(Top Banner Ad)
glamorous
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Thời trang, Giải trí

glamorous

UK: /ˈɡlæmərəs/ • US: /ˈɡlæmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

hào nhoáng quyến rũ lộng lẫy sang trọng bóng bẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attractive in an exciting and special way.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng một cách thú vị và đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leads a glamorous life, attending premieres and parties every night."

    "Cô ấy có một cuộc sống hào nhoáng, tham dự các buổi ra mắt phim và tiệc tùng mỗi đêm."

  • "The movie star was known for her glamorous image."

    "Ngôi sao điện ảnh đó nổi tiếng với hình ảnh hào nhoáng của mình."

  • "The hotel was decorated in a glamorous style."

    "Khách sạn được trang trí theo phong cách hào nhoáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour sự quyến rũ, vẻ đẹp lôi cuốn; sự hào nhoáng
Verb glamorize làm cho trở nên quyến rũ, lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Adverb glamorously một cách quyến rũ, lộng lẫy, hào nhoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời trang, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
grammatikē technē
Latin
grammatica
Old French
gramaire
Scottish
glamer
English
glamour
English
glamorous

Từ 'Ngữ Pháp' đến 'Quyến Rũ'

Từ 'glamour' ban đầu là một dạng tiếng Scotland của từ 'grammar' (ngữ pháp). Vào thời Trung Cổ, 'grammar' không chỉ có nghĩa là ngữ pháp mà còn ám chỉ sự học vấn, kiến thức uyên thâm, đặc biệt là những kiến thức bí ẩn như ma thuật hay chiêm tinh học. Từ đó, 'glamour' dần mang nghĩa 'bùa mê, sức mạnh ma thuật khiến người khác bị lôi cuốn'. Đến thế kỷ 19, nghĩa này được chuyển hóa thành 'vẻ đẹp quyến rũ, sự hấp dẫn lôi cuốn' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'glamorous' thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc địa điểm có vẻ ngoài lộng lẫy, sang trọng và thu hút sự chú ý. Nó khác với 'beautiful' (xinh đẹp) ở chỗ nó nhấn mạnh sự lôi cuốn và có chút gì đó huyền bí, không nhất thiết phải hoàn hảo về mặt thẩm mỹ. So với 'attractive' (hấp dẫn), 'glamorous' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn, gợi cảm giác về một cuộc sống thú vị và đáng mơ ước. 'Glamorous' thường gắn liền với giới thượng lưu, người nổi tiếng, và những sự kiện đặc biệt.

Prepositions

in as

'glamorous in': nhấn mạnh sự quyến rũ, hào nhoáng trong một hoàn cảnh, trang phục, hoặc vai trò cụ thể (e.g., She looked glamorous in her evening gown.). 'glamorous as': sử dụng để so sánh hoặc mô tả ai đó/cái gì đó có vẻ quyến rũ như (e.g., He portrayed the spy as a glamorous and dangerous figure.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glamorous
  • incredibly incredibly glamorous
    (vô cùng quyến rũ/lộng lẫy)
  • wonderfully wonderfully glamorous
    (tuyệt vời quyến rũ)
  • truly truly glamorous
    (thực sự quyến rũ/hào nhoáng)
  • highly highly glamorous
    (cực kỳ quyến rũ/sang trọng)
Noun + glamorous
  • glamorous glamorous life
    (cuộc sống hào nhoáng/sang trọng)
  • glamorous glamorous career
    (sự nghiệp lộng lẫy/đầy vinh quang)
  • glamorous glamorous dress
    (chiếc váy lộng lẫy/kiêu sa)
  • glamorous glamorous event
    (sự kiện hoành tráng/sang trọng)
Verb + glamorous
  • look look glamorous
    (trông quyến rũ/lộng lẫy)
  • feel feel glamorous
    (cảm thấy quyến rũ/sang trọng)
  • seem seem glamorous
    (có vẻ quyến rũ/hào nhoáng)

Idioms

  • the glamorous life/lifestyle

    lối sống hào nhoáng/sang trọng (thường của người nổi tiếng, giàu có, đôi khi mang hàm ý về sự bề ngoài)

    "Many dream of the glamorous life of a Hollywood star, but it often comes with many pressures."

    (Nhiều người mơ ước cuộc sống hào nhoáng của một ngôi sao Hollywood, nhưng nó thường đi kèm với nhiều áp lực.)

  • not all that glamorous

    không quá hào nhoáng/lộng lẫy như vẻ bề ngoài (thường dùng để chỉ sự thật ẩn giấu đằng sau một điều gì đó tưởng chừng đẹp đẽ)

    "Working long hours on a movie set is not all that glamorous, despite what people might think."

    (Làm việc nhiều giờ trên phim trường không quá hào nhoáng như mọi người có thể nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glamorous

Tính từ
Lật mặt

Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng một cách thú vị và đặc biệt.

"She leads a glamorous life, attending premieres and parties every night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamorous".

Hollywood và Vẻ Đẹp Quyến Rũ

Thuật ngữ 'glamorous' gắn liền mật thiết với ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, đặc biệt là từ những năm 1930 đến 1950. Hollywood đã tạo ra hình ảnh những ngôi sao điện ảnh với phong cách lộng lẫy, trang phục tinh xảo, và cuộc sống xa hoa, định hình khái niệm 'glamour' trong tâm trí công chúng như một biểu tượng của sự sang trọng, vẻ đẹp hoàn hảo và sức hút khó cưỡng.

Sự Hào Nhoáng Bề Ngoài

Trong văn hóa phương Tây, 'glamorous' thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ ngoài rất hấp dẫn, lộng lẫy, nhưng đôi khi ẩn chứa một ý nghĩa ngầm về sự không thực tế, hào nhoáng bề ngoài, hoặc che giấu những khía cạnh ít lôi cuốn hơn. Nó gợi lên sự kỳ ảo, đôi khi đánh lừa thị giác, giống như nguồn gốc ma thuật của từ này.