(Top Banner Ad)
makeover
B2
Danh từ B2 Thời trang, Làm đẹp, Cải tạo

makeover

UK: /ˈmeɪkəʊvər/ • US: /ˈmeɪkoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi diện mạo cải tạo tân trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of improving someone's appearance by giving them a new hairstyle, clothes, makeup, etc.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi diện mạo, quá trình cải thiện vẻ ngoài của ai đó bằng cách thay đổi kiểu tóc, quần áo, trang điểm, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a complete makeover at the beauty salon."

    "Cô ấy đã được thay đổi diện mạo hoàn toàn tại thẩm mỹ viện."

  • "The show helps people get makeovers."

    "Chương trình giúp mọi người thay đổi diện mạo."

  • "This room needs a serious makeover."

    "Căn phòng này cần được cải tạo lại nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make over thay đổi, cải tạo, biến đổi (ngoại hình, diện mạo)
Noun maker người tạo ra, nhà sản xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp, Cải tạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
makeover

Nguồn Gốc Của 'Makeover'

Từ 'makeover' trong tiếng Anh hiện đại xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp và giải trí. Nó kết hợp động từ 'make' (làm, tạo) và giới từ 'over' (lên, lại), mang ý nghĩa là 'làm lại', 'biến đổi' hoặc 'cải thiện' diện mạo một cách đáng kể. Sự trỗi dậy của 'makeover' gắn liền với sự phát triển của các chương trình truyền hình thực tế và tạp chí thời trang, nơi việc thay đổi diện mạo cá nhân trở thành một hình thức giải trí và truyền cảm hứng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ sự thay đổi lớn và ấn tượng về ngoại hình. Khác với "update" chỉ sự cập nhật, chỉnh sửa nhỏ. "Transformation" có thể được dùng tương đương nhưng mang ý nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sự thay đổi về tính cách, quan điểm.

Prepositions

for

"makeover for" được sử dụng để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ việc thay đổi diện mạo. Ví dụ: 'She gave herself a makeover for the party.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • get a makeover

    thay đổi diện mạo, làm mới bản thân

    "The house really needs to get a makeover."

    (Ngôi nhà thực sự cần được tân trang lại.)

  • a complete makeover

    một sự thay đổi hoàn toàn, một cuộc lột xác

    "She got a complete makeover before starting her new job."

    (Cô ấy đã lột xác hoàn toàn trước khi bắt đầu công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makeover

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi diện mạo, quá trình cải thiện vẻ ngoài của ai đó bằng cách thay đổi kiểu tóc, quần áo, trang điểm, v.v.

"She had a complete makeover at the beauty salon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makeover".

Văn Hóa Makeover

Trong văn hóa phương Tây, 'makeover' thường liên quan đến việc tự cải thiện và nâng cao sự tự tin. Các chương trình truyền hình thực tế về 'makeover' rất phổ biến, thể hiện mong muốn thay đổi và làm mới bản thân. Điều này có thể bao gồm thay đổi kiểu tóc, trang điểm, quần áo hoặc thậm chí là phẫu thuật thẩm mỹ.