defense attorney
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lawyer specializing in the defense of individuals and companies charged with criminal activity.
Vietnamese Meaning
Một luật sư chuyên bào chữa cho các cá nhân và công ty bị buộc tội hoạt động phạm tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The defense attorney argued that the evidence was circumstantial."
"Luật sư bào chữa lập luận rằng bằng chứng chỉ là gián tiếp."
-
"The defense attorney presented a strong alibi for his client."
"Luật sư bào chữa đã đưa ra một bằng chứng ngoại phạm mạnh mẽ cho khách hàng của mình."
-
"A good defense attorney can make all the difference in a criminal case."
"Một luật sư bào chữa giỏi có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một vụ án hình sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | defense | Sự phòng vệ, sự bào chữa |
| Verb | defend | Bảo vệ, biện hộ (cho ai) |
| Noun | defendant | Bị cáo, người bị kiện (người được luật sư bào chữa đại diện) |
| Noun | prosecutor | Công tố viên (luật sư đại diện cho nhà nước, đối thủ của defense attorney) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'defense attorney' thường được dùng trong bối cảnh hệ thống pháp luật, ám chỉ vai trò biện hộ cho bị cáo. Cần phân biệt với 'prosecuting attorney' (luật sư bên công tố). 'Defense lawyer' là một từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng mà luật sư bào chữa: 'The defense attorney is working hard for his client'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced defense attorney (Luật sư bào chữa giàu kinh nghiệm)
-
court-appointed court-appointed defense attorney (Luật sư bào chữa do tòa án chỉ định)
-
hire hire a defense attorney (Thuê một luật sư bào chữa)
-
consult consult the defense attorney (Tham khảo ý kiến luật sư bào chữa)
-
argues The defense attorney argues the case. (Luật sư bào chữa tranh luận về vụ án.)
-
cross-examines The defense attorney cross-examines the witness. (Luật sư bào chữa phản cung nhân chứng.)
Idioms
-
The right to counsel
Quyền được có luật sư (một quyền hiến định)
"The defendant invoked his right to counsel immediately."
(Bị cáo đã lập tức viện dẫn quyền được có luật sư của mình.)
-
To rest the defense's case
Kết thúc phần trình bày chứng cứ của bên bào chữa
"After presenting the final witness, the defense attorney will rest the case."
(Sau khi trình diện nhân chứng cuối cùng, luật sư bào chữa sẽ kết thúc vụ kiện.)
-
To mount a vigorous defense
Thực hiện một chiến lược bào chữa mạnh mẽ/quyết liệt
"The celebrity hired a top defense attorney to mount a vigorous defense."
(Người nổi tiếng đã thuê một luật sư bào chữa hàng đầu để thực hiện một chiến lược bào chữa quyết liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defense attorney
Danh từMột luật sư chuyên bào chữa cho các cá nhân và công ty bị buộc tội hoạt động phạm tội.
"The defense attorney argued that the evidence was circumstantial."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense attorney".
