(Top Banner Ad)
dosage
B2
noun B2 Y học

dosage

UK: /ˈdəʊ.sɪdʒ/ • US: /ˈdoʊ.sɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

liều lượng phần mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The size or frequency of a dose of a medicine or drug.

Vietnamese Meaning

Liều lượng; kích cỡ hoặc tần suất của một liều thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a high dosage of antibiotics."

    "Bác sĩ đã kê một liều lượng kháng sinh cao."

  • "The correct dosage is essential for effective treatment."

    "Liều lượng chính xác là rất cần thiết để điều trị hiệu quả."

  • "The label clearly states the recommended dosage."

    "Nhãn ghi rõ liều lượng khuyến cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dose Liều thuốc, lượng (thuốc, chất)
Verb dose Cho uống thuốc, chia liều
Noun dosing Việc chia liều, việc cho uống thuốc
Adjective dosed Đã được cho liều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δόσις (dosis)
Latin
dosis
Old French
dose
English
dose
English
dosage

Từ Hy Lạp đến Y học Hiện đại

Từ 'dosage' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'dosis' (δόσις), nghĩa là 'sự cho' hoặc 'liều lượng'. Qua tiếng Latin và sau đó là tiếng Pháp cổ ('dose'), từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 với nghĩa 'liều thuốc'. Đến thế kỷ 18, hậu tố '-age' được thêm vào 'dose' để chỉ 'lượng của một liều' hoặc 'hành động cho một liều thuốc', tạo nên 'dosage' như chúng ta dùng ngày nay, chủ yếu trong ngữ cảnh y tế và dược phẩm.

Usage Note

Dosage chỉ định lượng thuốc hoặc chất khác được dùng trong một lần hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó nhấn mạnh vào sự chính xác và tuân thủ theo hướng dẫn để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Cần phân biệt với 'dose' (liều), là lượng thuốc đơn lẻ được dùng một lần. 'Dosage' bao hàm cả tần suất sử dụng, ví dụ: 'the correct dosage is one tablet three times a day'.

Prepositions

of

'Dosage of' được sử dụng để chỉ liều lượng của một loại thuốc cụ thể. Ví dụ: 'the correct dosage of ibuprofen'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dosage
  • high high dosage
    (Liều lượng cao)
  • low low dosage
    (Liều lượng thấp)
  • recommended recommended dosage
    (Liều lượng khuyến nghị)
  • daily daily dosage
    (Liều dùng hàng ngày)
  • correct correct dosage
    (Liều lượng chính xác)
  • optimal optimal dosage
    (Liều lượng tối ưu)
  • lethal lethal dosage
    (Liều gây chết người)
  • therapeutic therapeutic dosage
    (Liều điều trị)
Verb + dosage
  • administer administer a dosage
    (Cho dùng một liều, thực hiện một liều)
  • adjust adjust the dosage
    (Điều chỉnh liều lượng)
  • reduce reduce the dosage
    (Giảm liều lượng)
  • increase increase the dosage
    (Tăng liều lượng)
  • take take a dosage
    (Uống/dùng một liều)
  • prescribe prescribe a dosage
    (Kê đơn liều lượng)
  • determine determine the dosage
    (Xác định liều lượng)

Idioms

  • a healthy dosage of something

    Một lượng lớn/đầy đủ của thứ gì đó (thường mang ý tích cực)

    "Sometimes, all you need is a healthy dosage of common sense to solve a problem."

    (Đôi khi, tất cả những gì bạn cần là một lượng lớn ý thức thông thường để giải quyết vấn đề.)

  • a double dosage of something

    Gấp đôi lượng của thứ gì đó (thường dùng để nhấn mạnh, hoặc hậu quả tiêu cực)

    "After missing his flight and losing his luggage, he felt like he had a double dosage of trouble."

    (Sau khi lỡ chuyến bay và mất hành lý, anh ấy cảm thấy như mình gặp phải rắc rối gấp đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dosage

noun
Lật mặt

Liều lượng; kích cỡ hoặc tần suất của một liều thuốc.

"The doctor prescribed a high dosage of antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to adjust his dosage of medication.
Anh ấy cần điều chỉnh liều lượng thuốc của mình.
Phủ định
They did not specify the exact dosage.
Họ đã không chỉ định liều lượng chính xác.
Nghi vấn
What is the recommended dosage for this supplement?
Liều lượng khuyến cáo cho thực phẩm bổ sung này là bao nhiêu?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had prescribed the correct dosage, the patient would be feeling much better now.
Nếu bác sĩ đã kê đúng liều lượng thuốc, thì bệnh nhân đã cảm thấy khỏe hơn nhiều rồi.
Phủ định
If the lab hadn't miscalculated the dosage, the experiment wouldn't have failed so spectacularly.
Nếu phòng thí nghiệm không tính toán sai liều lượng, thí nghiệm đã không thất bại thảm hại đến vậy.
Nghi vấn
If you had known the correct dosage, would you be so worried about the consequences now?
Nếu bạn đã biết liều lượng chính xác, thì giờ bạn có lo lắng về hậu quả đến vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a dosage of 500mg twice a day.
Bác sĩ kê đơn với liều lượng 500mg hai lần một ngày.
Phủ định
The patient did not understand the prescribed dosage.
Bệnh nhân không hiểu liều lượng được kê đơn.
Nghi vấn
What dosage did the doctor recommend for the children?
Liều lượng nào bác sĩ khuyến nghị cho trẻ em?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's dosage is carefully monitored by the nurses.
Liều lượng thuốc của bệnh nhân được các y tá theo dõi cẩn thận.
Phủ định
That company's dosage recommendations aren't always accurate.
Các khuyến nghị về liều lượng của công ty đó không phải lúc nào cũng chính xác.
Nghi vấn
Is the child's dosage appropriate for their age and weight?
Liều lượng của đứa trẻ có phù hợp với tuổi và cân nặng của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dosage".

Sức khỏe và Trách nhiệm Liều Lượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, việc tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng thuốc được bác sĩ kê đơn là cực kỳ quan trọng. Uống sai liều lượng (quá liều hoặc thiếu liều) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ giảm hiệu quả điều trị đến gây nguy hiểm tính mạng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không tự ý điều trị hoặc thay đổi liều lượng thuốc mà không có sự chỉ dẫn của chuyên gia y tế.

Nguy hiểm từ lạm dụng thuốc

Mặc dù 'dosage' chủ yếu dùng trong y học, khái niệm về việc dùng đúng liều lượng còn mở rộng ra các chất khác. Trong nhiều xã hội, việc lạm dụng hoặc tự ý tăng liều các chất gây nghiện, thậm chí là thuốc giảm đau thông thường, đã trở thành một vấn đề xã hội nghiêm trọng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức thường xuyên được triển khai để giáo dục công chúng về những rủi ro khi không tuân thủ liều lượng an toàn hoặc lạm dụng chất.