(Top Banner Ad)
dive
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao (bơi lội)

dive

UK: /daɪv/ • US: /daɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lặn nhảy lao xuống lao mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To jump into water, usually head first.

Vietnamese Meaning

Nhảy xuống nước, thường là đầu xuống trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dived into the swimming pool."

    "Anh ấy lao xuống hồ bơi."

  • "She took a deep breath and dived."

    "Cô ấy hít một hơi thật sâu và lặn xuống."

  • "The stock price dived sharply."

    "Giá cổ phiếu giảm mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diver Thợ lặn, người lặn
Noun diving Môn lặn, sự lặn
Noun dive Cú lặn, sự lao xuống; một quán bar tồi tàn, giá rẻ (tiếng lóng)
Adjective diving Thuộc về hoặc liên quan đến việc lặn (ví dụ: diving board - ván nhảy cầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao (bơi lội)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūbaną
Old English
dūfan
Middle English
diven
Modern English
dive

Nguồn gốc cổ xưa của từ 'dive'

Từ 'dive' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*dūbaną) và tiếng Anh cổ (dūfan), đều mang nghĩa 'lao xuống' hoặc 'nhấn chìm'. Trải qua hàng thế kỷ, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là hành động đi xuống nhanh chóng, dù là xuống nước, xuống đất, hay thậm chí là đi sâu vào một chủ đề.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ hành động nhảy xuống nước một cách nhanh chóng và dứt khoát. Nó có thể mang nghĩa đen (nhảy xuống nước để bơi) hoặc nghĩa bóng (lao vào một hoạt động nào đó một cách hăng hái). Khác với 'jump', 'dive' thường ngụ ý một tư thế cụ thể (đầu xuống trước) và có thể liên quan đến kỹ thuật.

Prepositions

into in

'dive into' thường được sử dụng khi mô tả việc nhảy xuống nước hoặc lao vào một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'He dived into the pool.' hoặc 'She dived into her work.' 'dive in' thường mang ý nghĩa tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động một cách đột ngột và nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dive
  • go go for a dive
    (đi lặn/đi bơi một chút)
  • take take a dive
    (lặn xuống; (nghĩa bóng) giảm mạnh, thất bại)
  • make make a dive for (something)
    (lao tới/vồ lấy cái gì đó)
Adjective + dive
  • deep deep dive
    (sự phân tích/nghiên cứu chuyên sâu)
  • shallow shallow dive
    (cú lặn nông, lặn cạn)
  • synchronized synchronized dive
    (cú lặn đồng bộ (trong thể thao))
Noun + dive
  • scuba scuba dive
    (lặn biển với bình dưỡng khí)
  • cliff cliff dive
    (lặn từ vách đá)
  • nose nosedive
    (sự lao đầu xuống đất (máy bay); sự sụt giảm nhanh chóng (giá cả, cổ phiếu))
Dive + Preposition
  • into dive into (a topic/water)
    (lặn xuống (nước); đi sâu vào/bắt đầu (một chủ đề, công việc))
  • in dive in
    (bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, không do dự)

Idioms

  • take a dive

    Giảm mạnh, sụt giá; (thể thao lóng) giả vờ ngã để kiếm phạt.

    "The company's profits took a dive last quarter."

    (Lợi nhuận của công ty đã sụt giảm mạnh vào quý trước.)

  • dive in

    Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, không chần chừ (thường là ăn uống hoặc công việc).

    "The kids couldn't wait to dive in to the pizza."

    (Bọn trẻ không thể chờ đợi để 'lao vào' ăn pizza.)

  • a deep dive (into something)

    Một sự phân tích, nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề.

    "Let's do a deep dive into the market trends."

    (Hãy cùng nghiên cứu chuyên sâu về xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dive

Động từ
Lật mặt

Nhảy xuống nước, thường là đầu xuống trước.

"He dived into the swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dive".

Môn thể thao lặn

Lặn là một môn thể thao phổ biến, bao gồm các hình thức như lặn có ván (springboard diving) và lặn không ván (platform diving) trong Thế vận hội. Ngoài ra, lặn vách đá (cliff diving) là một môn thể thao mạo hiểm thu hút nhiều người yêu thích cảm giác mạnh.

Quán bar 'Dive'

Trong văn hóa phương Tây, một 'dive bar' là một quán bar nhỏ, cũ kỹ, thường có vẻ ngoài khiêm tốn hoặc hơi tồi tàn, nhưng lại nổi tiếng với giá cả phải chăng, không khí thoải mái, và là nơi tụ tập của người dân địa phương. Từ 'dive' ở đây ám chỉ sự 'xuống cấp' hoặc 'ẩn mình', nhưng lại mang một nét quyến rũ riêng biệt.