(Top Banner Ad)
ip address
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

ip address

UK: /ˌaɪ ˈpiː əˈdres/ • US: /ˌaɪ ˈpiː əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ IP địa chỉ giao thức Internet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique numerical label assigned to each device connected to a computer network that uses the Internet Protocol for communication.

Vietnamese Meaning

Một nhãn số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị kết nối với mạng máy tính sử dụng Giao thức Internet (Internet Protocol) để giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can find your IP address in your network settings."

    "Bạn có thể tìm thấy địa chỉ IP của mình trong cài đặt mạng."

  • "The server's IP address is 192.168.1.1."

    "Địa chỉ IP của máy chủ là 192.168.1.1."

  • "Your IP address can be used to determine your general location."

    "Địa chỉ IP của bạn có thể được sử dụng để xác định vị trí chung của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun IP Viết tắt của Internet Protocol, là giao thức cơ bản cho việc truyền dữ liệu qua Internet.
Adjective IP-based Dựa trên giao thức IP.
Noun IP addressing Quá trình hoặc hệ thống gán và quản lý các địa chỉ IP.
Noun IPv4 Internet Protocol phiên bản 4, phiên bản phổ biến nhất của địa chỉ IP.
Noun IPv6 Internet Protocol phiên bản 6, thế hệ địa chỉ IP mới hơn, có khả năng cung cấp nhiều địa chỉ hơn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Internet Protocol
English
IP address

Nguồn gốc IP address

Thuật ngữ 'IP address' là viết tắt của 'Internet Protocol address'. Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của Internet, khi các thiết bị cần một định danh duy nhất để giao tiếp với nhau trên mạng. 'Internet Protocol' là một bộ quy tắc cho phép các máy tính trao đổi dữ liệu qua Internet, và địa chỉ IP chính là 'tên' hoặc 'địa chỉ nhà' của mỗi thiết bị trong hệ thống đó.

Usage Note

Địa chỉ IP đóng vai trò như một định danh cho thiết bị trên mạng, cho phép các thiết bị khác trên mạng xác định và giao tiếp với nó. Nó tương tự như địa chỉ nhà, cho phép thư được gửi đến đúng địa điểm.

Prepositions

on for

* **on:** Dùng khi nói về việc gán hoặc sử dụng địa chỉ IP *on* một thiết bị cụ thể. Ví dụ: 'What is the IP address on this computer?'
* **for:** Dùng khi nói về mục đích sử dụng của địa chỉ IP *for* một dịch vụ hoặc ứng dụng nào đó. Ví dụ: 'This IP address is reserved for the server.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + IP address
  • assign assign an IP address
    (gán một địa chỉ IP)
  • block block an IP address
    (chặn một địa chỉ IP)
  • find find an IP address
    (tìm một địa chỉ IP)
  • track track an IP address
    (theo dõi một địa chỉ IP)
  • change change an IP address
    (thay đổi một địa chỉ IP)
Tính từ + IP address
  • static static IP address
    (địa chỉ IP tĩnh)
  • dynamic dynamic IP address
    (địa chỉ IP động)
  • public public IP address
    (địa chỉ IP công cộng)
  • private private IP address
    (địa chỉ IP riêng tư)
  • unique unique IP address
    (địa chỉ IP duy nhất)

Idioms

  • What is my IP address?

    Địa chỉ IP của tôi là gì?

    "I need to configure my router. What is my IP address?"

    (Tôi cần cấu hình bộ định tuyến của mình. Địa chỉ IP của tôi là gì?)

  • Hide your IP address

    Ẩn địa chỉ IP của bạn

    "Many people use a VPN to hide their IP address for privacy reasons."

    (Nhiều người dùng VPN để ẩn địa chỉ IP của họ vì lý do riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ip address

danh từ
Lật mặt

Một nhãn số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị kết nối với mạng máy tính sử dụng Giao thức Internet (Internet Protocol) để giao tiếp.

"You can find your IP address in your network settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the system administrator arrives, the server will have been logging the suspicious IP address activity for over an hour.
Khi quản trị viên hệ thống đến, máy chủ sẽ đã ghi nhật ký hoạt động của địa chỉ IP đáng ngờ trong hơn một giờ.
Phủ định
The firewall won't have been blocking the malicious IP address for long before the security team intervenes.
Tường lửa sẽ không chặn địa chỉ IP độc hại được lâu trước khi đội an ninh can thiệp.
Nghi vấn
Will the network monitoring tool have been tracking the IP address's unusual behavior by the time the alert is triggered?
Liệu công cụ giám sát mạng có theo dõi hành vi bất thường của địa chỉ IP vào thời điểm cảnh báo được kích hoạt không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system administrator has updated the server's IP address configuration.
Quản trị viên hệ thống đã cập nhật cấu hình địa chỉ IP của máy chủ.
Phủ định
The security team has not yet investigated the source IP address of the attack.
Đội ngũ an ninh vẫn chưa điều tra địa chỉ IP nguồn của cuộc tấn công.
Nghi vấn
Has the router's IP address been changed since the last network outage?
Địa chỉ IP của bộ định tuyến đã được thay đổi kể từ lần mất mạng gần nhất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ip address".

Quyền riêng tư và Địa chỉ IP

Trong văn hóa số hiện đại, địa chỉ IP thường được liên kết với quyền riêng tư và khả năng bị theo dõi trực tuyến. Địa chỉ IP của bạn có thể tiết lộ thông tin về vị trí địa lý gần đúng của bạn và đôi khi cả nhà cung cấp dịch vụ Internet của bạn. Vì lý do này, nhiều người sử dụng các công cụ như Mạng riêng ảo (VPN) để ẩn địa chỉ IP thực của họ, bảo vệ danh tính và hoạt động trực tuyến khỏi bị giám sát.

Sự phát triển của địa chỉ IP: IPv4 và IPv6

Sự phát triển của Internet đã dẫn đến việc cạn kiệt các địa chỉ IPv4 (phiên bản 4 của Giao thức Internet), vốn chỉ có khoảng 4,3 tỷ địa chỉ duy nhất. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các thiết bị kết nối (từ điện thoại thông minh đến các thiết bị IoT), IPv6 (phiên bản 6) đã được ra đời. IPv6 cung cấp một lượng địa chỉ khổng lồ, đủ cho mọi thiết bị trên thế giới trong tương lai, giúp đảm bảo sự mở rộng liên tục của Internet.