(Top Banner Ad)
dreariness
C1
Noun C1 Chung

dreariness

UK: /ˈdrɪərɪnəs/ • US: /ˈdrɪərɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tẻ nhạt sự ảm đạm sự buồn tẻ sự u ám nỗi buồn chán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being dreary; sadness, gloominess, or dullness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tẻ nhạt; nỗi buồn, sự u ám hoặc sự buồn tẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dreariness of the winter landscape made her feel melancholic."

    "Sự tẻ nhạt của cảnh quan mùa đông khiến cô cảm thấy u sầu."

  • "The dreariness of the office made it hard to stay motivated."

    "Sự tẻ nhạt của văn phòng khiến việc giữ động lực trở nên khó khăn."

  • "He tried to escape the dreariness of his routine by traveling."

    "Anh ấy đã cố gắng thoát khỏi sự tẻ nhạt của thói quen bằng cách đi du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dreary ảm đạm, buồn tẻ, u ám
Adverb drearily một cách ảm đạm, một cách buồn tẻ
Noun drear sự ảm đạm, sự buồn bã (thường dùng trong văn học hoặc thơ ca)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dreuzan-
Old English
drēorig
Middle English
drery
English (c. 14th century)
dreary
English (c. 17th century)
dreariness

Nguồn gốc ảm đạm

Từ 'dreariness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drēorig', có nghĩa là 'buồn bã, đau khổ, ảm đạm'. Bản thân từ 'drēorig' lại có liên hệ với một gốc từ tiếng Proto-Germanic có nghĩa là 'rơi' hoặc 'nhỏ giọt', gợi lên hình ảnh sự sụt lún, buồn bã và u ám.

Sự hình thành từ 'dreary'

'Dreariness' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'dreary'. Hậu tố '-ness' thường dùng để biến tính từ thành danh từ, thể hiện một trạng thái, phẩm chất hoặc điều kiện. Do đó, 'dreariness' diễn tả trạng thái của sự 'dreary' – tức là sự ảm đạm, buồn bã hoặc tẻ nhạt.

Usage Note

Từ 'dreariness' nhấn mạnh sự thiếu sức sống, niềm vui hoặc sự hứng thú. Nó thường liên quan đến cảm giác buồn bã, chán nản và thiếu sinh khí. So với 'sadness', 'dreariness' có xu hướng mô tả một trạng thái kéo dài và bao trùm hơn, thường liên quan đến môi trường hoặc hoàn cảnh hơn là một cảm xúc nhất thời.

Prepositions

in of

‘In dreariness’ thường mô tả việc tồn tại hoặc sống trong một trạng thái tẻ nhạt. ‘Of dreariness’ thường chỉ bản chất tẻ nhạt của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreariness
  • utter utter dreariness
    (sự ảm đạm hoàn toàn/tuyệt đối)
  • sheer sheer dreariness
    (sự ảm đạm thuần túy/tuyệt đối)
  • pervasive pervasive dreariness
    (sự ảm đạm lan tỏa/khắp mọi nơi)
  • constant constant dreariness
    (sự ảm đạm triền miên)
  • grey grey dreariness
    (sự ảm đạm xám xịt)
Verb + dreariness
  • feel feel the dreariness
    (cảm nhận sự ảm đạm)
  • overcome overcome the dreariness
    (vượt qua sự ảm đạm)
  • dispel dispel the dreariness
    (xua tan sự ảm đạm)
  • succumb to succumb to the dreariness
    (chìm đắm vào/đầu hàng sự ảm đạm)
Noun + of + dreariness
  • sense a sense of dreariness
    (một cảm giác ảm đạm)
  • atmosphere an atmosphere of dreariness
    (một bầu không khí ảm đạm)
  • burden the burden of dreariness
    (gánh nặng của sự ảm đạm)

Idioms

  • the dreariness of winter

    sự ảm đạm của mùa đông

    "Many people struggle with the dreariness of winter, longing for spring."

    (Nhiều người gặp khó khăn với sự ảm đạm của mùa đông, mong chờ mùa xuân.)

  • fall into dreariness

    chìm vào sự ảm đạm

    "Without new challenges, it's easy to fall into dreariness."

    (Nếu không có những thử thách mới, thật dễ dàng để chìm vào sự ảm đạm.)

  • banish the dreariness

    xua tan sự ảm đạm

    "She tried to banish the dreariness from her thoughts by listening to upbeat music."

    (Cô ấy cố gắng xua tan sự ảm đạm khỏi tâm trí bằng cách nghe nhạc vui tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreariness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tẻ nhạt; nỗi buồn, sự u ám hoặc sự buồn tẻ.

"The dreariness of the winter landscape made her feel melancholic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dreary weather affected everyone's mood.
Thời tiết ảm đạm ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.
Phủ định
The constant dreariness did not improve the city's appeal to tourists.
Sự ảm đạm liên tục không cải thiện sức hấp dẫn của thành phố đối với khách du lịch.
Nghi vấn
Does this dreary outlook depress you?
Quan điểm ảm đạm này có làm bạn buồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreariness".

Mùa đông và hội chứng SAD

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có mùa đông dài và ít ánh nắng mặt trời, 'dreariness' thường gắn liền với 'winter blues' (nỗi buồn mùa đông) hoặc 'Seasonal Affective Disorder' (SAD - Rối loạn cảm xúc theo mùa). Thời tiết xám xịt, lạnh lẽo và thiếu ánh sáng tự nhiên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng, gây ra cảm giác ảm đạm và thiếu năng lượng.

Chủ đề trong văn học Gothic

Sự 'dreariness' là một yếu tố then chốt trong văn học Gothic. Các tác phẩm như 'Frankenstein' hay 'Wuthering Heights' thường sử dụng khung cảnh u ám, thời tiết khắc nghiệt và không khí ảm đạm để tạo ra tâm trạng căng thẳng, bí ẩn và phản ánh nội tâm đau khổ của nhân vật. Đây là một công cụ mạnh mẽ để thiết lập bối cảnh và cảm xúc.