downside
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Downside'
Giải nghĩa Tiếng Việt
nhược điểm, mặt trái, khía cạnh tiêu cực của một tình huống
Definition (English Meaning)
a disadvantage of a situation
Ví dụ Thực tế với 'Downside'
-
"The downside of working from home is that it can be isolating."
"Nhược điểm của việc làm việc tại nhà là nó có thể gây cảm giác cô lập."
-
"Every investment has its downsides."
"Mọi khoản đầu tư đều có những mặt trái của nó."
-
"What are the potential downsides of this deal?"
"Những mặt trái tiềm ẩn của thỏa thuận này là gì?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Downside'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: downside
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Downside'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'downside' thường được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh tiêu cực hoặc một bất lợi của một tình huống, một kế hoạch, một sản phẩm hoặc một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng bên cạnh những lợi ích hoặc ưu điểm, cũng có những mặt không mong muốn hoặc rủi ro cần xem xét. Khác với 'disadvantage' có nghĩa rộng hơn, 'downside' thường ám chỉ một yếu tố cụ thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến thành công chung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'downside to': Nhược điểm của cái gì đó. Ví dụ: 'The downside to living here is the lack of public transportation.' 'downside of': Mặt trái của điều gì đó. Ví dụ: 'The downside of this plan is that it's very expensive.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Downside'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The project has a significant downside, doesn't it?
|
Dự án này có một nhược điểm đáng kể, phải không? |
| Phủ định |
There isn't a downside to this plan, is there?
|
Không có nhược điểm nào đối với kế hoạch này, phải không? |
| Nghi vấn |
The downside of the policy wasn't clear, was it?
|
Nhược điểm của chính sách không rõ ràng, phải không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The downside of living in a big city is the high cost of living.
|
Nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao. |
| Phủ định |
There isn't a significant downside to choosing this option, as far as I can see.
|
Theo tôi thấy, không có nhược điểm đáng kể nào khi chọn lựa chọn này. |
| Nghi vấn |
What is the biggest downside of accepting this job offer?
|
Nhược điểm lớn nhất của việc chấp nhận lời mời làm việc này là gì? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The downside of accepting the new job was that it required moving to a different city.
|
Mặt trái của việc chấp nhận công việc mới là nó đòi hỏi phải chuyển đến một thành phố khác. |
| Phủ định |
The project didn't have a significant downside initially, but problems arose later.
|
Ban đầu dự án không có mặt trái đáng kể nào, nhưng các vấn đề đã phát sinh sau đó. |
| Nghi vấn |
Did the offer have any downside that you considered before accepting?
|
Lời đề nghị có mặt trái nào mà bạn đã cân nhắc trước khi chấp nhận không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company has been downplaying the downside of the new policy, leading to employee dissatisfaction.
|
Công ty đã và đang giảm nhẹ mặt trái của chính sách mới, dẫn đến sự bất mãn của nhân viên. |
| Phủ định |
The analyst hasn't been considering the potential downside while evaluating the investment opportunity.
|
Nhà phân tích đã không xem xét mặt trái tiềm ẩn khi đánh giá cơ hội đầu tư. |
| Nghi vấn |
Has the marketing team been focusing on the upside without addressing the potential downside in their projections?
|
Đội ngũ marketing đã tập trung vào mặt tốt mà không giải quyết mặt trái tiềm ẩn trong các dự báo của họ phải không? |