downwash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The downward flow of air produced by an airfoil, such as an aircraft wing or helicopter rotor.
Vietnamese Meaning
Luồng không khí hướng xuống được tạo ra bởi một mặt cắt khí động học, chẳng hạn như cánh máy bay hoặc cánh quạt trực thăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The helicopter's downwash made it difficult to stand nearby."
"Luồng khí hướng xuống của máy bay trực thăng khiến việc đứng gần trở nên khó khăn."
-
"The strong downwash from the C-130 made it hard to approach the landing zone."
"Luồng khí hướng xuống mạnh mẽ từ chiếc C-130 khiến việc tiếp cận khu vực hạ cánh trở nên khó khăn."
-
"Pilots need to be aware of the downwash created by other aircraft, especially during takeoff and landing."
"Phi công cần phải nhận thức được luồng khí hướng xuống do các máy bay khác tạo ra, đặc biệt là trong quá trình cất cánh và hạ cánh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | downwash | Dòng khí hoặc chất lỏng bị đẩy mạnh xuống dưới, đặc biệt là từ cánh quạt máy bay trực thăng, tàu cánh ngầm hoặc cánh máy bay. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Downwash là một khái niệm quan trọng trong khí động học, ảnh hưởng đến lực nâng và lực cản của máy bay. Nó tạo ra một vùng không khí bị nén phía dưới cánh và một vùng không khí loãng phía trên. Lượng downwash tăng lên khi góc tấn của cánh tăng.
Prepositions
* **of**: Sử dụng để chỉ nguồn gốc của downwash. Ví dụ: 'the downwash of the wing'. * **behind**: Sử dụng để chỉ vị trí liên quan đến downwash. Ví dụ: 'flying behind a helicopter and experiencing the downwash'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create downwash (tạo ra luồng khí/nước ép xuống)
-
generate generate downwash (tạo ra luồng khí/nước ép xuống)
-
experience experience downwash (trải nghiệm luồng khí ép xuống)
-
strong strong downwash (luồng khí ép xuống mạnh)
-
powerful powerful downwash (luồng khí ép xuống rất mạnh)
-
rotor rotor downwash (luồng khí ép xuống từ cánh quạt (máy bay trực thăng))
-
downwash downwash effect (hiệu ứng luồng khí/nước ép xuống)
-
downwash downwash region (vùng luồng khí/nước ép xuống)
-
helicopter helicopter downwash (luồng khí ép xuống từ máy bay trực thăng)
Idioms
-
rotor downwash
Dòng khí/nước mạnh bị đẩy xuống từ cánh quạt máy bay trực thăng.
"Be careful of the strong rotor downwash when approaching the landing helicopter."
(Hãy cẩn thận với luồng khí mạnh từ cánh quạt khi tiếp cận máy bay trực thăng đang hạ cánh.)
-
downwash effect
Hiệu ứng tạo ra luồng khí/nước bị đẩy xuống, thường gây bụi bay hoặc sóng nước.
"The drone's downwash effect stirred up a lot of dust from the dry field."
(Hiệu ứng luồng khí ép xuống của máy bay không người lái đã làm tung rất nhiều bụi từ cánh đồng khô cằn.)
-
helicopter downwash zone
Vùng xung quanh máy bay trực thăng nơi có luồng khí ép xuống mạnh gây nguy hiểm.
"Stay clear of the helicopter downwash zone for your safety."
(Vì sự an toàn của bạn, hãy tránh xa vùng nguy hiểm do luồng khí ép xuống từ máy bay trực thăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downwash
danh từLuồng không khí hướng xuống được tạo ra bởi một mặt cắt khí động học, chẳng hạn như cánh máy bay hoặc cánh quạt trực thăng.
"The helicopter's downwash made it difficult to stand nearby."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This downwash is stronger than that. |
Luồng gió xuống này mạnh hơn luồng gió xuống kia. |
| Phủ định | They don't feel the downwash because of the building. |
Họ không cảm thấy luồng gió xuống do có tòa nhà. |
| Nghi vấn | Does anyone understand the effect of the downwash? |
Có ai hiểu hiệu ứng của luồng gió xuống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downwash".
