affidavit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A written statement confirmed by oath or affirmation, for use as evidence in court.
Vietnamese Meaning
Lời khai có tuyên thệ hoặc xác nhận, được sử dụng làm bằng chứng tại tòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She swore an affidavit that the information she gave was true."
"Cô ấy đã tuyên thệ trong một lời khai rằng thông tin cô ấy cung cấp là đúng sự thật."
-
"He submitted an affidavit to the court outlining his financial situation."
"Anh ấy đã nộp một bản khai lên tòa án phác thảo tình hình tài chính của mình."
-
"The affidavit must be signed in the presence of a notary public."
"Bản khai phải được ký trước sự chứng kiến của công chứng viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affidavit | Bản khai có tuyên thệ; một văn bản cam đoan trước tòa. |
| Noun | affiant | Người làm bản khai có tuyên thệ; người tuyên thệ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Affidavit là một loại bằng chứng quan trọng trong hệ thống pháp luật. Nó khác với lời khai thông thường ở chỗ người khai phải tuyên thệ hoặc xác nhận tính đúng sự thật của thông tin trước một người có thẩm quyền (ví dụ: công chứng viên). Việc cố ý đưa ra lời khai sai sự thật trong một affidavit có thể bị coi là khai man và bị truy tố.
Prepositions
* **in an affidavit:** Được sử dụng để chỉ nội dung hoặc phạm vi của affidavit. Ví dụ: 'The witness stated in his affidavit that he saw the defendant.'
* **affidavit of (something):** Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà affidavit liên quan đến. Ví dụ: 'Affidavit of Support'
Collocations (Từ đi kèm)
-
swear an affidavit (tuyên thệ một bản khai)
-
sign an affidavit (ký một bản khai có tuyên thệ)
-
file an affidavit with the court (nộp bản khai có tuyên thệ cho tòa án)
-
submit an affidavit (đệ trình một bản khai có tuyên thệ)
-
provide an affidavit (cung cấp một bản khai có tuyên thệ)
-
a sworn affidavit (một bản khai đã tuyên thệ)
-
a false affidavit (một bản khai gian dối)
-
a signed affidavit (một bản khai đã được ký)
-
a notarized affidavit (một bản khai có công chứng)
Idioms
-
You can take my affidavit on it
Một cách nói thân mật, không trang trọng để khẳng định chắc chắn điều gì đó là sự thật, như thể bạn sẵn sàng tuyên thệ về nó trước tòa. Tương đương với 'Tôi dám lấy danh dự ra đảm bảo'.
"That restaurant has the best pizza in town. You can take my affidavit on it."
(Nhà hàng đó có món pizza ngon nhất trong thị trấn. Tôi dám lấy danh dự ra đảm bảo về điều đó.)
-
Swear an affidavit to the contrary
Một cụm từ pháp lý chỉ hành động lập một bản khai tuyên thệ để chính thức khẳng định điều ngược lại với một tuyên bố hoặc bằng chứng đã được đưa ra trước đó.
"The prosecution presented a witness, but the defense found someone willing to swear an affidavit to the contrary."
(Bên công tố đã đưa ra một nhân chứng, nhưng bên bào chữa đã tìm được người sẵn sàng làm bản khai tuyên thệ ngược lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affidavit
danh từLời khai có tuyên thệ hoặc xác nhận, được sử dụng làm bằng chứng tại tòa.
"She swore an affidavit that the information she gave was true."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the trial begins, the lawyer will have filed the affidavit with the court. |
Vào thời điểm phiên tòa bắt đầu, luật sư sẽ nộp bản khai có tuyên thệ cho tòa án. |
| Phủ định | The witness won't have signed the affidavit by the deadline. |
Nhân chứng sẽ không ký vào bản khai có tuyên thệ trước thời hạn chót. |
| Nghi vấn | Will the defendant have submitted the affidavit before the hearing? |
Bị cáo sẽ nộp bản khai có tuyên thệ trước phiên điều trần chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs an affidavit to verify his income. |
Anh ấy cần một bản tuyên thệ có công chứng để xác minh thu nhập của mình. |
| Phủ định | She does not need an affidavit to register for the course. |
Cô ấy không cần bản tuyên thệ có công chứng để đăng ký khóa học. |
| Nghi vấn | Do you always submit an affidavit with your tax return? |
Bạn có luôn nộp bản tuyên thệ có công chứng cùng với tờ khai thuế của bạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The witness's affidavit was crucial to the case. |
Lời khai có tuyên thệ của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án. |
| Phủ định | That company's affidavit wasn't accepted by the court because it lacked proper notarization. |
Lời khai có tuyên thệ của công ty đó không được tòa án chấp nhận vì thiếu công chứng hợp lệ. |
| Nghi vấn | Is this defendant's affidavit enough to prove his alibi? |
Lời khai có tuyên thệ của bị cáo này có đủ để chứng minh bằng chứng ngoại phạm của anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affidavit".
