dive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To jump into water, usually head first.
Vietnamese Meaning
Nhảy xuống nước, thường là đầu xuống trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dived into the swimming pool."
"Anh ấy lao xuống hồ bơi."
-
"She took a deep breath and dived."
"Cô ấy hít một hơi thật sâu và lặn xuống."
-
"The stock price dived sharply."
"Giá cổ phiếu giảm mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ hành động nhảy xuống nước một cách nhanh chóng và dứt khoát. Nó có thể mang nghĩa đen (nhảy xuống nước để bơi) hoặc nghĩa bóng (lao vào một hoạt động nào đó một cách hăng hái). Khác với 'jump', 'dive' thường ngụ ý một tư thế cụ thể (đầu xuống trước) và có thể liên quan đến kỹ thuật.
Prepositions
'dive into' thường được sử dụng khi mô tả việc nhảy xuống nước hoặc lao vào một hoạt động nào đó. Ví dụ: 'He dived into the pool.' hoặc 'She dived into her work.' 'dive in' thường mang ý nghĩa tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động một cách đột ngột và nhiệt tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go for a dive (đi lặn/đi bơi một chút)
-
take take a dive (lặn xuống; (nghĩa bóng) giảm mạnh, thất bại)
-
make make a dive for (something) (lao tới/vồ lấy cái gì đó)
-
deep deep dive (sự phân tích/nghiên cứu chuyên sâu)
-
shallow shallow dive (cú lặn nông, lặn cạn)
-
synchronized synchronized dive (cú lặn đồng bộ (trong thể thao))
-
scuba scuba dive (lặn biển với bình dưỡng khí)
-
cliff cliff dive (lặn từ vách đá)
-
nose nosedive (sự lao đầu xuống đất (máy bay); sự sụt giảm nhanh chóng (giá cả, cổ phiếu))
-
into dive into (a topic/water) (lặn xuống (nước); đi sâu vào/bắt đầu (một chủ đề, công việc))
-
in dive in (bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, không do dự)
Idioms
-
take a dive
Giảm mạnh, sụt giá; (thể thao lóng) giả vờ ngã để kiếm phạt.
"The company's profits took a dive last quarter."
(Lợi nhuận của công ty đã sụt giảm mạnh vào quý trước.)
-
dive in
Bắt đầu làm gì đó một cách hăng hái, không chần chừ (thường là ăn uống hoặc công việc).
"The kids couldn't wait to dive in to the pizza."
(Bọn trẻ không thể chờ đợi để 'lao vào' ăn pizza.)
-
a deep dive (into something)
Một sự phân tích, nghiên cứu chuyên sâu về một chủ đề.
"Let's do a deep dive into the market trends."
(Hãy cùng nghiên cứu chuyên sâu về xu hướng thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dive
Động từNhảy xuống nước, thường là đầu xuống trước.
"He dived into the swimming pool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dive".
