(Top Banner Ad)
documentary evidence
C1
Danh từ C1 Luật pháp

documentary evidence

UK: /ˌdɒkjʊˈmentri ˈevɪdəns/ • US: /ˌdɑːkjəˈmentri ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cứ bằng văn bản bằng chứng tài liệu hồ sơ chứng cứ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evidence presented in written or printed form, or in other recorded media such as photographs or videos, used to support a claim in a legal or formal setting.

Vietnamese Meaning

Bằng chứng được trình bày dưới dạng văn bản viết hoặc in, hoặc trong các phương tiện truyền thông được ghi lại khác như ảnh hoặc video, được sử dụng để hỗ trợ một tuyên bố trong một bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution presented documentary evidence to support their case."

    "Bên công tố đã trình bày bằng chứng tài liệu để hỗ trợ vụ kiện của họ."

  • "The company was required to provide documentary evidence of its compliance with environmental regulations."

    "Công ty được yêu cầu cung cấp bằng chứng tài liệu về việc tuân thủ các quy định về môi trường."

  • "Passport, birth certificate, and marriage certificate are forms of documentary evidence."

    "Hộ chiếu, giấy khai sinh và giấy chứng nhận kết hôn là các hình thức bằng chứng tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document lập thành tài liệu, ghi chép lại
Noun documentation sự tài liệu hóa, bộ tài liệu
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Verb evidence chứng minh, chứng tỏ (ít dùng)
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adverb evidently rõ ràng là, hiển nhiên là

Synonyms

written evidence (bằng chứng bằng văn bản)paper trail (dấu vết giấy tờ)

Antonyms

oral testimony (lời khai miệng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
English
document
English
documentary

Nguồn gốc 'Documentary'

Từ 'documentary' có gốc từ danh từ 'document' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ từ 'documentum' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa là 'bài học, bằng chứng, ví dụ'. 'Documentum' lại được tạo ra từ động từ 'docere' nghĩa là 'dạy'. Ban đầu, nó ám chỉ những thứ dùng để giảng dạy hoặc minh họa, dần dần phát triển thành ý nghĩa 'tài liệu' hay 'văn bản ghi lại' sự thật. Từ 'documentary' (dạng tính từ) xuất hiện muộn hơn để chỉ những gì liên quan đến tài liệu hoặc bằng chứng.

Nguồn gốc 'Evidence'

Từ 'evidence' có nguồn gốc từ 'evidentia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự rõ ràng, sự hiển nhiên' hoặc 'sự có thể nhìn thấy được'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'evidence' và được tiếng Anh tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 14. Ban đầu, nó chỉ một sự thật hiển nhiên không cần chứng minh, nhưng sau này đã phát triển ý nghĩa chuyên biệt hơn, dùng để chỉ 'bằng chứng, chứng cứ' cụ thể dùng để xác minh một sự kiện hoặc một tuyên bố.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và học thuật. Nó nhấn mạnh tính khách quan và có thể kiểm chứng của bằng chứng thông qua các tài liệu. Phân biệt với 'oral evidence' (bằng chứng lời khai) hoặc 'circumstantial evidence' (bằng chứng gián tiếp).

Prepositions

of for

'Documentary evidence of': Bằng chứng tài liệu về cái gì. Ví dụ: 'Documentary evidence of ownership.' 'Documentary evidence for': Bằng chứng tài liệu cho mục đích gì. Ví dụ: 'Documentary evidence for the loan application.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documentary evidence
  • strong strong documentary evidence
    (bằng chứng tài liệu vững chắc)
  • compelling compelling documentary evidence
    (bằng chứng tài liệu thuyết phục)
  • overwhelming overwhelming documentary evidence
    (bằng chứng tài liệu áp đảo)
  • sufficient sufficient documentary evidence
    (bằng chứng tài liệu đủ)
  • credible credible documentary evidence
    (bằng chứng tài liệu đáng tin cậy)
  • irrefutable irrefutable documentary evidence
    (bằng chứng tài liệu không thể chối cãi)
Verb + documentary evidence
  • present present documentary evidence
    (trình bày bằng chứng tài liệu)
  • submit submit documentary evidence
    (nộp bằng chứng tài liệu)
  • provide provide documentary evidence
    (cung cấp bằng chứng tài liệu)
  • examine examine documentary evidence
    (xem xét bằng chứng tài liệu)
  • adduce adduce documentary evidence
    (đưa ra bằng chứng tài liệu (mang tính trang trọng))
  • rely on rely on documentary evidence
    (dựa vào bằng chứng tài liệu)
documentary evidence + Verb
  • suggests documentary evidence suggests
    (bằng chứng tài liệu cho thấy)
  • confirms documentary evidence confirms
    (bằng chứng tài liệu xác nhận)
  • supports documentary evidence supports
    (bằng chứng tài liệu ủng hộ)

Idioms

  • on the basis of documentary evidence

    dựa trên bằng chứng tài liệu

    "The court made its decision on the basis of documentary evidence presented by both parties."

    (Tòa án đã đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng tài liệu được cả hai bên trình bày.)

  • lack of documentary evidence

    thiếu bằng chứng tài liệu

    "The claim was dismissed due to a significant lack of documentary evidence."

    (Yêu sách đã bị bác bỏ do thiếu hụt đáng kể bằng chứng tài liệu.)

  • conclusive documentary evidence

    bằng chứng tài liệu mang tính kết luận/quyết định

    "The investigation uncovered conclusive documentary evidence of financial fraud."

    (Cuộc điều tra đã phát hiện bằng chứng tài liệu mang tính kết luận về gian lận tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documentary evidence

Danh từ
Lật mặt

Bằng chứng được trình bày dưới dạng văn bản viết hoặc in, hoặc trong các phương tiện truyền thông được ghi lại khác như ảnh hoặc video, được sử dụng để hỗ trợ một tuyên bố trong một bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

"The prosecution presented documentary evidence to support their case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the documentary evidence presented in court was truly compelling.
Ồ, bằng chứng tài liệu được trình bày tại tòa án thực sự thuyết phục.
Phủ định
Oh dear, the prosecution lacked documentary evidence to support their claim.
Ôi trời, bên công tố thiếu bằng chứng tài liệu để hỗ trợ cho tuyên bố của họ.
Nghi vấn
Hey, does this archive hold any documentary evidence related to the case?
Này, kho lưu trữ này có bất kỳ bằng chứng tài liệu nào liên quan đến vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documentary evidence".

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là hệ thống luật chung (common law), bằng chứng tài liệu (như hợp đồng, thư từ, hồ sơ chính thức) có giá trị pháp lý rất cao và thường được coi là đáng tin cậy hơn lời khai miệng (oral testimony). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi lại mọi thỏa thuận và sự kiện bằng văn bản để làm căn cứ pháp lý vững chắc trong trường hợp tranh chấp.

Nền tảng của nghiên cứu lịch sử

Bằng chứng tài liệu là xương sống của nghiên cứu lịch sử. Các nhà sử học dựa vào các văn bản cổ, thư tín, nhật ký, hồ sơ chính phủ, văn bản hành chính và các loại tài liệu khác để tái tạo lại quá khứ, giải thích các sự kiện và hiểu biết về các nền văn minh. Không có bằng chứng tài liệu, việc nghiên cứu lịch sử sẽ gặp rất nhiều khó khăn và thiếu chính xác, buộc phải dựa vào phỏng đoán hoặc truyền miệng.