(Top Banner Ad)
preeminent position
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Học thuật

preeminent position

UK: /priˈemɪnənt pəˈzɪʃən/ • US: /priˈemɪnənt pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí hàng đầu vị trí thống trị vị trí dẫn đầu vị thế tối cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important, powerful, or respected position.

Vietnamese Meaning

Vị trí quan trọng nhất, quyền lực nhất hoặc được kính trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds a preeminent position in the global market."

    "Công ty giữ một vị trí hàng đầu trên thị trường toàn cầu."

  • "The university has achieved a preeminent position in research."

    "Trường đại học đã đạt được một vị trí hàng đầu trong nghiên cứu."

  • "She is in a preeminent position to influence policy."

    "Cô ấy đang ở một vị trí hàng đầu để ảnh hưởng đến chính sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preeminent nổi bật, xuất sắc, ưu việt
Noun preeminence sự nổi bật, địa vị tối cao, sự ưu việt
Adverb preeminently một cách nổi bật, xuất sắc nhất
Noun position vị trí, địa vị, chức vụ
Verb to position đặt vào vị trí, định vị
Adjective positional thuộc về vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeeminere
Old French
preeminent
English
preeminent

Nguồn gốc của 'Preeminent'

Từ 'preeminent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeeminere', nghĩa là 'nổi bật hơn, vượt trội hơn'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'prae-' (trước, hơn) và động từ 'eminere' (nổi bật, nhô ra). Khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự vượt trội, nổi bật hơn tất cả những thứ khác trong cùng lĩnh vực. Khi kết hợp với 'position', nó chỉ một địa vị không ai sánh bằng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vượt trội và vị trí dẫn đầu so với những người khác. Nó không chỉ đơn thuần là 'important' (quan trọng) mà còn mang ý nghĩa 'supreme' (tối cao) hoặc 'leading' (dẫn đầu). Thường được sử dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức, hoặc ý tưởng có ảnh hưởng lớn.

Prepositions

in within

* **in**: Chỉ lĩnh vực mà vị trí đó nổi bật (e.g., "in the field of science").
* **within**: Chỉ phạm vi hoặc tổ chức mà vị trí đó chiếm ưu thế (e.g., "within the company").

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + preeminent position
  • hold hold a preeminent position
    (giữ một vị trí nổi bật/thượng tôn)
  • occupy occupy a preeminent position
    (chiếm giữ một vị trí nổi bật/thượng tôn)
  • achieve achieve a preeminent position
    (đạt được một vị trí nổi bật/thượng tôn)
  • maintain maintain a preeminent position
    (duy trì một vị trí nổi bật/thượng tôn)
  • secure secure a preeminent position
    (đảm bảo/giành được một vị trí nổi bật/thượng tôn)
  • lose lose a preeminent position
    (mất đi vị trí nổi bật/thượng tôn)
Preeminent position + Prepositional Phrase
  • in a preeminent position in the market
    (một vị trí nổi bật trên thị trường)
  • among a preeminent position among its competitors
    (một vị trí nổi bật giữa các đối thủ cạnh tranh)

Idioms

  • hold a preeminent position

    giữ một vị trí nổi bật, địa vị thượng tôn (trong một lĩnh vực nào đó)

    "The university continues to hold a preeminent position in scientific research."

    (Trường đại học này tiếp tục giữ một vị trí nổi bật trong nghiên cứu khoa học.)

  • rise to a preeminent position

    vươn lên vị trí hàng đầu, tối cao

    "Through continuous innovation, the startup managed to rise to a preeminent position in the tech industry."

    (Nhờ sự đổi mới không ngừng, công ty khởi nghiệp đã vươn lên vị trí hàng đầu trong ngành công nghệ.)

  • vie for a preeminent position

    tranh giành vị trí nổi bật, thượng tôn

    "Several nations vie for a preeminent position in global trade and influence."

    (Một số quốc gia đang tranh giành vị trí nổi bật trong thương mại và tầm ảnh hưởng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preeminent position

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Vị trí quan trọng nhất, quyền lực nhất hoặc được kính trọng nhất.

"The company holds a preeminent position in the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preeminent position".

Văn hóa cạnh tranh và vị thế dẫn đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và khoa học, việc đạt được 'vị trí nổi bật' (preeminent position) thường được coi là mục tiêu hàng đầu và là thước đo của sự thành công. Nó thể hiện sự vượt trội, khả năng dẫn dắt và tạo ra xu hướng. Các công ty, tổ chức hay cá nhân luôn nỗ lực để trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực của mình, điều này phản ánh giá trị cao đối với sự đổi mới, hiệu quả và thành tựu.

Ý nghĩa của sự xuất sắc và uy tín

Thuật ngữ 'preeminent position' không chỉ đơn thuần là đứng đầu về mặt số lượng hay quy mô, mà còn ngụ ý về chất lượng vượt trội và tầm ảnh hưởng sâu rộng. Ví dụ, trong giáo dục, một trường đại học có 'preeminent position' là nơi có uy tín học thuật cao, thu hút nhân tài và đóng góp quan trọng cho tri thức toàn cầu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự xuất sắc, đổi mới và uy tín trong việc định hình vị thế trong xã hội.