(Top Banner Ad)
double-dealing
C1
Noun C1 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

double-dealing

UK: /ˌdʌbəlˈdiːlɪŋ/ • US: /ˌdʌbəlˈdiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hai mặt sự lừa lọc sự gian trá sự phản bội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deceitful or dishonest behavior; treachery.

Vietnamese Meaning

Hành vi lừa dối hoặc không trung thực; sự phản bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His double-dealing was eventually exposed."

    "Hành vi lừa dối của anh ta cuối cùng cũng bị phơi bày."

  • "The company was accused of double-dealing in its negotiations with the union."

    "Công ty bị cáo buộc có hành vi lừa dối trong các cuộc đàm phán với công đoàn."

  • "I discovered his double-dealing after reading his private emails."

    "Tôi phát hiện ra sự lừa dối của anh ta sau khi đọc những email riêng tư của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun double-dealer kẻ hai mặt, người lừa dối
Verb double-deal hành động hai mặt, lừa dối
Adjective double-dealing hai mặt, lừa dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
doble
English
double
Old English
dǣlan (to divide, share)
English
deal (to do business with, act towards)
English
double-dealing (compound)

Nguồn Gốc Của 'Double-Dealing'

Từ 'double-dealing' ghép từ 'double' (hai, kép) và 'dealing' (cách hành xử, giao dịch). Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, mô tả hành vi của một người có hai mặt, lừa dối hoặc giao dịch với hai bên một cách không trung thực. Ý nghĩa cốt lõi là sự không nhất quán, dối trá và phản bội lòng tin.

Usage Note

Double-dealing thường chỉ hành vi lừa gạt, phản bội người khác, đặc biệt là những người tin tưởng mình. Nó mang tính chất tiêu cực và thường liên quan đến việc cố tình che giấu sự thật hoặc thực hiện các hành động bí mật để đạt được lợi ích cá nhân. So với 'deception', 'double-dealing' nhấn mạnh hơn vào sự phản bội và lừa dối sau lưng.

Prepositions

in with

'In double-dealing': tham gia vào hành vi lừa dối. 'Double-dealing with': lừa dối ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + double-dealing
  • blatant blatant double-dealing
    (sự lừa dối trắng trợn)
  • political political double-dealing
    (sự lừa dối trong chính trị)
  • constant constant double-dealing
    (sự lừa dối liên tục)
Verb + double-dealing
  • engage in engage in double-dealing
    (tham gia vào hành vi lừa dối)
  • accuse of accuse someone of double-dealing
    (tố cáo ai đó lừa dối)
  • expose expose someone's double-dealing
    (phơi bày hành vi lừa dối của ai đó)
Noun + of + double-dealing
  • accusations accusations of double-dealing
    (những lời buộc tội lừa dối)
  • charges charges of double-dealing
    (những cáo buộc lừa dối)

Idioms

  • engage in double-dealing

    hành động hai mặt, lừa dối

    "He was accused of engaging in double-dealing with both rival companies."

    (Anh ta bị buộc tội hành động hai mặt với cả hai công ty đối thủ.)

  • expose someone's double-dealing

    phơi bày sự lừa dối của ai đó

    "The journalist exposed the politician's double-dealing, leading to his resignation."

    (Nhà báo đã phơi bày sự lừa dối của vị chính trị gia đó, dẫn đến việc ông ta từ chức.)

  • be guilty of double-dealing

    có tội lừa dối, phạm tội hai mặt

    "Many felt the company was guilty of double-dealing with its customers regarding product quality."

    (Nhiều người cảm thấy công ty đã có tội lừa dối khách hàng của mình về chất lượng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double-dealing

Noun
Lật mặt

Hành vi lừa dối hoặc không trung thực; sự phản bội.

"His double-dealing was eventually exposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician engages in double-dealing, people lose trust in the government.
Nếu một chính trị gia tham gia vào hành vi hai mặt, mọi người mất lòng tin vào chính phủ.
Phủ định
If a company practices double-dealing, its reputation doesn't remain intact.
Nếu một công ty thực hành hành vi hai mặt, danh tiếng của nó sẽ không còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
If someone suspects double-dealing in a business transaction, do they usually seek legal advice?
Nếu ai đó nghi ngờ hành vi hai mặt trong một giao dịch kinh doanh, họ có thường tìm kiếm lời khuyên pháp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double-dealing".

Sự Phản Bội và Lòng Tin

Trong văn hóa phương Tây, 'double-dealing' được coi là một hành vi vi phạm nghiêm trọng lòng tin và sự chính trực. Nó thường gắn liền với sự thiếu trung thực, đạo đức giả và phản bội, dẫn đến việc mất danh tiếng và địa vị xã hội. Khái niệm về một người 'hai mặt' được đánh giá rất tiêu cực.

Trong Chính Trị và Kinh Doanh

Hành vi lừa dối đặc biệt bị lên án trong lĩnh vực chính trị và kinh doanh, nơi tính minh bạch và sự chính trực được đề cao. Các nhà lãnh đạo hoặc công ty có hành vi 'double-dealing' có nguy cơ đánh mất niềm tin của công chúng, đối mặt với hậu quả pháp lý và chịu thiệt hại đáng kể về tài chính và uy tín.