(Top Banner Ad)
postgraduate
C1
danh từ C1 Giáo dục

postgraduate

UK: /ˌpəʊstˈɡrædʒuət/ • US: /ˌpoʊstˈɡrædʒuət/

Nghĩa tiếng Việt

sau đại học cao học nghiên cứu sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student who has already obtained a first degree and is studying at a university for a more advanced qualification.

Vietnamese Meaning

Sinh viên đã tốt nghiệp đại học và đang theo học để lấy bằng cấp cao hơn (thạc sĩ, tiến sĩ...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a postgraduate student in molecular biology."

    "Cô ấy là một sinh viên sau đại học ngành sinh học phân tử."

  • "The university offers a wide range of postgraduate courses."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học sau đại học."

  • "Many postgraduates find it difficult to balance study and work."

    "Nhiều sinh viên sau đại học cảm thấy khó khăn để cân bằng việc học và làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graduate Người/sinh viên đã tốt nghiệp
Verb graduate Tốt nghiệp
Noun graduation Lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp
Noun undergraduate Sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Adjective undergraduate Thuộc về sinh viên đại học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post
Latin
graduatus
English
postgraduate

Nguồn gốc từ 'postgraduate'

Từ 'postgraduate' là sự kết hợp của tiền tố 'post-' (có nghĩa là 'sau' hoặc 'sau khi' trong tiếng Latin) và từ 'graduate' (người đã tốt nghiệp, từ 'graduatus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đã lấy bằng cấp'). Do đó, 'postgraduate' mô tả ai đó hoặc thứ gì đó liên quan đến giai đoạn 'sau khi tốt nghiệp đại học'.

Usage Note

Từ này chỉ những người đã có bằng cử nhân và đang tiếp tục học để đạt được trình độ cao hơn. Thường liên quan đến việc nghiên cứu chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'undergraduate', chỉ sinh viên đang học đại học để lấy bằng cử nhân.

Prepositions

in at

'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: a postgraduate in history). 'at' thường dùng để chỉ trường đại học (ví dụ: a postgraduate at Oxford University).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postgraduate
  • successful successful postgraduate
    (Nghiên cứu sinh sau đại học thành công)
  • international international postgraduate
    (Nghiên cứu sinh quốc tế)
  • research research postgraduate
    (Nghiên cứu sinh sau đại học (chủ yếu làm nghiên cứu))
Noun + postgraduate
  • postgraduate postgraduate student
    (Sinh viên/Nghiên cứu sinh sau đại học)
  • postgraduate postgraduate degree
    (Bằng cấp sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ))
  • postgraduate postgraduate course
    (Khóa học sau đại học)
Verb + postgraduate
  • pursue pursue postgraduate studies
    (Theo đuổi việc học sau đại học)
  • enroll enroll postgraduate students
    (Tuyển sinh viên sau đại học)

Idioms

  • pursue postgraduate studies

    Theo đuổi việc học sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ)

    "Many students choose to pursue postgraduate studies to specialize in their field."

    (Nhiều sinh viên chọn theo đuổi việc học sau đại học để chuyên sâu vào lĩnh vực của mình.)

  • postgraduate degree

    Bằng cấp sau đại học (ví dụ: Thạc sĩ, Tiến sĩ)

    "Earning a postgraduate degree can significantly boost career prospects."

    (Đạt được bằng cấp sau đại học có thể thúc đẩy đáng kể triển vọng nghề nghiệp.)

  • postgraduate research

    Nghiên cứu sau đại học

    "Her postgraduate research focuses on renewable energy sources."

    (Nghiên cứu sau đại học của cô ấy tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postgraduate

danh từ
Lật mặt

Sinh viên đã tốt nghiệp đại học và đang theo học để lấy bằng cấp cao hơn (thạc sĩ, tiến sĩ...).

"She is a postgraduate student in molecular biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be a postgraduate student to enroll in this advanced course.
Cô ấy phải là sinh viên sau đại học mới được đăng ký vào khóa học nâng cao này.
Phủ định
He shouldn't be a postgraduate if he hasn't finished his bachelor's degree yet.
Anh ấy không nên là sinh viên sau đại học nếu anh ấy chưa hoàn thành bằng cử nhân.
Nghi vấn
Could she be a postgraduate researcher, given her extensive knowledge in the field?
Liệu cô ấy có thể là một nhà nghiên cứu sau đại học không, với kiến thức sâu rộng của cô ấy trong lĩnh vực này?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a postgraduate student at Harvard.
Cô ấy là một sinh viên sau đại học tại Harvard.
Phủ định
He is not a postgraduate, he is an undergraduate.
Anh ấy không phải là nghiên cứu sinh, anh ấy là sinh viên đại học.
Nghi vấn
Are you a postgraduate student or an undergraduate?
Bạn là sinh viên sau đại học hay sinh viên đại học?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study as a postgraduate after graduating.
Cô ấy dự định học lên cao học sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
They are not going to offer postgraduate courses this year.
Họ sẽ không mở các khóa học sau đại học trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to apply for a postgraduate program at that university?
Bạn có dự định nộp đơn vào chương trình sau đại học tại trường đại học đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her undergraduate degree, she will have become a postgraduate student at Oxford.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bằng cử nhân, cô ấy sẽ trở thành một sinh viên sau đại học tại Oxford.
Phủ định
By next year, he won't have completed the postgraduate program.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa hoàn thành chương trình sau đại học.
Nghi vấn
Will she have finished her postgraduate studies by 2025?
Liệu cô ấy có hoàn thành chương trình học sau đại học của mình vào năm 2025 không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had completed her postgraduate studies before moving abroad.
Cô ấy đã hoàn thành chương trình học sau đại học của mình trước khi chuyển ra nước ngoài.
Phủ định
They had not expected so many postgraduate applicants before the deadline.
Họ đã không mong đợi nhiều ứng viên sau đại học đến vậy trước thời hạn.
Nghi vấn
Had he earned a postgraduate degree before starting his own business?
Anh ấy đã lấy bằng sau đại học trước khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently attending postgraduate classes to further her education.
Cô ấy hiện đang tham gia các lớp học sau đại học để nâng cao trình độ học vấn.
Phủ định
They are not offering postgraduate courses this semester due to budget constraints.
Họ không cung cấp các khóa học sau đại học trong học kỳ này do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you planning on being a postgraduate student next year?
Bạn có dự định trở thành sinh viên sau đại học vào năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had chosen a postgraduate course in data science; it's such a high-demand field.
Tôi ước tôi đã chọn một khóa học sau đại học về khoa học dữ liệu; đó là một lĩnh vực có nhu cầu cao.
Phủ định
If only she hadn't decided to become a postgraduate student right after college; she might have discovered her true passion sooner.
Giá như cô ấy không quyết định trở thành sinh viên sau đại học ngay sau khi tốt nghiệp đại học; có lẽ cô ấy đã khám phá ra đam mê thực sự của mình sớm hơn.
Nghi vấn
Do you wish you would become a postgraduate researcher and contribute to groundbreaking discoveries?
Bạn có ước bạn sẽ trở thành một nhà nghiên cứu sau đại học và đóng góp vào những khám phá đột phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postgraduate".

Bậc học sau đại học ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'postgraduate' thường ám chỉ các chương trình học sau khi hoàn thành bằng cử nhân (undergraduate degree). Các bậc học phổ biến nhất là Thạc sĩ (Master's degree) và Tiến sĩ (PhD). Bằng Thạc sĩ thường kéo dài 1-2 năm, tập trung vào chuyên môn sâu. Bằng Tiến sĩ dài hơn (thường 3-7 năm), yêu cầu nghiên cứu gốc và đóng góp mới cho tri thức nhân loại.

Tài trợ cho sinh viên sau đại học

Nhiều sinh viên sau đại học, đặc biệt là ở bậc Tiến sĩ, thường nhận được học bổng hoặc làm trợ giảng (Teaching Assistant - TA) và trợ lý nghiên cứu (Research Assistant - RA) để trang trải học phí và chi phí sinh hoạt. Đây là một phần quan trọng của hệ thống giáo dục sau đại học, giúp sinh viên tập trung vào việc học và nghiên cứu mà không quá lo lắng về tài chính.