(Top Banner Ad)
downwash
C1
danh từ C1 Hàng không

downwash

UK: /ˈdaʊnwɒʃ/ • US: /ˈdaʊnwɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

luồng khí hướng xuống luồng gió xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The downward flow of air produced by an airfoil, such as an aircraft wing or helicopter rotor.

Vietnamese Meaning

Luồng không khí hướng xuống được tạo ra bởi một mặt cắt khí động học, chẳng hạn như cánh máy bay hoặc cánh quạt trực thăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The helicopter's downwash made it difficult to stand nearby."

    "Luồng khí hướng xuống của máy bay trực thăng khiến việc đứng gần trở nên khó khăn."

  • "The strong downwash from the C-130 made it hard to approach the landing zone."

    "Luồng khí hướng xuống mạnh mẽ từ chiếc C-130 khiến việc tiếp cận khu vực hạ cánh trở nên khó khăn."

  • "Pilots need to be aware of the downwash created by other aircraft, especially during takeoff and landing."

    "Phi công cần phải nhận thức được luồng khí hướng xuống do các máy bay khác tạo ra, đặc biệt là trong quá trình cất cánh và hạ cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downwash Dòng khí hoặc chất lỏng bị đẩy mạnh xuống dưới, đặc biệt là từ cánh quạt máy bay trực thăng, tàu cánh ngầm hoặc cánh máy bay.

Related Words

wake turbulence (sự nhiễu loạn do luồng khí xoáy)induced drag (lực cản cảm ứng)wingtip vortices (xoáy đầu cánh)

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūne
Old English
wæsċan
Modern English
downwash (compound)

Nguồn gốc từ 'down' và 'wash'

Tên gọi 'downwash' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'down' (chỉ hướng xuống dưới) và 'wash' (dòng chảy hoặc sự cuốn đi). Nó miêu tả chính xác hiện tượng vật lý của dòng không khí hoặc chất lỏng bị đẩy mạnh xuống dưới, thường do cánh quạt máy bay trực thăng hoặc tàu cánh ngầm tạo ra. Từ này ra đời vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực hàng không để mô tả hiệu ứng này.

Usage Note

Downwash là một khái niệm quan trọng trong khí động học, ảnh hưởng đến lực nâng và lực cản của máy bay. Nó tạo ra một vùng không khí bị nén phía dưới cánh và một vùng không khí loãng phía trên. Lượng downwash tăng lên khi góc tấn của cánh tăng.

Prepositions

of behind

* **of**: Sử dụng để chỉ nguồn gốc của downwash. Ví dụ: 'the downwash of the wing'. * **behind**: Sử dụng để chỉ vị trí liên quan đến downwash. Ví dụ: 'flying behind a helicopter and experiencing the downwash'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + downwash
  • create create downwash
    (tạo ra luồng khí/nước ép xuống)
  • generate generate downwash
    (tạo ra luồng khí/nước ép xuống)
  • experience experience downwash
    (trải nghiệm luồng khí ép xuống)
Adjective + downwash
  • strong strong downwash
    (luồng khí ép xuống mạnh)
  • powerful powerful downwash
    (luồng khí ép xuống rất mạnh)
  • rotor rotor downwash
    (luồng khí ép xuống từ cánh quạt (máy bay trực thăng))
Noun + downwash
  • downwash downwash effect
    (hiệu ứng luồng khí/nước ép xuống)
  • downwash downwash region
    (vùng luồng khí/nước ép xuống)
  • helicopter helicopter downwash
    (luồng khí ép xuống từ máy bay trực thăng)

Idioms

  • rotor downwash

    Dòng khí/nước mạnh bị đẩy xuống từ cánh quạt máy bay trực thăng.

    "Be careful of the strong rotor downwash when approaching the landing helicopter."

    (Hãy cẩn thận với luồng khí mạnh từ cánh quạt khi tiếp cận máy bay trực thăng đang hạ cánh.)

  • downwash effect

    Hiệu ứng tạo ra luồng khí/nước bị đẩy xuống, thường gây bụi bay hoặc sóng nước.

    "The drone's downwash effect stirred up a lot of dust from the dry field."

    (Hiệu ứng luồng khí ép xuống của máy bay không người lái đã làm tung rất nhiều bụi từ cánh đồng khô cằn.)

  • helicopter downwash zone

    Vùng xung quanh máy bay trực thăng nơi có luồng khí ép xuống mạnh gây nguy hiểm.

    "Stay clear of the helicopter downwash zone for your safety."

    (Vì sự an toàn của bạn, hãy tránh xa vùng nguy hiểm do luồng khí ép xuống từ máy bay trực thăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downwash

danh từ
Lật mặt

Luồng không khí hướng xuống được tạo ra bởi một mặt cắt khí động học, chẳng hạn như cánh máy bay hoặc cánh quạt trực thăng.

"The helicopter's downwash made it difficult to stand nearby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This downwash is stronger than that.
Luồng gió xuống này mạnh hơn luồng gió xuống kia.
Phủ định
They don't feel the downwash because of the building.
Họ không cảm thấy luồng gió xuống do có tòa nhà.
Nghi vấn
Does anyone understand the effect of the downwash?
Có ai hiểu hiệu ứng của luồng gió xuống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downwash".

Sức mạnh vô hình của trực thăng

Trong phim ảnh hay tin tức về thiên tai, hình ảnh máy bay trực thăng tạo ra dòng khí 'downwash' mạnh đến mức thổi bay bụi, cát hoặc tuyết thường rất quen thuộc. Đây là một biểu tượng về sức mạnh và sự hiện diện của trực thăng, thường gợi lên cảm giác về sự khẩn cấp hoặc cứu hộ.

Yếu tố an toàn trong hàng không

Đối với những người làm việc gần máy bay trực thăng hoặc trong các chiến dịch cứu hộ, 'downwash' là một yếu tố an toàn quan trọng cần lưu ý. Luồng khí này có thể gây nguy hiểm cho người, vật thể nhỏ, hoặc thậm chí ảnh hưởng đến các phương tiện khác nếu không được quản lý đúng cách, đòi hỏi các quy tắc an toàn nghiêm ngặt.