(Top Banner Ad)
done-up look
B2
Noun B2 Thời trang/Phong cách

done-up look

UK: ˈdʌnˌʌp lʊk • US: ˈdʌnˌʌp lʊk

Nghĩa tiếng Việt

vẻ ngoài trau chuốt diện mạo được chăm chút phong cách lộng lẫy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appearance that is carefully styled or decorated; a very fashionable or glamorous appearance.

Vietnamese Meaning

Một diện mạo được tạo kiểu hoặc trang trí cẩn thận; một vẻ ngoài rất thời trang hoặc quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always has a very done-up look for parties."

    "Cô ấy luôn có một vẻ ngoài rất được chăm chút cho các bữa tiệc."

  • "The model sported a done-up look with bright red lipstick and a sequined dress."

    "Người mẫu khoe vẻ ngoài được trau chuốt với son môi đỏ tươi và chiếc váy đính kim sa."

  • "For the wedding, she went for a completely done-up look."

    "Cho đám cưới, cô ấy đã chọn một diện mạo hoàn toàn được chăm chút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb do up trang điểm, sửa soạn, làm đẹp, cài lại (khuy, khóa kéo)
Noun look vẻ ngoài, diện mạo, cái nhìn
Adjective done-up đã được trang điểm/sửa soạn kỹ lưỡng, trau chuốt

Synonyms

glamorous look (vẻ ngoài quyến rũ)stylish appearance (vẻ ngoài phong cách)

Antonyms

casual look (vẻ ngoài giản dị)natural look (vẻ ngoài tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Thời trang/Phong cách

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Proto-Germanic
*dōną
Old English
dōn
English
do
Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*uppa
Old English
upp
English
up
Proto-Germanic
*lōkōną
Old English
lōcian
English
look

Nguồn gốc 'Do Up'

Cụm động từ 'do up' có nhiều nghĩa, từ 'buộc chặt', 'sửa chữa' cho đến 'trang hoàng' hay 'mặc quần áo đẹp'. Trong cụm 'done-up look', 'done-up' là dạng quá khứ phân từ của 'do up', mang nghĩa 'đã được trang điểm/sửa soạn kỹ lưỡng'. Nó ám chỉ việc dành thời gian và công sức để chỉnh trang vẻ ngoài, tạo ra một diện mạo hoàn chỉnh và trau chuốt.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một phong cách ăn mặc hoặc trang điểm cầu kỳ, tỉ mỉ, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang, làm đẹp, hoặc khi miêu tả những người có phong cách nổi bật. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chỉnh chu và có chủ ý trong việc tạo dựng hình ảnh cá nhân. Khác với 'casual look' (vẻ ngoài giản dị) hoặc 'natural look' (vẻ ngoài tự nhiên), 'done-up look' nhấn mạnh sự công phu và đôi khi là sự lộng lẫy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + done-up look
  • glamorous a glamorous done-up look
    (một vẻ ngoài trang điểm lộng lẫy)
  • perfect a perfect done-up look
    (một vẻ ngoài trang điểm hoàn hảo)
  • overdone an overdone done-up look
    (một vẻ ngoài trang điểm quá lố)
Verb + done-up look
  • achieve achieve a done-up look
    (đạt được vẻ ngoài trang điểm kỹ lưỡng)
  • maintain maintain a done-up look
    (duy trì vẻ ngoài trang điểm kỹ lưỡng)
  • sport sport a done-up look
    (diện/trưng diện một vẻ ngoài trang điểm kỹ lưỡng)

Idioms

  • go for the done-up look

    chọn phong cách trang điểm/ăn diện kỹ lưỡng

    "For the party, she decided to go for the done-up look with a sparkly dress and full makeup."

    (Để dự tiệc, cô ấy quyết định chọn phong cách trang điểm kỹ lưỡng với chiếc váy lấp lánh và trang điểm đầy đủ.)

  • pull off a done-up look

    diện thành công/tự tin với vẻ ngoài trang điểm kỹ lưỡng

    "Not everyone can pull off a done-up look without appearing over-the-top, but she always manages it."

    (Không phải ai cũng có thể diện thành công vẻ ngoài trang điểm kỹ lưỡng mà không bị trông quá lố, nhưng cô ấy luôn làm được điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

done-up look

Noun
Lật mặt

Một diện mạo được tạo kiểu hoặc trang trí cẩn thận; một vẻ ngoài rất thời trang hoặc quyến rũ.

"She always has a very done-up look for parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "done-up look".

Sự Chuẩn Bị cho Dịp Đặc Biệt

Ở các nền văn hóa phương Tây, 'done-up look' thường gắn liền với những dịp đặc biệt như tiệc tùng, lễ cưới, sự kiện trang trọng hoặc buổi hẹn hò quan trọng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và người khác, cũng như mong muốn trông thật đẹp và nổi bật. Việc chuẩn bị cho vẻ ngoài này thường tốn thời gian và công sức cho việc trang điểm, làm tóc và chọn trang phục.

Đối Lập với Vẻ Ngoài Tự Nhiên

Khác với xu hướng 'no-makeup makeup' (trang điểm như không trang điểm) hay 'effortless chic' (phong cách sang trọng tự nhiên), 'done-up look' nhấn mạnh vào sự rõ ràng của việc trang điểm và làm đẹp. Nó mang lại cảm giác trau chuốt, bóng bẩy, đôi khi có thể hơi 'kịch tính' hoặc lộng lẫy, tùy thuộc vào mức độ và mục đích.