(Top Banner Ad)
divine guidance
C1
Noun Phrase C1 Tôn giáo, Tâm linh, Triết học

divine guidance

UK: /dɪˈvaɪn ˈɡaɪdəns/ • US: /dɪˈvaɪn ˈɡaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự dẫn dắt của thần thánh sự chỉ đạo của bề trên sự soi sáng của đấng tối cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help and direction provided by God or a higher power.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ và chỉ dẫn được ban cho từ Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek divine guidance when facing difficult decisions."

    "Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn thiêng liêng khi đối mặt với những quyết định khó khăn."

  • "She believed she received divine guidance that led her to a new career."

    "Cô ấy tin rằng cô ấy đã nhận được sự hướng dẫn thiêng liêng dẫn cô ấy đến một sự nghiệp mới."

  • "The church leaders sought divine guidance before making any major changes."

    "Các nhà lãnh đạo nhà thờ đã tìm kiếm sự hướng dẫn thiêng liêng trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divinity thần tính, thần thánh; khoa thần học
Verb divine đoán, tiên tri; tìm ra bằng trực giác
Adverb divinely một cách thiêng liêng, tuyệt vời
Verb guide hướng dẫn, dẫn dắt
Noun guideline nguyên tắc chỉ đạo, đường lối
Adjective guiding chỉ dẫn, định hướng (trong vai trò tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Tâm linh, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dyeu- (to shine, sky, god)
Latin
divinus (of a god, sacred)
Old French
devin (divine)
English
divine

Nguồn gốc của 'divine guidance'

'Divine guidance' là sự kết hợp của hai từ. 'Divine' (thần thánh, thiêng liêng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divinus', liên quan đến 'deus' (chúa, thần linh), bắt nguồn xa hơn từ gốc Ấn-Âu 'dyeu-' có nghĩa là 'tỏa sáng', 'bầu trời' hoặc 'thần'. 'Guidance' (sự hướng dẫn) lại đến từ động từ 'guide', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider' và có thể liên quan đến các từ Germanic cổ có nghĩa là 'biết' hoặc 'chỉ đường'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa sâu sắc về sự chỉ dẫn đến từ một nguồn lực siêu nhiên hoặc linh thiêng, thường là từ Chúa hay một đấng tối cao.

Usage Note

Cụm từ 'divine guidance' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh để mô tả sự tin tưởng rằng một người đang được dẫn dắt bởi một lực lượng cao hơn. Nó mang ý nghĩa về sự tin tưởng, hi vọng và sự kết nối với thế giới tâm linh. Khác với 'guidance' thông thường (sự hướng dẫn), 'divine guidance' nhấn mạnh nguồn gốc siêu nhiên của sự hướng dẫn.

Prepositions

through in

‘Divine guidance through prayer’ – Sự hướng dẫn thiêng liêng thông qua cầu nguyện. ‘Divine guidance in decision-making’ – Sự hướng dẫn thiêng liêng trong việc ra quyết định. Giới từ 'through' thường dùng để chỉ phương tiện, cách thức mà sự hướng dẫn được truyền đạt. Giới từ 'in' dùng để chỉ lĩnh vực, khía cạnh mà sự hướng dẫn có tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + divine guidance
  • seek seek divine guidance
    (tìm kiếm sự chỉ dẫn thiêng liêng)
  • receive receive divine guidance
    (nhận được sự chỉ dẫn thiêng liêng)
  • pray for pray for divine guidance
    (cầu nguyện để được chỉ dẫn thiêng liêng)
  • trust in trust in divine guidance
    (tin tưởng vào sự chỉ dẫn thiêng liêng)
Giới từ + divine guidance
  • under under divine guidance
    (dưới sự chỉ dẫn của thần linh)
  • with with divine guidance
    (với sự chỉ dẫn của thần linh)

Idioms

  • to seek divine guidance

    tìm kiếm sự chỉ dẫn từ thần linh/đấng tối cao

    "Many people go to church to seek divine guidance in difficult times."

    (Nhiều người đi nhà thờ để tìm kiếm sự chỉ dẫn thiêng liêng trong những lúc khó khăn.)

  • to act on divine guidance

    hành động theo sự chỉ dẫn của thần linh

    "He believed he had to act on divine guidance, even if others didn't understand."

    (Anh ấy tin rằng mình phải hành động theo sự chỉ dẫn của thần linh, ngay cả khi người khác không hiểu.)

  • a sense of divine guidance

    một cảm giác được thần linh mách bảo/chỉ dẫn

    "After much prayer, she felt a strong sense of divine guidance about her future."

    (Sau nhiều lời cầu nguyện, cô ấy cảm thấy một sự mách bảo mạnh mẽ từ thần linh về tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine guidance

Noun Phrase
Lật mặt

Sự giúp đỡ và chỉ dẫn được ban cho từ Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên cao hơn.

"Many people seek divine guidance when facing difficult decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to trust in divine guidance to make the right decision.
Cô ấy sẽ tin vào sự dẫn dắt thiêng liêng để đưa ra quyết định đúng đắn.
Phủ định
They are not going to proceed without divine guidance.
Họ sẽ không tiến hành mà không có sự dẫn dắt thiêng liêng.
Nghi vấn
Are you going to seek divine guidance before starting the project?
Bạn có tìm kiếm sự dẫn dắt thiêng liêng trước khi bắt đầu dự án không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been seeking divine guidance before making such a crucial decision.
Họ đã và đang tìm kiếm sự dẫn dắt thiêng liêng trước khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.
Phủ định
She hadn't been expecting divine intervention, but she was still hopeful.
Cô ấy đã không mong đợi sự can thiệp thiêng liêng, nhưng cô ấy vẫn hy vọng.
Nghi vấn
Had he been praying for divine assistance before the accident happened?
Có phải anh ấy đã cầu nguyện sự giúp đỡ thiêng liêng trước khi tai nạn xảy ra không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeking divine guidance is as important as following practical advice in making life decisions.
Tìm kiếm sự dẫn dắt thiêng liêng cũng quan trọng như việc tuân theo lời khuyên thực tế trong việc đưa ra quyết định cuộc sống.
Phủ định
He is not the most divine person, but he always strives to do what is right.
Anh ấy không phải là người thánh thiện nhất, nhưng anh ấy luôn cố gắng làm điều đúng đắn.
Nghi vấn
Is relying on divine guidance less effective than making decisions based on logic and reason?
Có phải việc dựa vào sự dẫn dắt thiêng liêng kém hiệu quả hơn so với việc đưa ra quyết định dựa trên logic và lý trí không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church's divine guidance helped the community rebuild after the disaster.
Sự hướng dẫn thiêng liêng của nhà thờ đã giúp cộng đồng tái thiết sau thảm họa.
Phủ định
The politician's actions showed a complete disregard for the people's need for divine guidance.
Hành động của chính trị gia cho thấy sự coi thường hoàn toàn nhu cầu được hướng dẫn thiêng liêng của người dân.
Nghi vấn
Is it the artist's divine inspiration that makes his paintings so captivating?
Phải chăng chính nguồn cảm hứng thiêng liêng của người nghệ sĩ đã làm cho những bức tranh của anh ấy trở nên quyến rũ đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine guidance".

Niềm tin tôn giáo và tâm linh

Trong nhiều tôn giáo lớn như Kitô giáo, Hồi giáo và các tín ngưỡng bản địa, 'sự chỉ dẫn thiêng liêng' là một khái niệm trung tâm. Người ta tin rằng một quyền năng cao hơn (Chúa, thần linh, vũ trụ) sẽ cung cấp sự hướng dẫn, trí tuệ và sự an ủi cho các cá nhân. Sự chỉ dẫn này có thể được tìm kiếm qua cầu nguyện, thiền định, nghiên cứu kinh sách, hoặc nhận biết qua các dấu hiệu và điềm báo trong cuộc sống.

Trực giác và tiếng nói nội tâm

Ngoài khía cạnh tôn giáo, 'sự chỉ dẫn thiêng liêng' còn có thể được hiểu theo nghĩa rộng hơn là trực giác cá nhân hoặc 'tiếng nói nội tâm' mách bảo. Nhiều người, dù không theo tôn giáo cụ thể, vẫn tin vào một nguồn hướng dẫn tinh thần hoặc vũ trụ giúp họ đưa ra quyết định, tìm thấy con đường đúng đắn và phát triển bản thân. Nó thường liên quan đến sự kết nối sâu sắc với bản thân và thế giới xung quanh.