(Top Banner Ad)
cognate
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

cognate

UK: /ˈkɒɡneɪt/ • US: /ˈkɑːɡneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

từ cùng gốc từ có nguồn gốc chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that has the same origin as another word, either in the same language or a different one.

Vietnamese Meaning

Một từ có cùng nguồn gốc với một từ khác, có thể trong cùng một ngôn ngữ hoặc một ngôn ngữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Doctor" in English and "docteur" in French are cognates."

    "Từ "doctor" trong tiếng Anh và "docteur" trong tiếng Pháp là những từ cùng gốc."

  • "Many English words are cognates of Latin words."

    "Nhiều từ tiếng Anh là từ cùng gốc với các từ tiếng Latin."

  • "Identifying cognates can help you understand new vocabulary more easily."

    "Xác định các từ cùng gốc có thể giúp bạn hiểu từ vựng mới dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cognate
Noun cognate
Noun cognation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognatus
English
cognate

Cùng Một Gốc

Từ 'cognate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognatus', được ghép từ 'co-' (cùng nhau) và 'gnatus' (sinh ra). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'cùng nhau sinh ra' hoặc 'có chung dòng máu'. Ban đầu dùng để chỉ người có quan hệ họ hàng, sau này nó được mở rộng để chỉ các từ có chung một từ gốc tổ tiên trong lịch sử ngôn ngữ.

Anh Em Ngôn Ngữ

Hãy tưởng tượng các ngôn ngữ như một gia đình lớn. Các từ cùng gốc (cognates) giống như anh chị em ruột, có chung 'cha mẹ' là một từ cổ hơn. Ví dụ, từ 'father' (tiếng Anh), 'Vater' (tiếng Đức), và 'pater' (tiếng Latin) đều là anh em, cùng có nguồn gốc từ một từ trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu là '*ph₂tḗr'.

Usage Note

Cognates are often similar in form and meaning. Understanding cognates can greatly assist in language learning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognate
  • true cognate
    (từ cùng gốc thực sự)
  • false cognate
    (từ đồng dạng giả (từ trông giống nhau nhưng không cùng gốc))
  • direct cognate
    (từ cùng gốc trực tiếp)
  • linguistic cognate
    (từ cùng gốc về mặt ngôn ngữ)
Verb + cognate
  • be cognate with
    (cùng gốc với)
  • share a cognate
    (chia sẻ một từ cùng gốc)
  • identify cognates
    (nhận diện các từ cùng gốc)
Noun + cognate
  • cognate pair
    (cặp từ cùng gốc)
  • a list of cognates
    (một danh sách các từ cùng gốc)
  • a cognate set
    (một bộ từ cùng gốc)

Idioms

  • false cognate

    Từ đồng dạng giả, hay 'bạn giả'. Đây là những cặp từ trong các ngôn ngữ khác nhau trông hoặc nghe giống nhau nhưng lại có nghĩa hoàn toàn khác nhau.

    "A classic example of a false cognate is the English word 'sensible' (hợp lý) and the French word 'sensible' (nhạy cảm)."

    (Một ví dụ kinh điển về từ đồng dạng giả là từ 'sensible' (hợp lý) trong tiếng Anh và từ 'sensible' (nhạy cảm) trong tiếng Pháp.)

  • cognate object

    Tân ngữ cùng gốc. Đây là một thuật ngữ ngữ pháp chỉ một tân ngữ có cùng nguồn gốc từ vựng với động từ đi trước nó, thường để nhấn mạnh hoặc mô tả hành động.

    "In the phrase 'to dream a dream', the noun 'dream' is a cognate object of the verb 'to dream'."

    (Trong cụm từ 'to dream a dream' (mơ một giấc mơ), danh từ 'dream' là một tân ngữ cùng gốc của động từ 'to dream'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognate

noun
Lật mặt

Một từ có cùng nguồn gốc với một từ khác, có thể trong cùng một ngôn ngữ hoặc một ngôn ngữ khác.

""Doctor" in English and "docteur" in French are cognates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cognate relationships between languages are often revealed through etymological analysis.
Mối quan hệ đồng nguyên giữa các ngôn ngữ thường được tiết lộ thông qua phân tích từ nguyên.
Phủ định
The word's origin is not considered cognate to any known language family.
Nguồn gốc của từ này không được coi là đồng nguyên với bất kỳ ngữ hệ nào đã biết.
Nghi vấn
Is the linguistic connection considered cognate or merely a borrowing?
Kết nối ngôn ngữ đó được coi là đồng nguyên hay chỉ đơn thuần là một sự vay mượn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
"Cognate" words are easy to recognize, aren't they?
Những từ "cùng gốc" rất dễ nhận ra, phải không?
Phủ định
That word isn't cognate with any English term, is it?
Từ đó không cùng gốc với bất kỳ thuật ngữ tiếng Anh nào, phải không?
Nghi vấn
The linguistic relation between these two languages are cognate, aren't they?
Mối quan hệ ngôn ngữ giữa hai ngôn ngữ này là cùng gốc, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cognate words can help language learners understand new vocabulary more easily.
Những từ đồng nguyên có thể giúp người học ngôn ngữ hiểu từ vựng mới dễ dàng hơn.
Phủ định
This word isn't cognate with any words I know in other languages.
Từ này không đồng nguyên với bất kỳ từ nào tôi biết trong các ngôn ngữ khác.
Nghi vấn
Which languages share many cognate terms related to science?
Những ngôn ngữ nào chia sẻ nhiều thuật ngữ đồng nguyên liên quan đến khoa học?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are going to learn that 'night' in English and 'Nacht' in German are cognate words.
Các sinh viên sẽ học rằng 'night' trong tiếng Anh và 'Nacht' trong tiếng Đức là những từ đồng gốc.
Phủ định
I am not going to assume that all similar-sounding words between languages are going to be cognate.
Tôi sẽ không cho rằng tất cả các từ có âm thanh tương tự giữa các ngôn ngữ đều là từ đồng gốc.
Nghi vấn
Are we going to use the cognate nature of Spanish and Portuguese to help us learn faster?
Chúng ta có định sử dụng bản chất đồng gốc của tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha để giúp chúng ta học nhanh hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been studying cognate words between English and Spanish to improve my vocabulary.
Tôi đã và đang nghiên cứu các từ đồng nguyên giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha để cải thiện vốn từ vựng của mình.
Phủ định
She hasn't been using cognate recognition strategies while learning French vocabulary.
Cô ấy đã không sử dụng các chiến lược nhận diện từ đồng nguyên trong khi học từ vựng tiếng Pháp.
Nghi vấn
Have you been exploring cognate relationships in Romance languages for your linguistics project?
Bạn đã và đang khám phá các mối quan hệ đồng nguyên trong các ngôn ngữ Roman cho dự án ngôn ngữ học của bạn phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known that "hotel" and "khách sạn" are cognates; it would have made learning Vietnamese easier.
Tôi ước tôi đã biết rằng "hotel" và "khách sạn" là những từ cùng gốc; nó sẽ làm cho việc học tiếng Việt dễ dàng hơn.
Phủ định
If only I hadn't assumed cognates were always perfectly identical in meaning, I wouldn't have made that embarrassing mistake.
Giá mà tôi đừng cho rằng các từ cùng gốc luôn hoàn toàn giống nhau về nghĩa, tôi đã không mắc phải sai lầm đáng xấu hổ đó.
Nghi vấn
If only more people would realize how helpful it could be to recognize cognate words when learning a new language?
Giá mà nhiều người nhận ra việc nhận biết các từ cùng gốc có thể hữu ích như thế nào khi học một ngôn ngữ mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognate".

Mẹo Học Từ Vựng Siêu Tốc

Nhận biết các từ cùng gốc là một 'mẹo' học ngoại ngữ cực kỳ hiệu quả. Khi học một ngôn ngữ trong cùng một ngữ hệ, bạn có thể đoán nghĩa của hàng ngàn từ. Ví dụ, tiếng Anh vay mượn rất nhiều từ tiếng Pháp (cùng có gốc Latin), nên một người Việt biết tiếng Pháp có thể dễ dàng nhận ra các từ như 'information' (thông tin), 'nation' (quốc gia), hay 'liberty' (tự do).

Cây Phả Hệ Ngôn Ngữ Ấn-Âu

Hầu hết các ngôn ngữ ở Châu Âu và nhiều ngôn ngữ ở Nam Á đều thuộc một đại gia đình gọi là Ngữ hệ Ấn-Âu. Điều này có nghĩa là tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Ba Tư và thậm chí cả tiếng Hindi đều có chung một tổ tiên xa xưa. Việc nghiên cứu các từ cùng gốc (cognates) giữa các ngôn ngữ này giúp các nhà ngôn ngữ học vẽ lại 'cây phả hệ' của chúng và khám phá lịch sử di cư của các dân tộc cổ đại.