(Top Banner Ad)
hosting
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Du lịch

hosting

UK: /ˈhəʊ.stɪŋ/ • US: /ˈhoʊ.stɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ web dịch vụ lưu trữ tổ chức (sự kiện)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of providing the computer hardware and software that allows a website or other online service to be available on the internet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động cung cấp phần cứng và phần mềm máy tính cho phép một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến khác có sẵn trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers reliable web hosting for businesses of all sizes."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ lưu trữ web đáng tin cậy cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "The company provides hosting services for small businesses."

    "Công ty cung cấp dịch vụ lưu trữ cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "We are hosting a conference on sustainable development next month."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức một hội nghị về phát triển bền vững vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb host Chủ trì, đăng cai tổ chức; lưu trữ (dữ liệu trên máy chủ)
Noun host Chủ nhà, người dẫn chương trình; máy chủ (server)
Noun hostess Nữ chủ nhà, nữ tiếp viên
Adjective hospitable Hiếu khách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hoste
Latin
hospes
English
host

Nguồn gốc của 'hosting'

Từ 'hosting' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'hoste' và tiếng Latinh 'hospes', đều mang ý nghĩa là 'khách' hoặc 'người chủ nhà'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc đón tiếp và chăm sóc khách. Với sự phát triển của Internet, 'hosting' mang ý nghĩa là cung cấp không gian và dịch vụ để lưu trữ trang web trên máy chủ, tương tự như việc một chủ nhà cung cấp chỗ ở cho khách.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ dịch vụ lưu trữ website (web hosting), nơi các công ty cung cấp không gian máy chủ cho phép cá nhân và tổ chức có thể đưa website của họ lên mạng. Ngoài ra, còn có thể chỉ việc tổ chức một sự kiện, chương trình.

Prepositions

for

"Hosting for" thường được dùng để chỉ mục đích của dịch vụ hosting. Ví dụ: hosting for a website, hosting for an application.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hosting
  • web hosting
    (dịch vụ lưu trữ web)
  • cloud hosting
    (dịch vụ lưu trữ đám mây)
  • dedicated hosting
    (dịch vụ lưu trữ chuyên dụng)
Verb + hosting
  • provide hosting
    (cung cấp dịch vụ lưu trữ)
  • offer hosting
    (cung cấp dịch vụ lưu trữ)
  • manage hosting
    (quản lý dịch vụ lưu trữ)

Idioms

  • Hosting a party

    Tổ chức một bữa tiệc

    "She is hosting a party for her birthday."

    (Cô ấy đang tổ chức một bữa tiệc cho ngày sinh nhật của mình.)

  • Hosting an event

    Tổ chức một sự kiện

    "The city is hosting the Olympic Games."

    (Thành phố đang đăng cai tổ chức Thế vận hội Olympic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hosting

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động cung cấp phần cứng và phần mềm máy tính cho phép một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến khác có sẵn trên internet.

"Our company offers reliable web hosting for businesses of all sizes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to host a party next week.
Cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to be hosting the event this year.
Họ sẽ không tổ chức sự kiện này năm nay.
Nghi vấn
Is he going to host the online webinar?
Anh ấy có định tổ chức hội thảo trực tuyến không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have hosted over 100 international conferences.
Đến năm sau, công ty sẽ đã tổ chức hơn 100 hội nghị quốc tế.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have finished hosting the event.
Vào thời điểm chúng ta đến, họ sẽ chưa hoàn thành việc tổ chức sự kiện.
Nghi vấn
Will they have completed the hosting process by the deadline?
Liệu họ có hoàn thành quá trình lưu trữ trước thời hạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had hosted the event before I arrived.
Họ đã tổ chức sự kiện trước khi tôi đến.
Phủ định
She had not hosted a party that big before.
Cô ấy chưa từng tổ chức một bữa tiệc lớn như vậy trước đây.
Nghi vấn
Had he hosted any international guests before the conference?
Anh ấy đã từng tiếp đón bất kỳ vị khách quốc tế nào trước hội nghị chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hosting".

Văn hóa hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'hosting' (đón tiếp khách) rất quan trọng. Chủ nhà thường cố gắng tạo một bầu không khí ấm cúng và thoải mái cho khách của mình. Điều này thể hiện sự tôn trọng và lòng hiếu khách.

Hosting trong thế giới Internet

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'hosting' đề cập đến việc cung cấp không gian máy chủ và các dịch vụ liên quan để trang web hoặc ứng dụng có thể hoạt động trên Internet. Các công ty hosting đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự hiện diện trực tuyến của các doanh nghiệp và cá nhân.