(Top Banner Ad)
divan
B2
noun B2 Đồ nội thất

divan

UK: /dɪˈvæn/ • US: /dɪˈvæn/

Nghĩa tiếng Việt

trường kỷ sô pha dài không tựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, low sofa without a back or arms, typically placed against a wall.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế sofa dài, thấp, không có lưng tựa hoặc tay vịn, thường được đặt sát tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reclined gracefully on the divan, sipping her tea."

    "Cô ấy ngả lưng duyên dáng trên chiếc divan, nhâm nhi tách trà."

  • "The room was decorated with a large divan and colorful cushions."

    "Căn phòng được trang trí bằng một chiếc divan lớn và những chiếc gối đầy màu sắc."

  • "He often takes a nap on the divan in the afternoon."

    "Anh ấy thường ngủ trưa trên chiếc divan vào buổi chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divan Ghế trường kỷ, đi văng (ghế dài, thấp, thường không có lưng tựa)
Noun Phrase divan bed Giường đi văng (giường có đế tích hợp ngăn kéo hoặc không gian lưu trữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
دیوان (dīwān)
Arabic
ديوان (dīwān)
Turkish
divan
French
divan
English
divan

Từ Hội Đồng Đến Ghế Trường Kỷ

Từ nguyên của 'divan' bắt nguồn từ tiếng Ba Tư (Persian) 'dīwān', ban đầu có nghĩa là một bộ sưu tập các bài thơ hoặc một hội đồng, một cơ quan hành chính. Sau đó, nó được người Ả Rập và Thổ Nhĩ Kỳ tiếp nhận, mang nghĩa là một văn phòng chính phủ hoặc phòng họp của hội đồng. Trong các phòng họp này, người ta thường kê những chiếc ghế dài thấp, không lưng tựa để ngồi. Dần dần, từ 'divan' đã chuyển nghĩa để chỉ chính loại ghế dài thấp này, đặc biệt phổ biến trong phong cách nội thất Trung Đông và sau đó lan sang phương Tây.

Usage Note

Từ 'divan' gợi ý một phong cách nội thất mang hơi hướng Trung Đông hoặc Ba Tư. Nó khác với 'sofa' hoặc 'couch' ở chỗ thường thấp hơn và có thể không có lưng tựa. Thường được sử dụng như một chỗ ngồi thư giãn hoặc thậm chí là một chiếc giường tạm thời.

Prepositions

on

'On' được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: 'I sat on the divan'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divan
  • comfortable a comfortable divan
    (một chiếc đi văng thoải mái)
  • plush a plush divan
    (một chiếc đi văng sang trọng/êm ái)
  • low a low divan
    (một chiếc đi văng thấp)
  • antique an antique divan
    (một chiếc đi văng cổ)
Verb + divan
  • sit on sit on the divan
    (ngồi trên đi văng)
  • recline on recline on the divan
    (ngả lưng/nằm dài trên đi văng)
  • furnish with furnish a room with a divan
    (trang bị đi văng cho căn phòng)

Idioms

  • divan bed

    Giường đi văng (một loại giường có đế đặc biệt)

    "We chose a divan bed for its practical storage drawers."

    (Chúng tôi chọn một chiếc giường đi văng vì các ngăn kéo lưu trữ tiện dụng của nó.)

  • to recline on the divan

    Ngả lưng/Nằm dài trên đi văng

    "After a long day, she loved to recline on the divan with a cup of tea."

    (Sau một ngày dài, cô ấy thích ngả lưng trên đi văng với một tách trà.)

  • a long, low divan

    Một chiếc đi văng dài và thấp (miêu tả đặc điểm phổ biến của đi văng)

    "The bohemian living room featured a long, low divan covered with colorful cushions."

    (Phòng khách phong cách bohemian nổi bật với một chiếc đi văng dài, thấp được phủ đầy gối tựa nhiều màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divan

noun
Lật mặt

Một loại ghế sofa dài, thấp, không có lưng tựa hoặc tay vịn, thường được đặt sát tường.

"She reclined gracefully on the divan, sipping her tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This divan is very comfortable.
Chiếc divan này rất thoải mái.
Phủ định
That is not my divan.
Đó không phải là divan của tôi.
Nghi vấn
Is this divan yours?
Chiếc divan này là của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divan".

Nguồn Gốc Trung Đông

Divan có nguồn gốc từ Trung Đông, đặc biệt là trong các nền văn hóa Ba Tư và Ottoman. Ban đầu, nó không chỉ là một món đồ nội thất mà còn là một nơi chốn quan trọng, nơi các quan chức cấp cao ngồi trong các hội đồng hoặc triều đình để thảo luận công việc. Vì vậy, nó mang ý nghĩa của sự trang trọng và quyền lực.

Biến Đổi Công Năng Ở Phương Tây

Khi được du nhập vào phương Tây, đặc biệt là Pháp vào thế kỷ 18, 'divan' đã dần mất đi ý nghĩa chính trị và trở thành một loại ghế dài, không lưng tựa, thường được kê dọc theo tường trong phòng khách hoặc phòng thư giãn. Nó thường được trang trí bằng nhiều gối tựa và trở thành biểu tượng của sự thoải mái và phong cách nội thất có ảnh hưởng từ phương Đông.