(Top Banner Ad)
domain name
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

domain name

UK: /dəˈmeɪn neɪm/ • US: /doʊˈmeɪn neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên miền địa chỉ miền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address of a website on the internet.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ của một trang web trên Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to register a domain name before you can launch your website."

    "Bạn cần đăng ký một tên miền trước khi có thể khởi chạy trang web của mình."

  • "Choose a domain name that is easy to remember and relevant to your business."

    "Chọn một tên miền dễ nhớ và liên quan đến doanh nghiệp của bạn."

  • "The company's domain name is 'example.com'."

    "Tên miền của công ty là 'example.com'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domain Miền, lĩnh vực, lãnh địa
Verb dominate Thống trị, chiếm ưu thế
Adjective dominant Thống trị, chủ yếu
Noun domination Sự thống trị, sự chi phối
Noun name Tên gọi, danh tiếng
Verb name Đặt tên, gọi tên
Adjective named Được đặt tên, có tên
Adjective nameless Vô danh, không tên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Old French
demaine
English
domain
Proto-Indo-European
*h₃neh₃mn̥
Old English
nama
English
name
Modern English
domain name

Nguồn gốc tên miền Internet

Từ 'domain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dominium' (sở hữu, quyền lực) qua tiếng Pháp cổ 'demaine' (lãnh thổ, quyền sở hữu đất đai). Từ 'name' có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Anh cổ 'nama'. Cụm từ 'domain name' ra đời và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1980 khi Internet phát triển. Nó được dùng để chỉ tên dễ nhớ cho các địa chỉ IP phức tạp, giúp người dùng truy cập website dễ dàng hơn thông qua Hệ thống Tên miền (DNS).

Usage Note

Domain name là một phần quan trọng của nhận diện thương hiệu trực tuyến. Nó giúp người dùng dễ dàng tìm thấy và truy cập trang web của bạn. Nó thường được đăng ký thông qua một nhà đăng ký tên miền.

Prepositions

for

"Domain name for": Dùng để chỉ tên miền dành cho một mục đích cụ thể hoặc một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'This is the domain name for our company website.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domain name
  • register register a domain name
    (Đăng ký một tên miền)
  • buy buy a domain name
    (Mua một tên miền)
  • choose choose a domain name
    (Chọn một tên miền)
  • transfer transfer a domain name
    (Chuyển nhượng một tên miền)
  • renew renew a domain name
    (Gia hạn tên miền)
Adjective + domain name
  • unique a unique domain name
    (Một tên miền duy nhất)
  • available an available domain name
    (Một tên miền khả dụng)
  • premium a premium domain name
    (Một tên miền cao cấp)
  • top-level a top-level domain name (TLD)
    (Một tên miền cấp cao nhất (TLD))
Noun + domain name
  • registration domain name registration
    (Đăng ký tên miền)
  • system domain name system (DNS)
    (Hệ thống tên miền (DNS))
  • server domain name server
    (Máy chủ tên miền)
  • dispute domain name dispute
    (Tranh chấp tên miền)

Idioms

  • domain name registration

    Quá trình đăng ký một tên miền để sở hữu và sử dụng trên Internet.

    "The first step to building a website is domain name registration."

    (Bước đầu tiên để xây dựng một trang web là đăng ký tên miền.)

  • domain name system (DNS)

    Hệ thống phân giải tên miền thành địa chỉ IP, giúp người dùng dễ dàng truy cập website.

    "The DNS acts like a phone book for the internet, translating domain names into IP addresses."

    (Hệ thống DNS hoạt động như một danh bạ điện thoại của internet, dịch tên miền thành địa chỉ IP.)

  • domain name dispute

    Tranh chấp pháp lý về quyền sở hữu hoặc sử dụng một tên miền, thường liên quan đến vi phạm nhãn hiệu.

    "He filed a domain name dispute to reclaim his company's brand name."

    (Anh ấy đã nộp đơn tranh chấp tên miền để giành lại tên thương hiệu của công ty mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domain name

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ của một trang web trên Internet.

"You need to register a domain name before you can launch your website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been trying to register that domain name for months.
Công ty đã cố gắng đăng ký tên miền đó trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been using the domain name effectively since they acquired it.
Họ đã không sử dụng tên miền một cách hiệu quả kể từ khi họ mua lại nó.
Nghi vấn
Has the organization been monitoring the domain name's traffic?
Tổ chức có đang theo dõi lưu lượng truy cập của tên miền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain name".

Bản sắc Số và Thương hiệu

Tên miền không chỉ là một địa chỉ web; nó còn là một phần quan trọng của bản sắc số và thương hiệu của một cá nhân hoặc doanh nghiệp trên Internet. Một tên miền dễ nhớ, liên quan đến thương hiệu có thể tăng cường sự hiện diện trực tuyến, độ tin cậy và tạo ấn tượng tốt với khách hàng.

Thị trường 'Bất động sản Số' và Cyber Squatting

Các tên miền đẹp, dễ nhớ hoặc có giá trị thương hiệu cao thường được coi là 'bất động sản số' có giá trị, dẫn đến một thị trường mua bán sôi động. Tuy nhiên, điều này cũng phát sinh vấn đề 'cyber squatting' – hành vi đăng ký tên miền mang nhãn hiệu của người khác với mục đích xấu, thường là để bán lại với giá cao hoặc gây nhầm lẫn. Đây là một vấn đề pháp lý quốc tế được các tổ chức quản lý tên miền và tòa án giải quyết.