(Top Banner Ad)
chaise lounge
B2
danh từ B2 Nội thất

chaise lounge

UK: /ˌʃeɪz ˈlaʊndʒ/ • US: /ˌʃeɪz ˈlaʊndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ghế nằm dài ghế thư giãn ghế bành dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An upholstered couch shaped like a chair with a long seat, designed for reclining.

Vietnamese Meaning

Một loại ghế dài có đệm, được thiết kế giống như một chiếc ghế tựa với phần ngồi kéo dài, dùng để ngả lưng hoặc nằm nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the afternoon reading a book on the chaise lounge."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều đọc sách trên chiếc ghế dài."

  • "The hotel room featured a beautiful chaise lounge by the window."

    "Phòng khách sạn có một chiếc ghế dài tuyệt đẹp bên cửa sổ."

  • "He fell asleep on the chaise lounge in the sunroom."

    "Anh ấy ngủ quên trên chiếc ghế dài trong phòng tắm nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaise Cái ghế (từ gốc Pháp, ít dùng riêng lẻ trong tiếng Anh hiện đại).
Verb lounge Thư giãn, nằm dài một cách lười biếng.
Noun lounge Phòng chờ, sảnh (ở khách sạn, sân bay).
Noun lounger Người nằm thư giãn; hoặc một loại ghế dài để thư giãn (thường dùng ngoài trời, ví dụ: sun lounger).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

French
chaise longue
English
chaise lounge

Một sự nhầm lẫn thú vị

Tên gọi 'chaise lounge' thực chất là một sự nhầm lẫn thú vị. Trong tiếng Pháp, nó được gọi là 'chaise longue', có nghĩa là 'ghế dài'. Khi vào tiếng Anh, người ta đã đọc nhầm 'longue' (dài) thành 'lounge' (thư giãn), có lẽ vì chiếc ghế này quá hoàn hảo cho việc nghỉ ngơi, thư giãn. Sự nhầm lẫn này lại hợp lý đến không ngờ!

Nguồn gốc cổ đại

Dù có nguồn gốc từ Pháp, hình dáng của chiếc ghế này lại gợi nhớ đến nghệ thuật trang trí của Ai Cập và Hy Lạp cổ đại. Các bức vẽ và đồ tạo tác cổ cho thấy những nhân vật quyền quý thường nằm nghỉ trên những chiếc ghế dài tương tự trong các bữa tiệc hoặc khi thư giãn.

Usage Note

Chaise lounge thường được sử dụng trong phòng khách, phòng ngủ hoặc ngoài trời (ví dụ: bên hồ bơi). Nó gợi ý sự thư giãn và thoải mái. Khác với 'sofa' (ghế sofa) là một chiếc ghế dài có nhiều chỗ ngồi, 'chaise lounge' thường chỉ dành cho một người. Nó khác với 'daybed' (giường ngày) ở chỗ chaise lounge có tựa lưng, trong khi daybed có thể không có hoặc có tựa lưng thấp.

Prepositions

on in

'On' được sử dụng khi chỉ vị trí trên bề mặt ghế: 'She is relaxing on the chaise lounge.' (Cô ấy đang thư giãn trên ghế dài). 'In' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng khi muốn nhấn mạnh việc ai đó đang ở trong trạng thái thư giãn thoải mái: 'She is lost in thought in her chaise lounge.' (Cô ấy chìm đắm trong suy nghĩ trên chiếc ghế dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chaise lounge
  • elegant chaise lounge
    (ghế dài thanh lịch)
  • modern chaise lounge
    (ghế dài hiện đại)
  • leather chaise lounge
    (ghế dài bằng da)
  • comfortable chaise lounge
    (ghế dài thoải mái)
Verb + chaise lounge
  • recline on a chaise lounge
    (ngả lưng trên ghế dài)
  • lounge on a chaise lounge
    (thư giãn trên ghế dài)
  • place a chaise lounge
    (đặt một chiếc ghế dài (ở đâu đó))
Location + chaise lounge
  • poolside chaise lounge
    (ghế dài cạnh hồ bơi)
  • patio chaise lounge
    (ghế dài ở hiên nhà)
  • living room chaise lounge
    (ghế dài trong phòng khách)

Idioms

  • to be on the chaise lounge

    Ám chỉ việc đang trong quá trình trị liệu tâm lý, hoặc đang phân tích sâu về bản thân/người khác.

    "After that argument with my boss, I feel like I need to be on the chaise lounge to understand my reaction."

    (Sau cuộc tranh cãi với sếp, tôi cảm thấy như mình cần đi trị liệu tâm lý để hiểu được phản ứng của bản thân.)

  • living life from a chaise lounge

    Sống một cuộc sống nhàn hạ, xa hoa, không phải lo nghĩ nhiều, có phần lười biếng.

    "Ever since she sold her company, she's been living life from a chaise lounge in her villa by the sea."

    (Kể từ khi bán công ty, cô ấy đã sống một cuộc đời an nhàn tại biệt thự ven biển của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaise lounge

danh từ
Lật mặt

Một loại ghế dài có đệm, được thiết kế giống như một chiếc ghế tựa với phần ngồi kéo dài, dùng để ngả lưng hoặc nằm nghỉ.

"She spent the afternoon reading a book on the chaise lounge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaise lounge".

Chiếc ghế của Bác sĩ Tâm lý

Chiếc ghế chaise lounge đã trở thành biểu tượng của ngành phân tâm học, chủ yếu là nhờ Sigmund Freud. Ông cho bệnh nhân nằm trên một chiếc ghế dài như vậy để họ có thể thư giãn hoàn toàn và tự do nói ra những suy nghĩ sâu kín nhất của mình mà không bị ảnh hưởng bởi giao tiếp bằng mắt với bác sĩ.

Biểu tượng của sự sang trọng

Trong thiết kế nội thất, chaise lounge thường được coi là một món đồ xa xỉ, thể hiện sự thanh lịch và gu thẩm mỹ tinh tế. Nó không phải là một chiếc ghế sofa thông thường cho nhiều người, mà là một không gian thư giãn riêng tư, thường được đặt trong phòng ngủ, phòng đọc sách hoặc một góc phòng khách sang trọng.