(Top Banner Ad)
human reason
C1
Danh từ ghép C1 Triết học, Khoa học nhận thức

human reason

UK: /ˈhjuːmən ˈriːzən/ • US: /ˈhjuːmən ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý trí con người khả năng lý luận của con người trí tuệ nhân loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of the human mind to think, understand, and form judgments logically.

Vietnamese Meaning

Khả năng của trí óc con người để suy nghĩ, hiểu và đưa ra các phán đoán một cách logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethical decisions should be based on human reason and compassion."

    "Các quyết định đạo đức nên dựa trên lý trí và lòng trắc ẩn của con người."

  • "The Enlightenment emphasized the importance of human reason in understanding the world."

    "Thời kỳ Khai sáng nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí con người trong việc hiểu thế giới."

  • "Human reason is often contrasted with faith or intuition."

    "Lý trí con người thường được đối lập với đức tin hoặc trực giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Verb humanize nhân đạo hóa, làm cho có tính người
Adjective humanitarian nhân đạo (thuộc về người)
Noun reasoning sự lập luận, lý luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adjective unreasonable phi lý, không hợp lý
Verb rationalize hợp lý hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhghem- (earth)
Latin
homo (man, human being)
Old French
humain (human)
Middle English
humain (human)
English
human
Latin
ratio (calculation, reckoning, reason)
Old French
raison (reason, explanation)
Middle English
resoun (reason, argument)
English
reason

Nguồn gốc 'Human'

Từ 'human' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European *dhghem-, có nghĩa là 'trái đất'. Điều này thể hiện sự liên kết cổ xưa giữa con người với đất đai. Qua tiếng Latin 'homo' (người, con người) và tiếng Pháp cổ 'humain', từ này đã phát triển để chỉ loài người với những đặc tính riêng biệt.

Nguồn gốc 'Reason'

Từ 'reason' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', ban đầu mang ý nghĩa 'sự tính toán, sự suy xét, lý do'. Qua tiếng Pháp cổ 'raison', nó phát triển thành khả năng suy nghĩ logic, giải thích và phán đoán. Khi kết hợp với 'human', nó nhấn mạnh năng lực đặc trưng của con người trong việc lập luận và hiểu biết thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'human reason' nhấn mạnh vai trò của lý trí trong nhận thức và hành động của con người. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, khoa học, và đạo đức để phân biệt khả năng lý luận của con người với bản năng hoặc cảm xúc. So với 'reason' đơn thuần, 'human reason' làm rõ rằng chúng ta đang nói về năng lực đặc trưng của con người.

Prepositions

based on guided by

'based on human reason' có nghĩa là một quyết định hoặc hành động được xây dựng trên nền tảng của lý trí con người. 'guided by human reason' có nghĩa là hành động theo sự chỉ dẫn của lý trí con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human reason
  • sound sound human reason
    (lý trí con người đúng đắn/minh mẫn)
  • pure pure human reason
    (lý trí thuần túy của con người)
  • practical practical human reason
    (lý trí thực tiễn của con người)
Verb + human reason
  • apply apply human reason
    (áp dụng lý trí con người)
  • use use human reason
    (sử dụng lý trí con người)
  • rely on rely on human reason
    (dựa vào lý trí con người)
Noun + of + human reason
  • the limits of the limits of human reason
    (những giới hạn của lý trí con người)
  • the power of the power of human reason
    (sức mạnh của lý trí con người)
  • the scope of the scope of human reason
    (phạm vi của lý trí con người)

Idioms

  • beyond human reason

    vượt quá khả năng lý giải/hiểu biết của con người; siêu việt lý trí con người

    "The miracle was said to be beyond human reason."

    (Phép màu đó được cho là vượt quá khả năng lý giải của con người.)

  • to appeal to human reason

    kêu gọi lý trí con người; tác động vào lý trí con người

    "The politician tried to appeal to human reason in his speech."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng kêu gọi lý trí con người trong bài phát biểu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human reason

Danh từ ghép
Lật mặt

Khả năng của trí óc con người để suy nghĩ, hiểu và đưa ra các phán đoán một cách logic.

"Ethical decisions should be based on human reason and compassion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If humans had used their reason more wisely in the past, the world would be a better place now.
Nếu con người đã sử dụng lý trí của mình khôn ngoan hơn trong quá khứ, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't relied on human reason alone, he might have found a more spiritual answer to his problems.
Nếu anh ấy không chỉ dựa vào lý trí con người, anh ấy có lẽ đã tìm thấy một câu trả lời tâm linh hơn cho những vấn đề của mình.
Nghi vấn
If she had been more trusting of human reason, would she be facing these challenges today?
Nếu cô ấy tin tưởng vào lý trí con người hơn, liệu cô ấy có phải đối mặt với những thử thách này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human reason".

Kỷ nguyên Khai sáng và Vai trò của Lý trí

Lý trí con người đóng vai trò trung tâm trong Thời đại Khai sáng (thế kỷ 17-18) ở châu Âu. Các nhà tư tưởng như John Locke và Voltaire đã nhấn mạnh khả năng con người sử dụng lý trí để hiểu thế giới, phát triển khoa học và cải thiện xã hội, thay vì dựa hoàn toàn vào tín ngưỡng hay quyền lực truyền thống. Đây là thời kỳ đề cao tư duy phản biện và tự do cá nhân.

Chủ nghĩa Duy lý và René Descartes

Chủ nghĩa duy lý là một trường phái triết học khẳng định lý trí là nguồn gốc chính và đáng tin cậy nhất của kiến thức. Nhà triết học người Pháp René Descartes, với câu nói nổi tiếng 'Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại' (Cogito, ergo sum), đã đặt nền móng cho việc khẳng định tầm quan trọng tối thượng của lý trí trong việc tìm kiếm chân lý và xác định sự tồn tại của bản thân. Ông khuyến khích nghi ngờ mọi thứ trừ bản thân việc tư duy.