(Top Banner Ad)
frequency
B2
danh từ B2 Toán học, Vật lý, Thống kê, Đời sống hàng ngày

frequency

UK: /ˈfriː.kwən.si/ • US: /ˈfriː.kwən.si/

Nghĩa tiếng Việt

tần số mức độ thường xuyên tần suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the rate at which something happens or is repeated over a particular period of time or in a particular sample.

Vietnamese Meaning

tần số; sự thường xuyên; mức độ thường xuyên xảy ra hoặc lặp lại của một việc gì đó trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc trong một mẫu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frequency of these attacks has increased dramatically."

    "Tần suất của những cuộc tấn công này đã tăng lên đáng kể."

  • "We attend church with some frequency."

    "Chúng tôi đi nhà thờ khá thường xuyên."

  • "The higher the frequency, the shorter the wavelength."

    "Tần số càng cao thì bước sóng càng ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frequent thường xuyên, xảy ra nhiều lần
Verb frequent thường xuyên lui tới, ghé thăm
Adverb frequently một cách thường xuyên
Noun frequentness sự thường xuyên (ít dùng hơn frequency)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thống kê, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequentia
Old French
fréquence
English
frequency

Nguồn gốc của từ "frequency"

Từ "frequency" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh "frequentia", có nghĩa là "sự đông đúc, sự nhiều, sự xuất hiện thường xuyên". Gốc từ "frequens" ban đầu ám chỉ một nơi có nhiều người qua lại hoặc một sự việc xảy ra lặp đi lặp lại. Theo thời gian, nghĩa này được giữ lại và phát triển thành "tần suất" như chúng ta hiểu ngày nay, thể hiện mức độ thường xuyên của một sự kiện hay hiện tượng.

Usage Note

Từ 'frequency' thường được sử dụng để chỉ số lần một sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học (ví dụ: tần số sóng) đến đời sống hàng ngày (ví dụ: tần suất bạn đi tập thể dục). Sự khác biệt với 'rate' là 'frequency' nhấn mạnh vào sự lặp lại, trong khi 'rate' nhấn mạnh vào tốc độ thay đổi.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'frequency' để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà tần số được đề cập đến. Ví dụ: 'the frequency of earthquakes' (tần suất động đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frequency
  • high high frequency
    (tần số cao)
  • low low frequency
    (tần số thấp)
  • constant constant frequency
    (tần số không đổi)
  • increasing increasing frequency
    (tần suất gia tăng)
  • daily daily frequency
    (tần suất hàng ngày)
Verb + frequency
  • increase increase the frequency
    (tăng tần suất/tần số)
  • decrease decrease the frequency
    (giảm tần suất/tần số)
  • measure measure the frequency
    (đo tần số)
  • adjust adjust the frequency
    (điều chỉnh tần số)
  • determine determine the frequency
    (xác định tần số)
Noun + frequency
  • radio radio frequency (RF)
    (tần số vô tuyến)
  • sound sound frequency
    (tần số âm thanh)
  • heart heart frequency
    (tần số tim (nhịp tim))

Idioms

  • at a high/low frequency

    với tần suất cao/thấp; ở tần số cao/thấp

    "The radio operates at a very low frequency."

    (Đài phát thanh hoạt động ở tần số rất thấp.)

  • increase/decrease the frequency

    tăng/giảm tần suất (hoặc tần số)

    "We need to increase the frequency of our meetings to discuss progress."

    (Chúng ta cần tăng tần suất họp để thảo luận về tiến độ.)

  • radio frequency (RF)

    tần số vô tuyến (thuật ngữ kỹ thuật)

    "Mobile phones use various radio frequencies to transmit data."

    (Điện thoại di động sử dụng nhiều tần số vô tuyến khác nhau để truyền dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequency

danh từ
Lật mặt

tần số; sự thường xuyên; mức độ thường xuyên xảy ra hoặc lặp lại của một việc gì đó trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc trong một mẫu cụ thể.

"The frequency of these attacks has increased dramatically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequency".

Tầm quan trọng của tần suất trong học tập

Trong học tập, đặc biệt là học ngôn ngữ, "frequency" (tần suất) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc luyện tập thường xuyên, ôn lại từ vựng và ngữ pháp với tần suất cao sẽ giúp củng cố kiến thức và ghi nhớ hiệu quả hơn. Đây là nguyên tắc cốt lõi của việc học chủ động.

"Frequency" trong công nghệ truyền thông

Khái niệm "tần số" là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại, đặc biệt là trong truyền thông. Từ sóng radio, tín hiệu TV đến Wi-Fi và mạng di động, tất cả đều hoạt động dựa trên các tần số khác nhau. Hiểu biết về tần số giúp chúng ta sử dụng và phát triển các thiết bị liên lạc.