(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dominant position
C1

dominant position

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vị thế thống trị vị trí áp đảo vị thế chủ đạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dominant position'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình huống trong đó một công ty, cá nhân hoặc nhóm có nhiều quyền lực hoặc ảnh hưởng hơn những người khác.

Definition (English Meaning)

A situation in which a company, individual, or group has more power or influence than others.

Ví dụ Thực tế với 'Dominant position'

  • "The company has established a dominant position in the market."

    "Công ty đã thiết lập một vị thế thống trị trên thị trường."

  • "The political party held a dominant position in the government for many years."

    "Đảng chính trị đã giữ một vị thế thống trị trong chính phủ trong nhiều năm."

  • "Their technology gave them a dominant position in the industry."

    "Công nghệ của họ đã mang lại cho họ một vị thế thống trị trong ngành."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dominant position'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: dominant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

leading position(vị trí dẫn đầu)
superior position(vị trí vượt trội)
preeminent position(vị trí tối cao)

Trái nghĩa (Antonyms)

subordinate position(vị trí cấp dưới)
minor position(vị trí thứ yếu)
weak position(vị trí yếu)

Từ liên quan (Related Words)

market share(thị phần)
competitive advantage(lợi thế cạnh tranh)
monopoly(độc quyền)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Chính trị Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Dominant position'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc xã hội để mô tả vị thế vượt trội của một thực thể so với các thực thể khác. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát hoặc chi phối các sự kiện hoặc quyết định. 'Dominant position' khác với 'leading position' ở chỗ 'leading position' chỉ đơn giản là dẫn đầu, còn 'dominant position' ngụ ý một sự áp đảo và có thể gây ra những lo ngại về độc quyền hoặc lạm dụng quyền lực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on within

‘In a dominant position’ diễn tả vị thế áp đảo trong một lĩnh vực cụ thể. ‘On a dominant position’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh việc xây dựng hoặc duy trì vị thế. ‘Within a dominant position’ hiếm khi được sử dụng nhưng có thể ám chỉ các yếu tố bên trong góp phần vào vị thế đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dominant position'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company held a dominant position in the market: it controlled over 60% of sales.
Công ty nắm giữ vị trí thống trị trên thị trường: nó kiểm soát hơn 60% doanh số.
Phủ định
The smaller business didn't have a dominant position: it struggled to compete with larger corporations.
Doanh nghiệp nhỏ không có vị thế thống trị: nó phải vật lộn để cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.
Nghi vấn
Did the new software achieve a dominant position in the industry: was it widely adopted by users?
Phần mềm mới có đạt được vị thế thống trị trong ngành không: nó có được người dùng sử dụng rộng rãi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)