(Top Banner Ad)
doctoral
C1
adjective C1 Giáo dục

doctoral

UK: /dɒkˈtɔːrəl/ • US: /dɑːkˈtɔːrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tiến sĩ liên quan đến tiến sĩ cấp tiến sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a doctorate.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến bằng tiến sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is pursuing doctoral studies in biology."

    "Cô ấy đang theo đuổi chương trình nghiên cứu tiến sĩ về sinh học."

  • "He holds a doctoral degree in engineering."

    "Anh ấy có bằng tiến sĩ về kỹ thuật."

  • "Doctoral students are expected to conduct original research."

    "Sinh viên tiến sĩ được kỳ vọng thực hiện nghiên cứu độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor tiến sĩ; bác sĩ
Noun doctorate bằng tiến sĩ; học vị tiến sĩ

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
doctor
Old French
doctour
Middle English
doctor
Modern English
doctor
Modern English
doctoral

Nguồn gốc học vị 'Tiến sĩ'

Từ 'doctoral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'docere', có nghĩa là 'dạy dỗ' hoặc 'huấn luyện'. Từ đó phát triển thành 'doctor' (người thầy, người hướng dẫn) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, 'doctor' dùng để chỉ những người có học thức cao. Về sau, nó được dùng để chỉ người đã hoàn thành bằng cấp học thuật cao nhất (tiến sĩ), và 'doctoral' là tính từ liên quan đến bằng cấp này.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chương trình học, nghiên cứu, hoặc các vị trí liên quan đến việc có hoặc đang theo đuổi bằng tiến sĩ. Nhấn mạnh mức độ học vấn cao cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (thuộc về) doctoral
  • degree doctoral degree
    (bằng tiến sĩ)
  • program doctoral program
    (chương trình tiến sĩ)
  • candidate doctoral candidate
    (nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • student doctoral student
    (sinh viên/nghiên cứu sinh tiến sĩ)
  • thesis doctoral thesis
    (luận án tiến sĩ)
  • research doctoral research
    (nghiên cứu tiến sĩ)
  • studies doctoral studies
    (việc học/nghiên cứu ở trình độ tiến sĩ)
Động từ + doctoral
  • pursue pursue doctoral studies
    (theo đuổi việc học tiến sĩ)
  • complete complete doctoral research
    (hoàn thành nghiên cứu tiến sĩ)
  • defend defend a doctoral thesis
    (bảo vệ luận án tiến sĩ)
Tính từ + doctoral (từ ghép)
  • postdoctoral postdoctoral research
    (nghiên cứu sau tiến sĩ)
  • joint joint doctoral program
    (chương trình tiến sĩ liên kết)

Idioms

  • doctoral candidate

    nghiên cứu sinh tiến sĩ

    "She is a doctoral candidate in quantum physics."

    (Cô ấy là một nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành vật lý lượng tử.)

  • doctoral dissertation/thesis

    luận án tiến sĩ

    "His doctoral dissertation focused on renewable energy sources."

    (Luận án tiến sĩ của anh ấy tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.)

  • doctoral defense

    buổi bảo vệ luận án tiến sĩ

    "The doctoral defense is scheduled for next month."

    (Buổi bảo vệ luận án tiến sĩ được lên lịch vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctoral

adjective
Lật mặt

Liên quan đến bằng tiến sĩ.

"She is pursuing doctoral studies in biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pursuing doctoral studies in astrophysics.
Cô ấy đang theo đuổi nghiên cứu tiến sĩ về vật lý thiên văn.
Phủ định
He is not yet a doctoral candidate; he's still in the master's program.
Anh ấy chưa phải là ứng viên tiến sĩ; anh ấy vẫn đang học chương trình thạc sĩ.
Nghi vấn
Is her research considered doctoral-level work?
Nghiên cứu của cô ấy có được coi là công trình nghiên cứu cấp tiến sĩ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was pursuing doctoral studies in astrophysics.
Cô ấy đang theo đuổi nghiên cứu tiến sĩ về vật lý thiên văn.
Phủ định
He wasn't attending a doctoral seminar at that hour.
Anh ấy đã không tham gia một buổi hội thảo tiến sĩ vào giờ đó.
Nghi vấn
Were they working on their doctoral dissertations all night?
Có phải họ đã làm luận án tiến sĩ cả đêm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been pursuing doctoral studies in astrophysics before she decided to switch to biology.
Cô ấy đã theo đuổi nghiên cứu tiến sĩ về vật lý thiên văn trước khi quyết định chuyển sang sinh học.
Phủ định
They hadn't been considering doctoral programs until they received encouragement from their professor.
Họ đã không cân nhắc các chương trình tiến sĩ cho đến khi nhận được sự khuyến khích từ giáo sư của họ.
Nghi vấn
Had he been working on his doctoral dissertation all night before the deadline?
Có phải anh ấy đã làm luận án tiến sĩ cả đêm trước hạn chót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctoral".

Biểu tượng học thuật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, những người nhận bằng tiến sĩ thường đội mũ tốt nghiệp hình vuông (mortarboard) và áo choàng đặc biệt trong lễ tốt nghiệp, tượng trưng cho học vị cao nhất mà một người có thể đạt được trong học thuật. Màu sắc của áo choàng và viền mũ thường thể hiện lĩnh vực nghiên cứu.

Quá trình nghiên cứu chuyên sâu

Hoàn thành bằng tiến sĩ là một quá trình đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu, độc lập và sự đóng góp mới mẻ, có ý nghĩa vào lĩnh vực khoa học hoặc học thuật. Đây là một hành trình đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá, mở ra cánh cửa cho sự nghiệp nghiên cứu, giảng dạy đại học hoặc các vị trí chuyên gia cấp cao.