(Top Banner Ad)
doublet
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Thời trang

doublet

UK: /ˈdʌblɪt/ • US: /ˈdʌblət/

Nghĩa tiếng Việt

từ song sinh (trong ngôn ngữ học) áo doublet (trong lịch sử)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of things that resemble each other or are closely associated.

Vietnamese Meaning

Một cặp vật giống nhau hoặc liên quan chặt chẽ với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The words 'shirt' and 'skirt' are a doublet, both deriving from the Old Norse word 'skyrta'."

    "Các từ 'shirt' (áo sơ mi) và 'skirt' (váy) là một doublet, cả hai đều bắt nguồn từ từ 'skyrta' trong tiếng Na Uy cổ."

  • "The linguistic doublet reveals the evolution of language over time."

    "Doublet ngôn ngữ học cho thấy sự tiến hóa của ngôn ngữ theo thời gian."

  • "He was dressed in a fine velvet doublet."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo doublet bằng nhung mịn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun double sự gấp đôi, bản sao
Verb double gấp đôi, nhân đôi
Adjective double gấp đôi, hai lần
Adverb doubly gấp đôi, hai lần, một cách gấp đôi
Noun doubling sự gấp đôi, sự nhân đôi
Verb redouble tăng gấp đôi, gia tăng mạnh mẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doublet
Middle English
dublet
English
doublet

Nguồn gốc của 'doublet'

Từ 'doublet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus' có nghĩa là 'gấp đôi' hoặc 'hai lần'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'doublet', ban đầu dùng để chỉ một cặp hoặc một bộ gồm hai cái. Sau này, nó được dùng để mô tả một loại áo lót chặt được đàn ông mặc vào thời Trung cổ và Phục hưng, thường đi kèm với quần ôm sát. Sự liên kết với 'hai' vẫn còn tồn tại trong nhiều nghĩa khác của từ này.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'doublet' chỉ hai từ có chung nguồn gốc nhưng đi theo các con đường phát triển khác nhau, dẫn đến sự khác biệt về cách viết và ý nghĩa. Sự khác biệt này có thể do ảnh hưởng của ngôn ngữ khác hoặc do quá trình phát triển tự nhiên của ngôn ngữ. Ví dụ, 'chief' và 'chef' là một doublet có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Trong lịch sử, 'doublet' là một loại áo khoác ngắn, bó sát, thường được mặc bởi nam giới từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17. Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doublet
  • padded a padded doublet
    (một chiếc áo lót chẽn có đệm)
  • silk a silk doublet
    (một chiếc áo lót chẽn bằng lụa)
  • velvet a velvet doublet
    (một chiếc áo lót chẽn bằng nhung)
Noun + doublet (thuật ngữ)
  • etymological an etymological doublet
    (một từ song sinh về từ nguyên học)
  • star a star doublet
    (một cặp sao (trong thiên văn học))
Verb + doublet
  • wear to wear a doublet
    (mặc áo lót chẽn)
  • don to don a doublet
    (mặc áo lót chẽn vào)

Idioms

  • etymological doublet

    từ song sinh về từ nguyên học

    "'Fragile' and 'frail' are etymological doublets, both coming from Latin 'fragilis'."

    ('Fragile' và 'frail' là những từ song sinh về từ nguyên học, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fragilis'.)

  • a doublet of stars

    một cặp sao

    "Through the telescope, we could observe a faint doublet of stars."

    (Qua kính thiên văn, chúng tôi có thể quan sát một cặp sao mờ nhạt.)

  • dressed in a doublet and hose

    mặc áo lót chẽn và quần bó sát

    "The actor was dressed in a period doublet and hose for the historical play."

    (Diễn viên mặc áo lót chẽn và quần bó sát thời xưa cho vở kịch lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doublet

noun
Lật mặt

Một cặp vật giống nhau hoặc liên quan chặt chẽ với nhau.

"The words 'shirt' and 'skirt' are a doublet, both deriving from the Old Norse word 'skyrta'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, the doublet, a close-fitting jacket, was popular in the Renaissance.
Thật vậy, áo doublet, một loại áo khoác bó sát, đã phổ biến trong thời kỳ Phục hưng.
Phủ định
Surprisingly, the doublet, despite its popularity, wasn't worn by everyone.
Đáng ngạc nhiên là, áo doublet, mặc dù phổ biến, không phải ai cũng mặc.
Nghi vấn
Well, is the doublet, a garment of the past, still inspiring modern fashion?
Vậy, áo doublet, một trang phục của quá khứ, vẫn đang truyền cảm hứng cho thời trang hiện đại sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doublet".

Áo Doublet: Biểu tượng thời trang Phục hưng

Doublet là một loại áo khoác ôm sát cơ thể, có đệm, được nam giới châu Âu mặc phổ biến từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17. Nó thường được mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác ngoài, thường đi kèm với quần bó sát (hose). Doublet không chỉ là một món đồ thời trang mà còn thể hiện địa vị xã hội và phong cách cá nhân của người mặc, đặc biệt trong thời kỳ Phục hưng.

Doublet trong Ngôn ngữ học

Trong ngôn ngữ học, 'etymological doublet' (từ song sinh từ nguyên học) dùng để chỉ hai (hoặc nhiều hơn) từ trong cùng một ngôn ngữ có nguồn gốc từ cùng một từ gốc trong ngôn ngữ cổ, nhưng đã đi theo những con đường phát triển khác nhau để trở thành các từ riêng biệt với ý nghĩa hoặc hình thái khác nhau. Ví dụ, 'shirt' và 'skirt' trong tiếng Anh đều có nguồn gốc từ tiếng Norse cổ 'skyrta'.