(Top Banner Ad)
downside
B2
danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Chung

downside

UK: /ˈdaʊn.saɪd/ • US: /ˈdaʊn.saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mặt trái nhược điểm khía cạnh tiêu cực điểm bất lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a disadvantage of a situation

Vietnamese Meaning

nhược điểm, mặt trái, khía cạnh tiêu cực của một tình huống

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The downside of working from home is that it can be isolating."

    "Nhược điểm của việc làm việc tại nhà là nó có thể gây cảm giác cô lập."

  • "Every investment has its downsides."

    "Mọi khoản đầu tư đều có những mặt trái của nó."

  • "What are the potential downsides of this deal?"

    "Những mặt trái tiềm ẩn của thỏa thuận này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun downside mặt trái, nhược điểm, khía cạnh tiêu cực (chính từ cần giải thích)
Noun upside mặt phải, ưu điểm, khía cạnh tích cực (là từ trái nghĩa trực tiếp với 'downside' và có cấu trúc tương tự)
Adverb/Adjective down xuống, thấp hơn; (thường ám chỉ) tiêu cực, đi xuống (là một thành phần cấu tạo của 'downside')
Noun side mặt, phía, khía cạnh (là một thành phần cấu tạo của 'downside')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
Old English
sīde
Late 19th Century
downside

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'downside' là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ hai từ 'down' (nghĩa là 'xuống', 'thấp hơn', thường mang hàm ý tiêu cực) và 'side' (nghĩa là 'mặt', 'khía cạnh'). Theo nghĩa đen, nó có thể được hiểu là 'mặt dưới' hoặc 'khía cạnh đi xuống'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'mặt tiêu cực', 'nhược điểm' hay 'khía cạnh bất lợi' của một tình huống hoặc quyết định, tương tự như việc nhìn vào phần 'thấp hơn' hoặc 'tối hơn' của sự việc.

Usage Note

Từ 'downside' thường được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh tiêu cực hoặc một bất lợi của một tình huống, một kế hoạch, một sản phẩm hoặc một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh rằng bên cạnh những lợi ích hoặc ưu điểm, cũng có những mặt không mong muốn hoặc rủi ro cần xem xét. Khác với 'disadvantage' có nghĩa rộng hơn, 'downside' thường ám chỉ một yếu tố cụ thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến thành công chung.

Prepositions

to of

'downside to': Nhược điểm của cái gì đó. Ví dụ: 'The downside to living here is the lack of public transportation.' 'downside of': Mặt trái của điều gì đó. Ví dụ: 'The downside of this plan is that it's very expensive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downside
  • main main downside
    (nhược điểm chính)
  • major major downside
    (nhược điểm lớn)
  • potential potential downside
    (nhược điểm tiềm ẩn)
  • biggest biggest downside
    (nhược điểm lớn nhất)
  • only only downside
    (nhược điểm duy nhất)
  • serious serious downside
    (nhược điểm nghiêm trọng)
Verb + downside
  • consider consider the downside
    (xem xét mặt trái/nhược điểm)
  • weigh weigh the downside
    (cân nhắc nhược điểm)
  • minimize minimize the downside
    (giảm thiểu nhược điểm)
  • focus on focus on the downside
    (tập trung vào mặt tiêu cực)
Other common phrases with 'downside'
  • on the on the downside
    (về mặt tiêu cực, ở khía cạnh bất lợi)
  • the downside of the downside of something
    (mặt trái/nhược điểm của cái gì đó)

Idioms

  • on the downside

    Về mặt tiêu cực; xét về khía cạnh bất lợi. Dùng để giới thiệu một nhược điểm hoặc một điều không mong muốn.

    "The job offers a good salary, but on the downside, it requires a lot of travel."

    (Công việc này có mức lương tốt, nhưng về mặt tiêu cực, nó đòi hỏi phải đi lại nhiều.)

  • there's always a downside

    Cái gì cũng có mặt trái của nó; không có gì là hoàn hảo tuyệt đối. Dùng để chỉ rằng mọi thứ đều có nhược điểm hoặc vấn đề tiềm ẩn.

    "Winning the lottery sounds great, but there's always a downside, like managing new responsibilities."

    (Trúng số nghe có vẻ tuyệt vời, nhưng cái gì cũng có mặt trái của nó, như việc quản lý những trách nhiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downside

danh từ
Lật mặt

nhược điểm, mặt trái, khía cạnh tiêu cực của một tình huống

"The downside of working from home is that it can be isolating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has a significant downside, doesn't it?
Dự án này có một nhược điểm đáng kể, phải không?
Phủ định
There isn't a downside to this plan, is there?
Không có nhược điểm nào đối với kế hoạch này, phải không?
Nghi vấn
The downside of the policy wasn't clear, was it?
Nhược điểm của chính sách không rõ ràng, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The downside of living in a big city is the high cost of living.
Nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao.
Phủ định
There isn't a significant downside to choosing this option, as far as I can see.
Theo tôi thấy, không có nhược điểm đáng kể nào khi chọn lựa chọn này.
Nghi vấn
What is the biggest downside of accepting this job offer?
Nhược điểm lớn nhất của việc chấp nhận lời mời làm việc này là gì?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The downside of accepting the new job was that it required moving to a different city.
Mặt trái của việc chấp nhận công việc mới là nó đòi hỏi phải chuyển đến một thành phố khác.
Phủ định
The project didn't have a significant downside initially, but problems arose later.
Ban đầu dự án không có mặt trái đáng kể nào, nhưng các vấn đề đã phát sinh sau đó.
Nghi vấn
Did the offer have any downside that you considered before accepting?
Lời đề nghị có mặt trái nào mà bạn đã cân nhắc trước khi chấp nhận không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been downplaying the downside of the new policy, leading to employee dissatisfaction.
Công ty đã và đang giảm nhẹ mặt trái của chính sách mới, dẫn đến sự bất mãn của nhân viên.
Phủ định
The analyst hasn't been considering the potential downside while evaluating the investment opportunity.
Nhà phân tích đã không xem xét mặt trái tiềm ẩn khi đánh giá cơ hội đầu tư.
Nghi vấn
Has the marketing team been focusing on the upside without addressing the potential downside in their projections?
Đội ngũ marketing đã tập trung vào mặt tốt mà không giải quyết mặt trái tiềm ẩn trong các dự báo của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downside".

Tư duy phản biện và đánh giá rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và ra quyết định, việc đánh giá 'downside' (rủi ro, nhược điểm) là một phần quan trọng của tư duy phản biện. Người ta khuyến khích không chỉ tập trung vào lợi ích mà còn phải chủ động xác định và đánh giá các mặt trái tiềm ẩn để đưa ra lựa chọn sáng suốt, tránh các vấn đề bất ngờ.

Tìm kiếm 'tia hy vọng' (Silver Lining)

Mặc dù từ 'downside' tập trung vào mặt tiêu cực, văn hóa phương Tây cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm 'silver lining' (tia hy vọng) hoặc điểm tích cực trong những tình huống khó khăn. Điều này phản ánh quan niệm về việc giữ vững sự lạc quan và tìm kiếm giải pháp, ngay cả khi đối mặt với nhiều nhược điểm hay thử thách.