(Top Banner Ad)
tedium
C1
noun C1 Chung

tedium

UK: /ˈtiːdiəm/ • US: /ˈtiːdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự tẻ nhạt sự đơn điệu sự nhàm chán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being tedious; monotonous uniformity or lack of interest.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tẻ nhạt; sự đơn điệu hoặc thiếu thú vị một cách buồn tẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tedium of the journey was relieved by occasional glimpses of the sea."

    "Sự tẻ nhạt của chuyến đi được xoa dịu bằng những cái nhìn thoáng qua ra biển."

  • "He soon grew tired of the tedium of office work."

    "Anh ấy sớm cảm thấy mệt mỏi với sự tẻ nhạt của công việc văn phòng."

  • "The film was three hours of pure tedium."

    "Bộ phim là ba giờ thuần túy tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tedious gây tẻ nhạt, chán ngắt, đơn điệu
Noun tediousness tính chất tẻ nhạt, sự chán ngắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taedium
English
tedium

Nguồn gốc từ 'taedium' Latin

Từ 'tedium' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'taedium', mang ý nghĩa là sự mệt mỏi, chán nản, hoặc sự ghê tởm. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để diễn tả cảm giác nhàm chán hoặc sự đơn điệu gây mệt mỏi và chán ghét.

Usage Note

Tedium chỉ cảm giác buồn chán, mệt mỏi do phải làm đi làm lại một việc gì đó đơn điệu, kéo dài. Khác với boredom (sự buồn chán chung chung), tedium nhấn mạnh đến sự đơn điệu, lặp đi lặp lại gây ra sự chán nản. Khác với ennui (sự chán đời), tedium không nhất thiết hàm ý sự bất mãn sâu sắc với cuộc sống, mà chỉ sự khó chịu với một tình huống cụ thể.

Prepositions

of in with

of: Thường đi sau 'sense of tedium' (cảm giác tẻ nhạt). in: Dùng khi nói về trải nghiệm tedium trong một tình huống cụ thể (ví dụ: in a long meeting). with: Diễn tả nguyên nhân gây ra sự tedium (ví dụ: tedium with the same routine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tedium
  • sheer sheer tedium
    (sự tẻ nhạt hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter tedium
    (sự tẻ nhạt vô cùng)
  • mind-numbing mind-numbing tedium
    (sự tẻ nhạt đến tê liệt đầu óc)
  • daily daily tedium
    (sự tẻ nhạt hàng ngày)
  • unbearable unbearable tedium
    (sự tẻ nhạt không thể chịu nổi)
Verb + tedium
  • alleviate alleviate tedium
    (làm giảm bớt sự tẻ nhạt)
  • escape escape tedium
    (thoát khỏi sự tẻ nhạt)
  • relieve relieve tedium
    (giải tỏa sự tẻ nhạt)
  • overcome overcome tedium
    (vượt qua sự tẻ nhạt)
  • break break the tedium
    (phá vỡ sự tẻ nhạt/đơn điệu)

Idioms

  • break the tedium

    phá vỡ sự đơn điệu/nhàm chán

    "A short coffee break can help break the tedium of a long meeting."

    (Một giờ giải lao uống cà phê ngắn có thể giúp phá vỡ sự đơn điệu của một cuộc họp dài.)

  • the tedium of daily life

    sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày

    "Many people seek hobbies to escape the tedium of daily life."

    (Nhiều người tìm đến các sở thích để thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày.)

  • relieve the tedium

    giải tỏa/làm giảm sự tẻ nhạt

    "Listening to music helps to relieve the tedium of a long commute."

    (Nghe nhạc giúp giải tỏa sự tẻ nhạt của một chuyến đi lại dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tedium

noun
Lật mặt

Trạng thái tẻ nhạt; sự đơn điệu hoặc thiếu thú vị một cách buồn tẻ.

"The tedium of the journey was relieved by occasional glimpses of the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the work was repetitive, the tedium became unbearable.
Bởi vì công việc lặp đi lặp lại, sự tẻ nhạt trở nên không thể chịu đựng được.
Phủ định
Unless he finds a new hobby, the tedium of retirement will not diminish.
Trừ khi anh ấy tìm được một sở thích mới, sự tẻ nhạt của việc nghỉ hưu sẽ không giảm bớt.
Nghi vấn
If we introduce new activities, will the tedium of the long journey be alleviated?
Nếu chúng ta đưa vào các hoạt động mới, liệu sự tẻ nhạt của cuộc hành trình dài có được giảm bớt?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture induced extreme tedium: students were visibly struggling to stay awake.
Bài giảng gây ra sự buồn chán tột độ: sinh viên rõ ràng đang phải vật lộn để tỉnh táo.
Phủ định
There was no tedium in the game: every level presented a new challenge.
Không có sự tẻ nhạt nào trong trò chơi: mọi cấp độ đều đưa ra một thử thách mới.
Nghi vấn
Did the project alleviate the tedium: or did it only add to the existing workload?
Dự án có làm giảm sự tẻ nhạt không: hay nó chỉ làm tăng thêm khối lượng công việc hiện có?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a more exciting job, the tedium wouldn't be so overwhelming.
Nếu tôi có một công việc thú vị hơn, sự tẻ nhạt sẽ không quá choáng ngợp.
Phủ định
If she didn't experience such tedium at work, she wouldn't seek entertainment elsewhere so often.
Nếu cô ấy không trải qua sự tẻ nhạt như vậy tại nơi làm việc, cô ấy sẽ không tìm kiếm sự giải trí ở những nơi khác thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would he feel less tedium if he pursued a different hobby?
Liệu anh ấy có cảm thấy ít tẻ nhạt hơn nếu anh ấy theo đuổi một sở thích khác không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to find the repetitive tasks leading to tedium unbearable.
Cô ấy sẽ thấy những công việc lặp đi lặp lại dẫn đến sự tẻ nhạt là không thể chịu đựng được.
Phủ định
They are not going to let the tedium of the project affect their enthusiasm.
Họ sẽ không để sự tẻ nhạt của dự án ảnh hưởng đến sự nhiệt tình của họ.
Nghi vấn
Is he going to quit his job because of the tedium?
Anh ấy có định bỏ việc vì sự tẻ nhạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tedium".

Tầm quan trọng của sự thay đổi

Trong văn hóa phương Tây, 'tedium' thường được coi là một trạng thái tiêu cực cần tránh. Xã hội đề cao sự đổi mới, sáng tạo và tìm kiếm trải nghiệm mới để tránh sự đơn điệu. Điều này thể hiện qua sự phổ biến của các hoạt động giải trí, du lịch và mong muốn thay đổi nghề nghiệp để tìm kiếm những điều thú vị hơn.

Chống lại sự tẻ nhạt trong công việc

Trong môi trường làm việc hiện đại, các công ty và nhà quản lý thường tìm cách giảm bớt sự tẻ nhạt trong các công việc lặp đi lặp lại. Điều này được thực hiện thông qua tự động hóa, luân chuyển công việc, hoặc khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào các dự án đa dạng hơn. Mục tiêu là duy trì năng suất và sự hài lòng của nhân viên, tránh tình trạng chán nản dẫn đến giảm hiệu quả.