(Top Banner Ad)
doctorate
C1
noun C1 Giáo dục

doctorate

UK: /ˈdɒktərət/ • US: /ˈdɑːktərət/

Nghĩa tiếng Việt

học vị tiến sĩ bằng tiến sĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest degree awarded by a university faculty or graduate school. Also referred to as a doctoral degree or a PhD.

Vietnamese Meaning

Học vị cao nhất được trao bởi một khoa hoặc trường sau đại học của trường đại học. Còn được gọi là bằng tiến sĩ hoặc PhD.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She earned a doctorate in astrophysics from Harvard University."

    "Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ vật lý thiên văn từ Đại học Harvard."

  • "He is currently pursuing a doctorate in computer science."

    "Anh ấy hiện đang theo đuổi bằng tiến sĩ ngành khoa học máy tính."

  • "The university offers doctorates in a wide range of disciplines."

    "Trường đại học cung cấp các bằng tiến sĩ trong nhiều ngành khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doctor Người có bằng tiến sĩ; bác sĩ y khoa
Adjective doctoral Thuộc về bằng tiến sĩ hoặc quá trình học tiến sĩ
Noun doctrine Học thuyết, giáo lý, nguyên tắc được giảng dạy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
doctor
Late Latin
doctoratus
English
doctorate

Bằng Tiến sĩ: Từ 'Thầy Giáo' đến Học Vị Cao Nhất

Từ 'doctorate' (bằng tiến sĩ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'docere' nghĩa là 'dạy dỗ'. Người 'doctor' (tiến sĩ) ban đầu là một 'thầy giáo' hoặc 'người có học vấn'. Vì vậy, việc đạt được bằng tiến sĩ thể hiện rằng một người đã đạt đến đỉnh cao trong lĩnh vực học thuật, có khả năng giảng dạy và đóng góp kiến thức mới, giống như một 'người thầy' thực thụ.

Usage Note

Doctorate thường được dùng để chỉ học vị cao nhất trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Nó bao gồm việc nghiên cứu chuyên sâu và bảo vệ luận án (dissertation) trước hội đồng.

Prepositions

in of

‘Doctorate in [lĩnh vực]’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà học vị được cấp. Ví dụ: Doctorate in Physics. ‘Doctorate of [lĩnh vực]’ cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doctorate
  • honorary honorary doctorate
    (bằng tiến sĩ danh dự)
  • joint joint doctorate
    (bằng tiến sĩ liên kết (giữa các trường/quốc gia))
  • research research doctorate
    (bằng tiến sĩ nghiên cứu)
Verb + doctorate
  • pursue pursue a doctorate
    (theo đuổi bằng tiến sĩ)
  • earn/obtain earn/obtain a doctorate
    (đạt được bằng tiến sĩ)
  • be awarded be awarded a doctorate
    (được trao bằng tiến sĩ)
  • hold hold a doctorate
    (có bằng tiến sĩ)
Noun + doctorate
  • doctorate doctorate degree
    (bằng tiến sĩ (cụm từ nhấn mạnh))
  • doctorate doctorate holder
    (người có bằng tiến sĩ)
Prepositional Phrases
  • with a doctorate in with a doctorate in physics
    (có bằng tiến sĩ ngành vật lý)
  • a doctorate from a doctorate from Harvard University
    (bằng tiến sĩ từ Đại học Harvard)

Idioms

  • pursue a doctorate

    Theo đuổi việc học để lấy bằng tiến sĩ (một quá trình học tập và nghiên cứu chuyên sâu)

    "She decided to pursue a doctorate in astrophysics after her master's degree."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi bằng tiến sĩ vật lý thiên văn sau khi có bằng thạc sĩ.)

  • earn/obtain a doctorate

    Hoàn thành và đạt được bằng tiến sĩ (đạt được học vị cao nhất)

    "He worked tirelessly for five years to earn his doctorate."

    (Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi trong năm năm để lấy được bằng tiến sĩ của mình.)

  • receive an honorary doctorate

    Được trao bằng tiến sĩ danh dự (vì những đóng góp xuất sắc, không phải qua học tập)

    "The famous author received an honorary doctorate for her contributions to literature."

    (Tác giả nổi tiếng đã nhận bằng tiến sĩ danh dự vì những đóng góp của bà cho văn học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doctorate

noun
Lật mặt

Học vị cao nhất được trao bởi một khoa hoặc trường sau đại học của trường đại học. Còn được gọi là bằng tiến sĩ hoặc PhD.

"She earned a doctorate in astrophysics from Harvard University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she had a doctorate, she still felt the need to prove herself at work.
Mặc dù cô ấy đã có bằng tiến sĩ, cô ấy vẫn cảm thấy cần phải chứng tỏ bản thân trong công việc.
Phủ định
Even though he pursued a doctorate, he didn't get the job because of his lack of experience.
Mặc dù anh ấy theo đuổi bằng tiến sĩ, anh ấy vẫn không nhận được công việc vì thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
If you pursue a doctorate, will you be able to find a better job afterwards?
Nếu bạn theo đuổi bằng tiến sĩ, liệu bạn có thể tìm được một công việc tốt hơn sau đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doctorate".

Học vị Tiến sĩ: Biểu tượng của Tri thức và Uy tín

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, bằng tiến sĩ (Doctorate) là học vị cao nhất, tượng trưng cho trình độ học vấn vượt trội và khả năng đóng góp vào kho tàng tri thức nhân loại. Người có bằng tiến sĩ thường được gọi là 'Dr.' (Tiến sĩ) trước tên, thể hiện sự kính trọng đối với kiến thức và công sức họ bỏ ra. Việc tốt nghiệp tiến sĩ thường đi kèm với các nghi lễ trang trọng, với lễ phục và mũ cử nhân truyền thống.

Quá trình lấy bằng Tiến sĩ: Một Hành trình Nghiêm túc

Quá trình để đạt được bằng tiến sĩ thường rất dài và khó khăn, đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu, thực hiện các thí nghiệm, phân tích dữ liệu và viết luận án (dissertation/thesis). Luận án này phải trình bày một đóng góp mới mẻ, có ý nghĩa cho lĩnh vực học thuật. Cuối cùng, nghiên cứu sinh phải bảo vệ luận án của mình trước một hội đồng chuyên gia, thể hiện sự thành thạo và kiến thức sâu rộng của bản thân.