etymology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the origin of words and the way in which their meanings have changed throughout history.
Vietnamese Meaning
Môn nghiên cứu về nguồn gốc của từ ngữ và cách thức nghĩa của chúng đã thay đổi trong suốt lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The etymology of the word 'algorithm' is Arabic."
"Nguồn gốc của từ 'algorithm' là từ tiếng Ả Rập."
-
"A dictionary often includes the etymology of words."
"Một cuốn từ điển thường bao gồm nguồn gốc của các từ."
-
"Understanding the etymology of a word can help you remember its meaning."
"Hiểu được nguồn gốc của một từ có thể giúp bạn nhớ nghĩa của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | etymologist | Nhà từ nguyên học (người nghiên cứu từ nguyên) |
| Adjective | etymological | Thuộc về từ nguyên học |
| Adverb | etymologically | Theo phương pháp từ nguyên học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Etymology không chỉ đơn thuần là truy tìm nguồn gốc từ, mà còn phân tích sự biến đổi về ngữ nghĩa và hình thức của từ qua thời gian. Nó giúp ta hiểu sâu sắc hơn về lịch sử ngôn ngữ và văn hóa.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'etymology' để chỉ đối tượng mà nguồn gốc của từ đó đang được đề cập đến. Ví dụ: 'the etymology of a word'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true etymology (từ nguyên chính xác)
-
false false etymology (từ nguyên sai lầm)
-
folk folk etymology (từ nguyên dân gian (giải thích nguồn gốc từ sai dựa trên âm tương tự))
-
historical historical etymology (từ nguyên học lịch sử)
-
disputed disputed etymology (từ nguyên còn tranh cãi)
-
study study etymology (nghiên cứu từ nguyên học)
-
trace trace the etymology (truy tìm/tìm ra nguồn gốc từ)
-
explore explore the etymology (khám phá nguồn gốc từ)
-
delve into delve into the etymology (đi sâu vào nguồn gốc từ)
-
know know the etymology (biết nguồn gốc từ)
-
the the etymology of a word (nguồn gốc từ của một từ)
-
a dictionary of a dictionary of etymology (một từ điển từ nguyên)
-
field of the field of etymology (lĩnh vực từ nguyên học)
Idioms
-
folk etymology
Từ nguyên dân gian (quá trình thay đổi hình thức của một từ hoặc cụm từ do sự hiểu lầm về nguồn gốc của nó, thường liên quan đến sự tương đồng về âm thanh với một từ khác)
"The idea that 'bridegroom' comes from 'bride' and 'groom' is a classic example of folk etymology; its true etymology is 'bride' and Old English 'guma' (man)."
(Ý tưởng rằng 'bridegroom' xuất phát từ 'bride' và 'groom' là một ví dụ kinh điển về từ nguyên dân gian; từ nguyên thật của nó là 'bride' và từ 'guma' (người đàn ông) trong tiếng Anh cổ.)
-
trace the etymology
Truy tìm nguồn gốc từ
"Linguists often trace the etymology of ancient words to understand their evolution."
(Các nhà ngôn ngữ học thường truy tìm nguồn gốc từ của các từ cổ để hiểu sự tiến hóa của chúng.)
-
delve into the etymology
Đi sâu vào nghiên cứu nguồn gốc từ
"To fully appreciate the meaning of a word, sometimes you need to delve into its etymology."
(Để hiểu hết ý nghĩa của một từ, đôi khi bạn cần đi sâu vào nguồn gốc từ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
etymology
nounMôn nghiên cứu về nguồn gốc của từ ngữ và cách thức nghĩa của chúng đã thay đổi trong suốt lịch sử.
"The etymology of the word 'algorithm' is Arabic."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the word's true meaning, you need to study its etymology. |
Để hiểu ý nghĩa thực sự của từ, bạn cần nghiên cứu nguồn gốc của nó. |
| Phủ định | It's important not to ignore the etymological roots of words when analyzing literature. |
Điều quan trọng là không bỏ qua nguồn gốc từ nguyên của các từ khi phân tích văn học. |
| Nghi vấn | Why do scholars need to delve into the etymology of ancient languages? |
Tại sao các học giả cần đi sâu vào nguồn gốc của các ngôn ngữ cổ đại? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Its etymology can be traced back to ancient Greek. |
Nguồn gốc từ nguyên của nó có thể được truy ngược lại từ tiếng Hy Lạp cổ đại. |
| Phủ định | Theirs is not the only etymological explanation for this word. |
Giải thích từ nguyên của họ không phải là giải thích duy nhất cho từ này. |
| Nghi vấn | Whose etymology is more convincing? |
Nguồn gốc từ nguyên của ai thuyết phục hơn? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I studied etymology, I would understand the origins of many words. |
Nếu tôi học về từ nguyên học, tôi sẽ hiểu nguồn gốc của nhiều từ. |
| Phủ định | If I didn't know the etymology of 'telephone', I wouldn't understand that 'tele' means 'distant' and 'phone' means 'sound'. |
Nếu tôi không biết từ nguyên của 'telephone', tôi sẽ không hiểu rằng 'tele' có nghĩa là 'xa' và 'phone' có nghĩa là 'âm thanh'. |
| Nghi vấn | Would you find language learning easier if you understood the etymological roots of the words? |
Bạn có thấy việc học ngôn ngữ dễ dàng hơn nếu bạn hiểu nguồn gốc từ nguyên của các từ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study the etymology of words, you often discover surprising origins. |
Nếu bạn nghiên cứu về từ nguyên học của các từ, bạn thường khám phá ra những nguồn gốc đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | If a word's origin is unclear, the etymology doesn't immediately reveal its meaning. |
Nếu nguồn gốc của một từ không rõ ràng, thì từ nguyên học không tiết lộ ngay ý nghĩa của nó. |
| Nghi vấn | If you trace a word's history, does etymology always provide a definitive answer? |
Nếu bạn truy nguyên lịch sử của một từ, từ nguyên học có luôn cung cấp một câu trả lời dứt khoát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "etymology".
