domain name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The address of a website on the internet.
Vietnamese Meaning
Địa chỉ của một trang web trên Internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to register a domain name before you can launch your website."
"Bạn cần đăng ký một tên miền trước khi có thể khởi chạy trang web của mình."
-
"Choose a domain name that is easy to remember and relevant to your business."
"Chọn một tên miền dễ nhớ và liên quan đến doanh nghiệp của bạn."
-
"The company's domain name is 'example.com'."
"Tên miền của công ty là 'example.com'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | domain | Miền, lĩnh vực, lãnh địa |
| Verb | dominate | Thống trị, chiếm ưu thế |
| Adjective | dominant | Thống trị, chủ yếu |
| Noun | domination | Sự thống trị, sự chi phối |
| Noun | name | Tên gọi, danh tiếng |
| Verb | name | Đặt tên, gọi tên |
| Adjective | named | Được đặt tên, có tên |
| Adjective | nameless | Vô danh, không tên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Domain name là một phần quan trọng của nhận diện thương hiệu trực tuyến. Nó giúp người dùng dễ dàng tìm thấy và truy cập trang web của bạn. Nó thường được đăng ký thông qua một nhà đăng ký tên miền.
Prepositions
"Domain name for": Dùng để chỉ tên miền dành cho một mục đích cụ thể hoặc một tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'This is the domain name for our company website.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
register register a domain name (Đăng ký một tên miền)
-
buy buy a domain name (Mua một tên miền)
-
choose choose a domain name (Chọn một tên miền)
-
transfer transfer a domain name (Chuyển nhượng một tên miền)
-
renew renew a domain name (Gia hạn tên miền)
-
unique a unique domain name (Một tên miền duy nhất)
-
available an available domain name (Một tên miền khả dụng)
-
premium a premium domain name (Một tên miền cao cấp)
-
top-level a top-level domain name (TLD) (Một tên miền cấp cao nhất (TLD))
-
registration domain name registration (Đăng ký tên miền)
-
system domain name system (DNS) (Hệ thống tên miền (DNS))
-
server domain name server (Máy chủ tên miền)
-
dispute domain name dispute (Tranh chấp tên miền)
Idioms
-
domain name registration
Quá trình đăng ký một tên miền để sở hữu và sử dụng trên Internet.
"The first step to building a website is domain name registration."
(Bước đầu tiên để xây dựng một trang web là đăng ký tên miền.)
-
domain name system (DNS)
Hệ thống phân giải tên miền thành địa chỉ IP, giúp người dùng dễ dàng truy cập website.
"The DNS acts like a phone book for the internet, translating domain names into IP addresses."
(Hệ thống DNS hoạt động như một danh bạ điện thoại của internet, dịch tên miền thành địa chỉ IP.)
-
domain name dispute
Tranh chấp pháp lý về quyền sở hữu hoặc sử dụng một tên miền, thường liên quan đến vi phạm nhãn hiệu.
"He filed a domain name dispute to reclaim his company's brand name."
(Anh ấy đã nộp đơn tranh chấp tên miền để giành lại tên thương hiệu của công ty mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domain name
Danh từĐịa chỉ của một trang web trên Internet.
"You need to register a domain name before you can launch your website."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been trying to register that domain name for months. |
Công ty đã cố gắng đăng ký tên miền đó trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They haven't been using the domain name effectively since they acquired it. |
Họ đã không sử dụng tên miền một cách hiệu quả kể từ khi họ mua lại nó. |
| Nghi vấn | Has the organization been monitoring the domain name's traffic? |
Tổ chức có đang theo dõi lưu lượng truy cập của tên miền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain name".
