human reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng của trí óc con người để suy nghĩ, hiểu và đưa ra các phán đoán một cách logic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ethical decisions should be based on human reason and compassion."
"Các quyết định đạo đức nên dựa trên lý trí và lòng trắc ẩn của con người."
-
"The Enlightenment emphasized the importance of human reason in understanding the world."
"Thời kỳ Khai sáng nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí con người trong việc hiểu thế giới."
-
"Human reason is often contrasted with faith or intuition."
"Lý trí con người thường được đối lập với đức tin hoặc trực giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| Verb | humanize | nhân đạo hóa, làm cho có tính người |
| Adjective | humanitarian | nhân đạo (thuộc về người) |
| Noun | reasoning | sự lập luận, lý luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Adjective | unreasonable | phi lý, không hợp lý |
| Verb | rationalize | hợp lý hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'human reason' nhấn mạnh vai trò của lý trí trong nhận thức và hành động của con người. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, khoa học, và đạo đức để phân biệt khả năng lý luận của con người với bản năng hoặc cảm xúc. So với 'reason' đơn thuần, 'human reason' làm rõ rằng chúng ta đang nói về năng lực đặc trưng của con người.
Prepositions
'based on human reason' có nghĩa là một quyết định hoặc hành động được xây dựng trên nền tảng của lý trí con người. 'guided by human reason' có nghĩa là hành động theo sự chỉ dẫn của lý trí con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound human reason (lý trí con người đúng đắn/minh mẫn)
-
pure pure human reason (lý trí thuần túy của con người)
-
practical practical human reason (lý trí thực tiễn của con người)
-
apply apply human reason (áp dụng lý trí con người)
-
use use human reason (sử dụng lý trí con người)
-
rely on rely on human reason (dựa vào lý trí con người)
-
the limits of the limits of human reason (những giới hạn của lý trí con người)
-
the power of the power of human reason (sức mạnh của lý trí con người)
-
the scope of the scope of human reason (phạm vi của lý trí con người)
Idioms
-
beyond human reason
vượt quá khả năng lý giải/hiểu biết của con người; siêu việt lý trí con người
"The miracle was said to be beyond human reason."
(Phép màu đó được cho là vượt quá khả năng lý giải của con người.)
-
to appeal to human reason
kêu gọi lý trí con người; tác động vào lý trí con người
"The politician tried to appeal to human reason in his speech."
(Vị chính trị gia đã cố gắng kêu gọi lý trí con người trong bài phát biểu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human reason
Danh từ ghépKhả năng của trí óc con người để suy nghĩ, hiểu và đưa ra các phán đoán một cách logic.
"Ethical decisions should be based on human reason and compassion."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If humans had used their reason more wisely in the past, the world would be a better place now. |
Nếu con người đã sử dụng lý trí của mình khôn ngoan hơn trong quá khứ, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't relied on human reason alone, he might have found a more spiritual answer to his problems. |
Nếu anh ấy không chỉ dựa vào lý trí con người, anh ấy có lẽ đã tìm thấy một câu trả lời tâm linh hơn cho những vấn đề của mình. |
| Nghi vấn | If she had been more trusting of human reason, would she be facing these challenges today? |
Nếu cô ấy tin tưởng vào lý trí con người hơn, liệu cô ấy có phải đối mặt với những thử thách này ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human reason".
