(Top Banner Ad)
impediment
C1
noun C1 Luật pháp, Hành chính, Ngôn ngữ học

impediment

UK: /ɪmˈpedɪmənt/ • US: /ɪmˈpedɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại vật cản chướng ngại vật sự cản trở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hindrance or obstruction in doing something.

Vietnamese Meaning

Một sự cản trở hoặc vật cản trong việc thực hiện điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of education was a major impediment to his career advancement."

    "Việc thiếu học vấn là một trở ngại lớn cho sự thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy."

  • "The new regulations created an impediment to foreign investment."

    "Các quy định mới đã tạo ra một trở ngại cho đầu tư nước ngoài."

  • "A speech impediment can be overcome with therapy."

    "Tật nói có thể được khắc phục bằng liệu pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impede cản trở, ngăn chặn, làm chậm lại
Adjective impeding có tính cản trở, đang gây trở ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pedis
Latin
impedire
Latin
impedimentum
Old French
impediment
Middle English
impediment
Modern English
impediment

Nguồn gốc La-tinh: 'Chặn chân'

Từ 'impediment' có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ, 'impedimentum', có nghĩa là 'vật cản, chướng ngại'. Gốc từ sâu xa hơn là động từ 'impedire', được ghép từ 'in-' (vào, chống lại) và 'pes, pedis' (chân). Hình ảnh ban đầu gợi lên là 'buộc chân lại' hoặc 'gây khó khăn cho bước đi', tạo ra một vật cản khiến bạn không thể tiến lên. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa hiện đại của từ này!

Usage Note

Từ 'impediment' thường mang sắc thái trang trọng và chính thức hơn so với các từ như 'obstacle' hay 'hindrance'. Nó thường được sử dụng để chỉ những trở ngại mang tính hệ thống, pháp lý, hoặc có tính chất ngăn cản sự tiến bộ, phát triển một cách nghiêm trọng. Khác với 'obstacle', có thể vượt qua bằng nỗ lực, 'impediment' có thể khó khăn hơn để loại bỏ, đôi khi đòi hỏi những thay đổi lớn về chính sách hoặc quy trình.

Prepositions

to in

'Impediment to' thường được sử dụng để chỉ ra điều gì đó đang cản trở một mục tiêu hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'Lack of funding is a major impediment to research.' ('Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho nghiên cứu.') 'Impediment in' thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể hoặc khả năng cụ thể. Ví dụ: 'He has a speech impediment.' ('Anh ấy bị tật nói.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impediment
  • major major impediment
    (chướng ngại vật lớn)
  • significant significant impediment
    (chướng ngại vật đáng kể)
  • serious serious impediment
    (chướng ngại vật nghiêm trọng)
  • physical physical impediment
    (khuyết tật thể chất, trở ngại về thể chất)
  • speech speech impediment
    (tật nói lắp, nói ngọng)
  • legal legal impediment
    (rào cản pháp lý)
  • formidable formidable impediment
    (chướng ngại vật ghê gớm, khó vượt qua)
Verb + impediment
  • overcome overcome an impediment
    (vượt qua chướng ngại vật)
  • remove remove an impediment
    (loại bỏ chướng ngại vật)
  • create create an impediment
    (tạo ra chướng ngại vật)
  • face face an impediment
    (đối mặt với chướng ngại vật)
  • constitute constitute an impediment
    (tạo thành một chướng ngại vật)
Noun + impediment (phrases)
  • an impediment to an impediment to progress/success
    (một trở ngại cho sự tiến bộ/thành công)

Idioms

  • speech impediment

    tật nói lắp, nói ngọng, hoặc khó khăn khi nói

    "The child worked with a therapist to overcome his speech impediment."

    (Đứa trẻ đã làm việc với nhà trị liệu để khắc phục tật nói lắp của mình.)

  • legal impediment

    rào cản pháp lý, trở ngại về mặt luật pháp

    "There were no legal impediments to their marriage."

    (Không có rào cản pháp lý nào đối với hôn nhân của họ.)

  • an impediment to progress/success

    một trở ngại cho sự tiến bộ/thành công

    "Lack of funding proved to be a major impediment to the project's progress."

    (Thiếu vốn đã chứng tỏ là một trở ngại lớn cho sự tiến bộ của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impediment

noun
Lật mặt

Một sự cản trở hoặc vật cản trong việc thực hiện điều gì đó.

"His lack of education was a major impediment to his career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he had an impediment in his speech, he became a successful public speaker.
Mặc dù anh ấy có một tật nói, anh ấy đã trở thành một diễn giả trước công chúng thành công.
Phủ định
Even though she faced an impediment in her career path, she did not give up pursuing her dreams.
Mặc dù cô ấy đối mặt với một trở ngại trong sự nghiệp, cô ấy đã không từ bỏ việc theo đuổi ước mơ của mình.
Nghi vấn
Because he has an impediment, is it more difficult for him to communicate?
Bởi vì anh ấy có một trở ngại, có phải việc giao tiếp trở nên khó khăn hơn với anh ấy không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his stutter was an impediment to public speaking was obvious.
Việc anh ấy nói lắp là một trở ngại cho việc diễn thuyết trước công chúng là điều hiển nhiên.
Phủ định
That a lack of funding wasn't an impediment to their success is surprising.
Việc thiếu kinh phí không phải là trở ngại cho thành công của họ thật đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether his injury is an impediment to his performance remains to be seen.
Liệu chấn thương của anh ấy có phải là một trở ngại cho màn trình diễn của anh ấy hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation, which faced a significant impediment that delayed the agreement, eventually succeeded.
Cuộc đàm phán, vốn phải đối mặt với một trở ngại đáng kể làm trì hoãn thỏa thuận, cuối cùng đã thành công.
Phủ định
The project, which has no impediment that could derail its progress, is expected to be completed on time.
Dự án, vốn không có trở ngại nào có thể làm chệch hướng tiến độ, dự kiến sẽ hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Is this the impediment that you think will prevent us from reaching our goal?
Đây có phải là trở ngại mà bạn nghĩ sẽ ngăn chúng ta đạt được mục tiêu không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His lack of experience was a significant impediment to his promotion.
Việc thiếu kinh nghiệm của anh ấy là một trở ngại đáng kể cho việc thăng chức của anh ấy.
Phủ định
Her poor eyesight isn't an impediment to her artistic talent.
Thị lực kém của cô ấy không phải là một trở ngại cho tài năng nghệ thuật của cô ấy.
Nghi vấn
Is the language barrier an impediment to effective communication?
Rào cản ngôn ngữ có phải là một trở ngại cho giao tiếp hiệu quả không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the athlete overcomes his impediment, he will win the race.
Nếu vận động viên vượt qua được trở ngại của mình, anh ấy sẽ thắng cuộc đua.
Phủ định
If there is no impediment to the project, the construction will be completed on time.
Nếu không có trở ngại nào cho dự án, công trình sẽ được hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will the deal proceed if there is any impediment?
Thương vụ có tiếp tục diễn ra không nếu có bất kỳ trở ngại nào?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, the speech impediment wouldn't be an impediment to my success now.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tật nói lắp đã không còn là trở ngại cho thành công của tôi bây giờ.
Phủ định
If she weren't so shy, her speech impediment wouldn't have impeded her chances of becoming a singer.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, tật nói lắp của cô ấy đã không cản trở cơ hội trở thành ca sĩ của cô ấy.
Nghi vấn
If he had received proper therapy, would his impediment be as noticeable as it is today?
Nếu anh ấy đã được điều trị đúng cách, tật nói của anh ấy có còn dễ nhận thấy như ngày hôm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that his shyness is an impediment to making new friends.
Anh ấy tin rằng sự nhút nhát của mình là một trở ngại để kết bạn mới.
Phủ định
She does not consider her accent an impediment to effective communication.
Cô ấy không coi giọng nói của mình là một trở ngại cho giao tiếp hiệu quả.
Nghi vấn
Does he think his lack of experience is an impediment to getting the job?
Anh ấy có nghĩ rằng việc thiếu kinh nghiệm là một trở ngại để có được công việc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to consider his shyness an impediment to success.
Anh ấy từng coi sự nhút nhát của mình là một trở ngại cho thành công.
Phủ định
She didn't use to see her accent as an impediment to her career.
Cô ấy đã không từng xem giọng nói của mình là một trở ngại cho sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did you use to think that lack of experience was an impediment to getting the job?
Bạn đã từng nghĩ rằng thiếu kinh nghiệm là một trở ngại để có được công việc này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impediment".

Trong Văn hóa Phim ảnh và Sách báo

Chủ đề 'vượt qua chướng ngại vật' (overcoming impediments) là một motif rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về anh hùng, phim ảnh, và tiểu thuyết. Nó thường tượng trưng cho sự kiên cường, nỗ lực và chiến thắng trước nghịch cảnh. Ví dụ, một nhân vật có 'speech impediment' có thể vượt qua nó để trở thành một diễn giả vĩ đại.

Thuật ngữ chính thức và chuyên ngành

Từ 'impediment' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc chuyên ngành, đặc biệt là trong lĩnh vực luật pháp (legal impediment – rào cản pháp lý) và y tế (physical impediment – khuyết tật thể chất, speech impediment – tật nói). Nó mang tính chất khách quan và thường ám chỉ một rào cản có thể định nghĩa hoặc đo lường được.