(Top Banner Ad)
drawback
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kinh doanh

drawback

UK: /ˈdrɔːbæk/ • US: /ˈdrɔːbæk/

Nghĩa tiếng Việt

nhược điểm hạn chế mặt trái bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disadvantage or problem that makes something a less attractive idea.

Vietnamese Meaning

Một bất lợi hoặc vấn đề khiến một điều gì đó trở nên kém hấp dẫn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One drawback of living in the city is the high cost of rent."

    "Một nhược điểm của việc sống ở thành phố là chi phí thuê nhà cao."

  • "The main drawback of the car is its high price."

    "Nhược điểm chính của chiếc xe là giá thành cao."

  • "Despite the drawbacks, the project was a success."

    "Mặc dù có những nhược điểm, dự án vẫn thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb draw kéo, rút, vẽ; lôi kéo
Noun draw sự kéo, sự rút thăm; sức hút, điều hấp dẫn
Adverb back lại, lùi lại
Verb back ủng hộ, lùi lại, quay lại
Noun back lưng, phía sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
draw (verb)
English
back (adverb)
English
drawback (compound noun, 17th century)

Nguồn gốc của 'Drawback'

Từ 'drawback' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17, được hình thành từ động từ 'draw' (kéo) và trạng từ 'back' (lại). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'kéo lùi' hoặc 'cản trở', và sau đó phát triển thành ý nghĩa là 'một bất lợi' hoặc 'một trở ngại', tức là điều gì đó kéo lùi sự tiến bộ hoặc lợi ích.

Usage Note

Drawback thường được sử dụng để chỉ những hạn chế, nhược điểm hoặc mặt trái của một kế hoạch, sản phẩm, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh vào những khía cạnh tiêu cực có thể làm giảm giá trị hoặc hiệu quả của điều gì đó. Khác với 'disadvantage' mang nghĩa chung chung hơn, 'drawback' thường ám chỉ những khía cạnh cụ thể và dễ nhận thấy.

Prepositions

of to

Drawback đi với 'of' để chỉ nhược điểm của cái gì đó (drawback of the plan). Drawback đi với 'to' để chỉ nhược điểm đối với cái gì đó (drawback to the environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drawback
  • major a major drawback
    (một nhược điểm lớn)
  • only the only drawback
    (nhược điểm duy nhất)
  • serious a serious drawback
    (một hạn chế nghiêm trọng)
  • significant a significant drawback
    (một bất lợi đáng kể)
  • potential a potential drawback
    (một nhược điểm tiềm ẩn)
Verb + drawback
  • have have a drawback
    (có một nhược điểm)
  • present present a drawback
    (đưa ra một nhược điểm)
  • overcome overcome a drawback
    (khắc phục một nhược điểm)
  • point out point out a drawback
    (chỉ ra một nhược điểm)
Drawback + Preposition
  • of the drawback of this system
    (nhược điểm của hệ thống này)

Idioms

  • The main/only/biggest drawback is...

    Nhược điểm chính/duy nhất/lớn nhất là...

    "The only drawback of working from home is the lack of social interaction."

    (Nhược điểm duy nhất khi làm việc tại nhà là thiếu tương tác xã hội.)

  • Every advantage has its drawbacks.

    Mỗi lợi thế đều có những mặt hạn chế của nó.

    "While living in a big city offers many opportunities, every advantage has its drawbacks, such as high living costs."

    (Dù sống ở thành phố lớn mang lại nhiều cơ hội, nhưng mỗi lợi thế đều có những mặt hạn chế của nó, như chi phí sinh hoạt cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drawback

danh từ
Lật mặt

Một bất lợi hoặc vấn đề khiến một điều gì đó trở nên kém hấp dẫn hơn.

"One drawback of living in the city is the high cost of rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drawback".

Tư duy 'Ưu và Nhược điểm'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, việc phân tích 'ưu và nhược điểm' (pros and cons) là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Khi đánh giá một ý tưởng, một kế hoạch hay một quyết định, người ta thường liệt kê các lợi ích (pros/advantages) và các bất lợi (cons/drawbacks) để đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất. Điều này thể hiện sự coi trọng việc đánh giá toàn diện và khách quan.