross-examines the witness.
    (Luật sư bào chữa phản cung nhân chứng.)

Idioms

  • The right to counsel

    Quyền được có luật sư (một quyền hiến định)

    "The defendant invoked his right to counsel immediately."

    (Bị cáo đã lập tức viện dẫn quyền được có luật sư của mình.)

  • To rest the defense's case

    Kết thúc phần trình bày chứng cứ của bên bào chữa

    "After presenting the final witness, the defense attorney will rest the case."

    (Sau khi trình diện nhân chứng cuối cùng, luật sư bào chữa sẽ kết thúc vụ kiện.)

  • To mount a vigorous defense

    Thực hiện một chiến lược bào chữa mạnh mẽ/quyết liệt

    "The celebrity hired a top defense attorney to mount a vigorous defense."

    (Người nổi tiếng đã thuê một luật sư bào chữa hàng đầu để thực hiện một chiến lược bào chữa quyết liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense attorney

Danh từ
Lật mặt

Một luật sư chuyên bào chữa cho các cá nhân và công ty bị buộc tội hoạt động phạm tội.

"The defense attorney argued that the evidence was circumstantial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense attorney".

Quyền Hiến Định (Tu chính án thứ Sáu)

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, Tu chính án thứ Sáu (Sixth Amendment) đảm bảo rằng mọi cá nhân bị buộc tội đều có quyền có luật sư bào chữa. Đây là nguyên tắc cốt lõi của công lý: đảm bảo rằng ngay cả người bị buộc tội cũng có cơ hội được đại diện một cách công bằng.

Luật Sư Công (Public Defender)

Nếu một bị cáo không đủ khả năng tài chính để thuê luật sư bào chữa tư nhân, tòa án sẽ chỉ định một Public Defender (luật sư công). Đây là những luật sư được nhà nước trả lương để cung cấp dịch vụ pháp lý miễn phí, đảm bảo quyền lợi pháp lý không bị giới hạn bởi hoàn cảnh kinh tế.