dominant position
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dominant position'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tình huống trong đó một công ty, cá nhân hoặc nhóm có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn những người khác.
Definition (English Meaning)
A situation in which a company, individual, or group has more power or influence than others.
Ví dụ Thực tế với 'Dominant position'
-
"The company has established a dominant position in the market."
"Công ty đã thiết lập một vị thế thống trị trên thị trường."
-
"The political party held a dominant position in the government for many years."
"Đảng chính trị đã giữ một vị thế thống trị trong chính phủ trong nhiều năm."
-
"Their technology gave them a dominant position in the industry."
"Công nghệ của họ đã mang lại cho họ một vị thế thống trị trong ngành."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dominant position'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: dominant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dominant position'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc xã hội để mô tả vị thế vượt trội của một thực thể so với các thực thể khác. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát hoặc chi phối các sự kiện hoặc quyết định. 'Dominant position' khác với 'leading position' ở chỗ 'leading position' chỉ đơn giản là dẫn đầu, còn 'dominant position' ngụ ý một sự áp đảo và có thể gây ra những lo ngại về độc quyền hoặc lạm dụng quyền lực.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In a dominant position’ diễn tả vị thế áp đảo trong một lĩnh vực cụ thể. ‘On a dominant position’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc xây dựng hoặc duy trì vị thế. ‘Within a dominant position’ hiếm khi được sử dụng nhưng có thể ám chỉ các yếu tố bên trong góp phần vào vị thế đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dominant position'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company held a dominant position in the market: it controlled over 60% of sales.
|
Công ty nắm giữ vị trí thống trị trên thị trường: nó kiểm soát hơn 60% doanh số. |
| Phủ định |
The smaller business didn't have a dominant position: it struggled to compete with larger corporations.
|
Doanh nghiệp nhỏ không có vị thế thống trị: nó phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn. |
| Nghi vấn |
Did the new software achieve a dominant position in the industry: was it widely adopted by users?
|
Phần mềm mới có đạt được vị thế thống trị trong ngành không: nó có được người dùng sử dụng rộng rãi không? |