glamorous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attractive in an exciting and special way.
Vietnamese Meaning
Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng một cách thú vị và đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She leads a glamorous life, attending premieres and parties every night."
"Cô ấy có một cuộc sống hào nhoáng, tham dự các buổi ra mắt phim và tiệc tùng mỗi đêm."
-
"The movie star was known for her glamorous image."
"Ngôi sao điện ảnh đó nổi tiếng với hình ảnh hào nhoáng của mình."
-
"The hotel was decorated in a glamorous style."
"Khách sạn được trang trí theo phong cách hào nhoáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glamour | sự quyến rũ, vẻ đẹp lôi cuốn; sự hào nhoáng |
| Verb | glamorize | làm cho trở nên quyến rũ, lãng mạn hóa, lý tưởng hóa |
| Adverb | glamorously | một cách quyến rũ, lộng lẫy, hào nhoáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'glamorous' thường được dùng để miêu tả người, vật, hoặc địa điểm có vẻ ngoài lộng lẫy, sang trọng và thu hút sự chú ý. Nó khác với 'beautiful' (xinh đẹp) ở chỗ nó nhấn mạnh sự lôi cuốn và có chút gì đó huyền bí, không nhất thiết phải hoàn hảo về mặt thẩm mỹ. So với 'attractive' (hấp dẫn), 'glamorous' mang sắc thái mạnh mẽ và ấn tượng hơn, gợi cảm giác về một cuộc sống thú vị và đáng mơ ước. 'Glamorous' thường gắn liền với giới thượng lưu, người nổi tiếng, và những sự kiện đặc biệt.
Prepositions
'glamorous in': nhấn mạnh sự quyến rũ, hào nhoáng trong một hoàn cảnh, trang phục, hoặc vai trò cụ thể (e.g., She looked glamorous in her evening gown.). 'glamorous as': sử dụng để so sánh hoặc mô tả ai đó/cái gì đó có vẻ quyến rũ như (e.g., He portrayed the spy as a glamorous and dangerous figure.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
incredibly incredibly glamorous (vô cùng quyến rũ/lộng lẫy)
-
wonderfully wonderfully glamorous (tuyệt vời quyến rũ)
-
truly truly glamorous (thực sự quyến rũ/hào nhoáng)
-
highly highly glamorous (cực kỳ quyến rũ/sang trọng)
-
glamorous glamorous life (cuộc sống hào nhoáng/sang trọng)
-
glamorous glamorous career (sự nghiệp lộng lẫy/đầy vinh quang)
-
glamorous glamorous dress (chiếc váy lộng lẫy/kiêu sa)
-
glamorous glamorous event (sự kiện hoành tráng/sang trọng)
-
look look glamorous (trông quyến rũ/lộng lẫy)
-
feel feel glamorous (cảm thấy quyến rũ/sang trọng)
-
seem seem glamorous (có vẻ quyến rũ/hào nhoáng)
Idioms
-
the glamorous life/lifestyle
lối sống hào nhoáng/sang trọng (thường của người nổi tiếng, giàu có, đôi khi mang hàm ý về sự bề ngoài)
"Many dream of the glamorous life of a Hollywood star, but it often comes with many pressures."
(Nhiều người mơ ước cuộc sống hào nhoáng của một ngôi sao Hollywood, nhưng nó thường đi kèm với nhiều áp lực.)
-
not all that glamorous
không quá hào nhoáng/lộng lẫy như vẻ bề ngoài (thường dùng để chỉ sự thật ẩn giấu đằng sau một điều gì đó tưởng chừng đẹp đẽ)
"Working long hours on a movie set is not all that glamorous, despite what people might think."
(Làm việc nhiều giờ trên phim trường không quá hào nhoáng như mọi người có thể nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glamorous
Tính từHấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng một cách thú vị và đặc biệt.
"She leads a glamorous life, attending premieres and parties every night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamorous".
