(Top Banner Ad)
dominant position
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

dominant position

UK: /ˈdɒmɪnənt pəˈzɪʃən/ • US: /ˈdɑːmɪnənt pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế thống trị vị trí áp đảo vị thế chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a company, individual, or group has more power or influence than others.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một công ty, cá nhân hoặc nhóm có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has established a dominant position in the market."

    "Công ty đã thiết lập một vị thế thống trị trên thị trường."

  • "The political party held a dominant position in the government for many years."

    "Đảng chính trị đã giữ một vị thế thống trị trong chính phủ trong nhiều năm."

  • "Their technology gave them a dominant position in the industry."

    "Công nghệ của họ đã mang lại cho họ một vị thế thống trị trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate chi phối, thống trị, chiếm ưu thế
Noun domination sự chi phối, sự thống trị
Noun dominance quyền thống trị, ưu thế, sự vượt trội
Adverb predominantly một cách chủ yếu, phần lớn
Noun position vị trí, chỗ đứng, địa vị
Verb position đặt vào vị trí, định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominus
Latin
dominari
Latin
dominans
Old French
dominant
English
dominant
Latin
ponere
Latin
positio
Old French
position
English
position

Nguồn gốc của 'Dominant'

Từ 'dominant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dominus', có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'chúa tể'. Nó mô tả quyền lực và sự kiểm soát của một người hoặc một thực thể đối với người khác hoặc một tình huống. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để chỉ sự nổi bật, ưu thế, hoặc chi phối một cách mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'Position'

Từ 'position' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ponere' (có nghĩa là 'đặt') và 'positio' (có nghĩa là 'sự đặt, sự sắp xếp'). Ban đầu nó ám chỉ hành động đặt một vật gì đó ở một chỗ cụ thể, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ vị trí, địa vị, hoặc quan điểm của một người hay vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc xã hội để mô tả vị thế vượt trội của một thực thể so với các thực thể khác. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát hoặc chi phối các sự kiện hoặc quyết định. 'Dominant position' khác với 'leading position' ở chỗ 'leading position' chỉ đơn giản là dẫn đầu, còn 'dominant position' ngụ ý một sự áp đảo và có thể gây ra những lo ngại về độc quyền hoặc lạm dụng quyền lực.

Prepositions

in on within

‘In a dominant position’ diễn tả vị thế áp đảo trong một lĩnh vực cụ thể. ‘On a dominant position’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc xây dựng hoặc duy trì vị thế. ‘Within a dominant position’ hiếm khi được sử dụng nhưng có thể ám chỉ các yếu tố bên trong góp phần vào vị thế đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dominant position
  • establish establish a dominant position
    (thiết lập một vị trí thống trị)
  • maintain maintain a dominant position
    (duy trì một vị trí thống trị)
  • achieve achieve a dominant position
    (đạt được một vị trí thống trị)
  • hold hold a dominant position
    (nắm giữ một vị trí thống trị)
  • secure secure a dominant position
    (củng cố/đảm bảo một vị trí thống trị)
  • challenge challenge a dominant position
    (thách thức một vị trí thống trị)
Adjective + dominant position
  • strong strong dominant position
    (vị trí thống trị vững chắc)
  • clear clear dominant position
    (vị trí thống trị rõ ràng)
  • market market dominant position
    (vị trí thống trị thị trường)
  • global global dominant position
    (vị trí thống trị toàn cầu)
  • unchallenged unchallenged dominant position
    (vị trí thống trị không bị thách thức)
Prepositional phrases
  • in a in a dominant position
    (ở một vị trí thống trị/có ưu thế)

Idioms

  • be in a dominant position

    ở một vị trí có ưu thế, nắm giữ quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn

    "The company is in a dominant position in the smartphone market due to its innovative products."

    (Công ty đang ở một vị trí thống trị trên thị trường điện thoại thông minh nhờ các sản phẩm đổi mới của mình.)

  • gain a dominant position

    giành được quyền kiểm soát hoặc trở nên có ảnh hưởng lớn nhất

    "Through aggressive marketing and strategic acquisitions, they quickly gained a dominant position."

    (Thông qua tiếp thị mạnh mẽ và các vụ mua lại chiến lược, họ nhanh chóng giành được vị trí thống trị.)

  • assert one's dominant position

    khẳng định, thể hiện quyền lực, ưu thế hoặc sự vượt trội của mình

    "The CEO asserted the company's dominant position during the negotiation, leaving no room for doubt."

    (CEO đã khẳng định vị thế thống trị của công ty trong quá trình đàm phán, không để lại bất kỳ nghi ngờ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant position

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó một công ty, cá nhân hoặc nhóm có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn những người khác.

"The company has established a dominant position in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company held a dominant position in the market: it controlled over 60% of sales.
Công ty nắm giữ vị trí thống trị trên thị trường: nó kiểm soát hơn 60% doanh số.
Phủ định
The smaller business didn't have a dominant position: it struggled to compete with larger corporations.
Doanh nghiệp nhỏ không có vị thế thống trị: nó phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.
Nghi vấn
Did the new software achieve a dominant position in the industry: was it widely adopted by users?
Phần mềm mới có đạt được vị thế thống trị trong ngành không: nó có được người dùng sử dụng rộng rãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant position".

Thống trị Thị trường (Market Dominance)

Trong lĩnh vực kinh doanh và kinh tế, 'dominant position' thường ám chỉ việc một công ty có thị phần lớn nhất và ít đối thủ cạnh tranh đáng kể. Điều này cho phép công ty đó có khả năng ảnh hưởng đến giá cả, xu hướng và sự đổi mới trong ngành. Việc đạt được và duy trì vị trí này là mục tiêu chiến lược của nhiều doanh nghiệp lớn trên thế giới, nhưng cũng có thể bị các cơ quan quản lý chống độc quyền giám sát chặt chẽ.

Vị thế trong Xã hội và Chính trị

'Dominant position' cũng được dùng để mô tả vai trò nổi bật, có ảnh hưởng lớn của một cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia trong các cấu trúc xã hội hoặc chính trị. Ví dụ, một quốc gia có thể giữ vị trí thống trị trong một liên minh quốc tế, hoặc một đảng phái có vị trí thống trị trong hệ thống chính trị, qua đó định hình các quyết định và chính sách quan trọng.